wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 5: Unit 1 and 2

Total questions: 66

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Where are you from?

a)

Bạn đến từ đâu ?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Anh ấy đến từ đâu?

2.

I’m from Viet Nam

a)

Tôi thích Việt Nam

b)

Tôi đến từ Việt Nam

c)

Tôi là người Việt Nam

d)

Tôi đến thăm Việt Nam

3.

Where do you come from?

a)

Bạn đến đâu thế?

b)

Bạn đến từ đâu?

c)

Bạn ăn chưa?

d)

Địa chỉ của bạn là gì?

4.

where is she from?

a)

She's from Viet Nam

b)

She's from The U.S.A

c)

She's from China

d)

She's from Japan.

5.


where is he from?

a)

He is from England

b)

He is from The U.S.A

c)

I'm from The U.S.A

d)

This is Donal Trum

6.

favorite/ What/ your/ season/ 's/ ?/

(a)  

7.

..............are you from?

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

Why

8.

I'm from .......................

a)

America

b)

Japan

c)

Australia

d)

Malaysia

9.

What country is it?

a)

Japan

b)

Korea

c)

Indonesia

d)

America

10.

Sắp xếp:

are/ you/ from/ where/?

(a)  

11.

I'm from Australia.

a)

b)

c)

d)

12.

Điền từ:

Where are you (a)   ?

13.

Nhật Bản

(a)  

14.

nước Anh

(a)  

15.

nước Úc

(a)  

16.

Trung Quốc

(a)  

17.

Hàn Quốc

(a)  

18.

người Việt

(a)  

19.

I'm from .......................

a)

America

b)

Japan

c)

Australia

d)

Malaysia

20.

I'm from Malaysia.

a)
b)
c)
d)
21.

Người nước Úc

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

22.

where are they from?

a)

They're from England.

b)

They are English

c)

They're from Japan

d)

They're Japanese

23.

Where are you from?

a)

I'm from England.

b)

They're from Japan.

c)

We' re from Japan

d)

I'm from Viet Nam

24.

Where ... you from?

I’m from Vietnam.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

be

25.

Where are you ...?

I’m from Vietnam.

a)

from

b)

on

c)

in

d)

at

26.

What’s ... name, please?

My name’s Akiko.

a)

your

b)

her

c)

his

d)

their

e)

our

27.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Viet Nam

b)

Australia

c)

England

d)

Malaysia

28.

I'm from The U.S.A.

a)

b)

c)

d)

29.

I'm from Japan.

a)

b)

c)

d)

30.

What nationality are you? ( Bạn đến từ quốc gia nào?)

a)

I'm English

b)

I'm American

c)

I'm Japanese

d)

I'm Vietnamese.

31.

Chọn câu đúng:

a)

Where you from?

b)

What are you from?

c)

Where are you from?

32.

Where are you from?

a)

I'm from Malaysia

b)

I'm from Vietnam

c)

I'm from England

33.

Cô ấy thích đọc sách

(a)  

34.

Tôi không thích câu cá

a)

I don't like fishing

b)

I doesn't like fishing

35.

Tôi không thích dắt chó đi dạo

--> I (a)   walking a dog

36.

She likes playing with a cat.

a)

Cô ấy thích chơi với một con mèo

b)

Cô ấy thích chơi với mèo

37.

Cô ấy thích chơi với một con mèo

--> She (a)   playing with a cat

38.

Chúng tôi không thích câu cá

a)

We doesn't like fishing

b)

We don't like fishing

39.

He  likes playing basketball.

a)

Anh ấy thích chơi bóng rổ

b)

Anh ấy không thích chơi bóng rổ

40.

Anh ấy thích chơi bóng rổ

(a)  

41.

Tim and Liz don’t like doing gymnastics.

a)

Tim và Liz không thích tập thể dục dụng cụ

b)

Tim và Liz không thích tập thể hình

42.

Tim và Liz không thích tập thể dục dụng cụ

--> Tim and Liz (a)  

43.

Kate doesn’t like reading comics.

a)

Kate không thích đọc truyện tranh

b)

Kate thích đọc truyện tranh

44.

Kate không thích đọc truyện tranh

Kate (a)   reading comics.

45.

Tôi thích đọc sách

a)

I like reading

b)

I hate reading

46.

Do you like playing chess?

a)

Bạn có thích chơi cờ không

b)

Bạn có biết chơi cờ không

47.

Anh ấy thích đọc truyện tranh

a)

He likes reading comics

b)

He doesn't like reading comics

48.

Viết câu trả lời cho câu hỏi sau:

Do you like playing basketball?

--> (câu trả lời là có) (a)  

49.

Viết câu trả lời cho câu hỏi sau:

Do you like playing football?

--> (câu trả lời là không) (a)  

50.

Anh ấy có thích chơi cờ không?

a)

Does he likes playing chess?

b)

Do he like playing chess?

c)

Does he like playing chess?

51.

Viết câu trả lời cho câu hỏi sau:

Does she like playing basketball?

--> (câu trả lời là có) (a)  

52.

Viết câu trả lời cho câu hỏi sau:

Do you like playing game?

--> (câu trả lời là không) (a)  

53.

I_____reading

a)

like

b)

likes

54.

Read comics

a)

tập thể dục

b)

chơi cờ

c)

đọc truyện tranh

d)

fish

55.

Play chess

a)

chơi banh

b)

chơi cờ

c)

chơi bóng truyền

d)

chơi bóng rổ

56.

fish

a)

Câu cá

b)

chụp hình

c)

đá banh

d)

tập thể dục

57.

Do gymnastics

a)

chạy xe

b)

chơi cờ

c)

chơi bóng rổ

d)

tập thể dục

58.
a)

play volleyball

b)

play basketball

c)

play chess

d)

read comics

59.
a)

Swimming

b)

fish

c)

play chess

d)

take photos

60.
a)

Play chess

b)

Play basketball

c)

Play volleyball

d)

fish

61.

tập thể dục dụng cụ

(a)  

62.

đọc truyện tranh

(a)  

63.

câu cá

(a)  

64.

chơi bóng rổ

(a)  

65.

chụp hình

(a)  

66.

chơi bóng chuyền

(a)