NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 18 - Bé
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
hôm nay
a)
오늘
b)
어제
c)
언제
d)
내일
2.
자전거
a)
xe đạp
b)
xe máy
c)
ô tô
d)
xe xích lô
3.
hàng ngày
a)
매일
b)
마일
c)
일일
d)
일매
4.
공원
a)
công viên
b)
siêu thị
c)
nhà ăn
d)
công trình
5.
nhà
a)
집
b)
친구
c)
직
6.
quán ăn, nhà ăn
a)
식당
b)
산
c)
바다
d)
회
7.
유치원
a)
trường học
b)
trường mẫu giáo
c)
trường tiểu học
d)
nhà ăn
8.
chợ
a)
시잔
b)
시장
c)
장소
d)
식
9.
Điền vào ô trống từ còn thiếu
아빠는 회사.... 가요
a)
에
b)
로
c)
를
10.
Điền từ còn thiếu vào ô trống
동생은 유치원... 가요
a)
에
b)
이
c)
을
d)
로
11.
날씨가 더워요. 그래서 ( vì thế nên )...에 가요
a)
산
b)
바다
c)
회사
d)
식당
12.
가: 민우는 지금 어디..........?
나: 민우는 학교에 가요.
a)
에 사요?
b)
에 가요?
c)
에 요?
d)
에 자요?
13.
엄마는 부엌.... 요리를 해요
a)
에서
b)
에
c)
을
14.
저는 식당.... 밥을 먹어요
a)
에서
b)
에
c)
을
d)
이
15.
마이 씨는 도서관.... 공부해요
a)
에서
b)
에
c)
이
d)
가
16.
교실... 학생이 있어요
a)
에서
b)
에
17.
란 씨는 집.... 자요
a)
에서
b)
에
c)
을
18.
Trước 에서 là danh từ chỉ ...
a)
địa điểm
b)
người
c)
đồ vật
Reset
