wayground logo

Bảng tính có thể in miễn phí

Cỡ chữ

S
M
L
XL
bảng tính

Tiếng Trung Khó Nhằn bài 6 quyển 1

Total câu hỏi: 10

Worksheet time: 13mins

Tên
Lớp học
Ngày
1.

您好

a)

Chào bạn

b)

Chào Ngài

c)

Chào buổi sáng

d)

Chào buổi tối

2.

请问,你贵姓?

4 lines
3.

你叫什么名字?

4 lines
4.

这是什么?

a)

这是笔

b)

这是空调

c)

这是手机

d)

这是书

5.

Phiên âm đúng của từ:发音

a)

fāyìn

b)

fāyīn

c)

fāyín

d)

fāyǐn

6.

Từ nào dưới đây có nghĩa là bạn bè,bằng hữu?

a)

朋子

b)

友好

c)

朋友

d)

朋阳

7.

Dịch câu sau:Đây là sách gì?

(a)  

8.

Dịch câu sau: Tôi học tiếng hán

(a)  

9.

Đây là cờ của nước nào?

a)

中国

b)

德国

c)

韩国

d)

日本

10.

Cho phiên âm sau, lựa chọn từ bên dưới: zázhì

a)

杂志

b)

杂质

c)

老师

d)

学生