wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY MOVERS

Total questions: 177

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

con thỏ

(a)  

2.

con sư tử

(a)  

3.

mèo con

(a)  

4.

con vẹt

(a)  

5.

chú hề

(a)  

6.

chó con

(a)  

7.

nông dân

(a)  

8.

giày trượt

(a)  

9.

cái chai

(a)  

10.

mưa phùn

(a)  

11.

glass

(a)  

12.

chợ

(a)  

13.

cái bát

(a)  

14.

ngân hàng

(a)  

15.

cái ly

(a)  

16.

quảng trường

(a)  

17.

phô mai

(a)  

18.

thư viện

(a)  

19.

khát nước

(a)  

20.

Trung tâm mua sắm

(a)  

21.

đói bụng

(a)  

22.

nước xốt

(a)  

23.

rau trộn

(a)  

24.

cà phê

(a)  

25.

cái quạt

(a)  

26.

thang máy

(a)  

27.

khăn lau

(a)  

28.

chỗ ngồi/ghế

(a)  

29.

rửa

(a)  

30.

cái chăn

(a)  

31.

địa chỉ

(a)  

32.

con đường

(a)  

33.

vòi sen

(a)  

34.

bác sĩ

(a)  

35.

bệnh viện

(a)  

36.

y tá

(a)  

37.

mập

(a)  

38.

ho

(a)  

39.

đau tai

(a)  

40.

đau đầu

(a)  

41.

đau bụng

(a)  

42.

sốt

(a)  

43.

ốm

(a)  

44.

cục đá

(a)  

45.

đất

(a)  

46.



(a)  

47.

hòn đảo

(a)  

48.

trạm dừng xe bus

(a)  

49.

tài xế

(a)  

50.

ngọn núi

(a)  

51.

khu rừng

(a)  

52.

thành phố

(a)  

53.

chiếc lá



(a)  

54.

rừng

(a)  

55.

thác nước

(a)  

56.

hồ

(a)  

57.

cầu vồng

(a)  

58.

mặt trời

(a)  

59.

mưa

(a)  

60.

gió

(a)  

61.

tuyết

(a)  

62.

sương mù

(a)  

63.

bão

(a)  

64.

sấm chớp

(a)  

65.

cơn bão lớn

(a)  

66.

siêu thị

(a)  

67.

ga tàu

(a)  

68.

tiệm bánh

(a)  

69.

chăm sóc ban ngày

(a)  

70.

giấc mơ

(a)  

71.

du lịch

(a)  

72.

ăn mặc đẹp

(a)  

73.

cười to

(a)  

74.

nhảy lò cò

(a)  

75.

chữ

(a)  

76.

nhảy

(a)  

77.

l

(a)  

78.

chèo

(a)  

79.

thay đổi

(a)  

80.

leo

(a)  

81.

khô

(a)  

82.

sửa chữa

(a)  

83.

di chuyển/ chuyển đi

(a)  

84.

cần thiết

(a)  

85.

nước

(a)  

86.

ngã

(a)  

87.

cho ăn

(a)  

88.

sự lười biếng

(a)  

89.

bánh kếp

(a)  

90.

cầu vồng

(a)  

91.

hoa hướng dương

(a)  

92.

son môi

(a)  

93.

sao biển

(a)  

94.

cà tím

(a)  

95.

bánh cupcake

(a)  

96.

cao bồi

(a)  

97.

con sứa

(a)  

98.

ghế

(a)  

99.

bươm bướm

(a)  

100.

hộp thư

(a)  

101.

sợ

(a)  

102.

n

(a)  

103.

thức giấc

(a)  

104.

xuất sắc

(a)  

105.

nhạt nhẽo

(a)  

106.

can đảm

(a)  

107.

bận rộn

(a)  

108.

cẩn thận

(a)  

109.

thông minh

(a)  

110.

tóc quăn

(a)  

111.

nguy hiểm

(a)  

112.

khô

(a)  

113.

dễ dàng

(a)  

114.

thú vị

(a)  

115.

hội chợ

(a)  

116.

nổi tiếng

(a)  

117.

khỏe

(a)  

118.

sợ sệt

(a)  

119.

to lớn

(a)  

120.

ốm

(a)  

121.

ồn ào

(a)  

122.

nghịch ngợm

(a)  

123.

nhanh

(a)  

124.

im lặng

(a)  

125.

an toàn

(a)  

126.

chậm

(a)  

127.

thẳng

(a)  

128.

Trước đó

(a)  

129.

sau đó

(a)  

130.

sớm




(a)  

131.

đột nhiên

(a)  

132.

vẫn

(a)  

133.

Thực ra

(a)  

134.

đáng yêu

(a)  

135.

bao giờ

(a)  

136.

sẵn sàng

(a)  

137.

chưa

(a)  

138.

May mắn

(a)  

139.

Không may

(a)  

140.

người tuyết

(a)  

141.

cờ vua

(a)  

142.

tạp chí

(a)  

143.

lịch

(a)  

144.

trượt tuyết

(a)  

145.

bóng tuyết

(a)  

146.

sương mù

(a)  

147.

bầu trời

(a)  

148.

nấu ăn

(a)  

149.

nếm

(a)  

150.

mật ong

(a)  

151.



(a)  

152.

mứt

(a)  

153.

bột mì

(a)  

154.

đốt cháy




(a)  

155.

tủ lạnh

(a)  

156.

nĩa

(a)  

157.

kni

(a)  

158.

muỗng

(a)  

159.

miếng bánh

(a)  

160.

buổi hòa nhạc

(a)  

161.

nhà hát

(a)  

162.

trống

(a)  

163.

CA SĨ

(a)  

164.

đàn violong

(a)  

165.

dụng cụ

(a)  

166.

thiên nga

(a)  

167.

côn trùng

(a)  

168.

c

(a)  

169.

cầu

(a)  

170.

cổng

(a)  

171.

nhựa

(a)  

172.

kim loại

(a)  

173.

g

(a)  

174.

t

(a)  

175.

giấy

(a)  

176.

vàng

(a)  

177.

bạc

(a)