wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST HIRAGANA

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

あき

mùa thu

(a)  

2.

いぬ

con chó

(a)  

3.

うえ

bên trên

(a)  

4.

ええ

Ừ, vâng ( thân mật của 「Hai」)

(a)  

5.

あおい

xanh dương

(a)  

6.

かき

quả hồng

(a)  

7.

きく

nghe, hỏi

(a)  

8.

おくに

đất nước (của anh/chị)

(a)  

9.

うけつけ

quầy lễ tân

(a)  

10.

こい

nồng, đậm (vị)

(a)  

11.

さか

con dốc

(a)  

12.

しお

muối (ăn)

(a)  

13.

すし

(a)  

14.

あせ

mồ hôi

(a)  

15.

たけ

cây tre

(a)  

16.

つち

đất

(a)  

17.

つき

mặt trăng

(a)  

18.

てき

kẻ địch, kẻ thù

(a)  

19.

とおい

xa (khoảng cách)

(a)  

20.

なに

cái gì

(a)  

21.

にく

thịt

(a)  

22.

ぬく

rút, nhổ (răng)

(a)  

23.

ねこ

con mèo

(a)  

24.

のこす

để lại, chừa lại, để sót lại

(a)  

25.

そと

bên ngoài

(a)