Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 101-200
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
その
a)
~đó
b)
~này
c)
cái nào
d)
cái kia / kia
2.
あの
a)
~kia
b)
~đó
c)
~này
d)
cái nào
3.
どの
a)
~nào?
b)
~kia
c)
~đó
d)
~này
4.
なに?
a)
cái gì?
b)
~nào?
c)
~kia
d)
~đó
5.
けいたいでんわ
a)
điện thoại di động
b)
cái gì?
c)
~nào?
d)
~kia
6.
ノート
a)
quyển vở / quyển tập
b)
điện thoại di động
c)
cái gì?
d)
~nào?
7.
かみ
a)
tờ giấy / giấy
b)
quyển vở / quyển tập
c)
điện thoại di động
d)
cái gì?
8.
えんぴつ
a)
bút chì
b)
tờ giấy / giấy
c)
quyển vở / quyển tập
d)
điện thoại di động
9.
けしゴム
a)
cục gôm / tẩy
b)
bút chì
c)
tờ giấy / giấy
d)
quyển vở / quyển tập
10.
コンピューター
a)
máy tính
b)
cục gôm / tẩy
c)
bút chì
d)
tờ giấy / giấy
11.
きる
a)
cắt
b)
máy tính
c)
cục gôm / tẩy
d)
bút chì
12.
つかう
a)
dùng / sử dụng
b)
cắt
c)
máy tính
d)
cục gôm / tẩy
13.
なんじ
a)
mấy giờ
b)
dùng / sử dụng
c)
cắt
d)
máy tính
14.
なんふん
a)
mấy phút
b)
mấy giờ
c)
dùng / sử dụng
d)
cắt
15.
~じ
a)
~giờ
b)
mấy phút
c)
mấy giờ
d)
dùng / sử dụng
16.
~ふん
a)
~phút
b)
~giờ
c)
mấy phút
d)
mấy giờ
17.
~ごろ
a)
khoảng
b)
~phút
c)
~giờ
d)
mấy phút
18.
ごぜん
a)
buổi sáng(tính đến 12 giờ trưa)
b)
khoảng
c)
~phút
d)
~giờ
19.
ごご
a)
buổi chiều tối(tính từ 12 giờ trưa)
b)
buổi sáng(tính đến 12 giờ trưa)
c)
khoảng
d)
~phút
20.
いま
a)
bây giờ
b)
buổi chiều tối(tính từ 12 giờ trưa)
c)
buổi sáng(tính đến 12 giờ trưa)
d)
khoảng
21.
~じかん
a)
~tiếng(đồng hồ)
b)
bây giờ
c)
buổi chiều tối(tính từ 12 giờ trưa)
d)
buổi sáng(tính đến 12 giờ trưa)
22.
なんじかん
a)
bao nhiêu(mấy)tiếng(đồng hồ)
b)
~tiếng(đồng hồ)
c)
bây giờ
d)
buổi chiều tối(tính từ 12 giờ trưa)
23.
~から
a)
từ~
b)
bao nhiêu(mấy)tiếng(đồng hồ)
c)
~tiếng(đồng hồ)
d)
bây giờ
24.
~まで
a)
đến~
b)
từ~
c)
bao nhiêu(mấy)tiếng(đồng hồ)
d)
~tiếng(đồng hồ)
25.
ともだち
a)
bạn bè
b)
đến~
c)
từ~
d)
bao nhiêu(mấy)tiếng(đồng hồ)
26.
ひと
a)
người
b)
bạn bè
c)
đến~
d)
từ~
27.
げんきな
a)
khỏe mạnh
b)
người
c)
bạn bè
d)
đến~
28.
きれいな
a)
đẹp / sạch
b)
khỏe mạnh
c)
người
d)
bạn bè
29.
ハンサムな
a)
đẹp trai
b)
đẹp / sạch
c)
khỏe mạnh
d)
người
30.
かわいい
a)
dễ thương
b)
đẹp trai
c)
đẹp / sạch
d)
khỏe mạnh
31.
あたまがいい
a)
thông minh
b)
dễ thương
c)
đẹp trai
d)
đẹp / sạch
32.
たかい
a)
cao
b)
thông minh
c)
dễ thương
d)
đẹp trai
33.
ひくい
a)
thấp
b)
cao
c)
thông minh
d)
dễ thương
34.
め
a)
mắt
b)
thấp
c)
cao
d)
thông minh
35.
おおきい
a)
to / lờn
b)
mắt
c)
thấp
d)
cao
36.
ちいさい
a)
nhỏ
b)
to / lờn
c)
mắt
d)
thấp
37.
ながい
a)
dài
b)
nhỏ
c)
to / lờn
d)
mắt
38.
みじかい
a)
ngắn
b)
dài
c)
nhỏ
d)
to / lờn
39.
きる
a)
mặc
b)
ngắn
c)
dài
d)
nhỏ
40.
ぬぐ
a)
cởi
b)
mặc
c)
ngắn
d)
dài
41.
あかい
a)
đỏ
b)
cởi
c)
mặc
d)
ngắn
42.
あおい
a)
xanh(da trời)
b)
đỏ
c)
cởi
d)
mặc
43.
しろい
a)
trắng
b)
xanh(da trời)
c)
đỏ
d)
cởi
44.
くろい
a)
đen
b)
trắng
c)
xanh(da trời)
d)
đỏ
45.
きいろい
a)
vàng
b)
đen
c)
trắng
d)
xanh(da trời)
46.
ズボン
a)
quần / quần dài
b)
vàng
c)
đen
d)
trắng
47.
スカート
a)
váy
b)
quần / quần dài
c)
vàng
d)
đen
48.
くつ
a)
giầy
b)
váy
c)
quần / quần dài
d)
vàng
49.
くつした
a)
vớ / tất
b)
giầy
c)
váy
d)
quần / quần dài
50.
かぶる
a)
đội
b)
vớ / tất
c)
giầy
d)
váy
51.
ぼうし
a)
nón / mũ
b)
đội
c)
vớ / tất
d)
giầy
52.
(めがね)をかける
a)
đeo(mắt kính)
b)
nón / mũ
c)
đội
d)
vớ / tất
53.
めがね
a)
mắt kính
b)
đeo(mắt kính)
c)
nón / mũ
d)
đội
54.
ネクタイ
a)
cà vạt
b)
mắt kính
c)
đeo(mắt kính)
d)
nón / mũ
55.
とけい
a)
đồng hồ
b)
cà vạt
c)
mắt kính
d)
đeo(mắt kính)
56.
もつ
a)
có / cầm / giữ / xách
b)
đồng hồ
c)
cà vạt
d)
mắt kính
57.
かばん
a)
túi xách
b)
có / cầm / giữ / xách
c)
đồng hồ
d)
cà vạt
58.
さいふ
a)
ví / bóp
b)
túi xách
c)
có / cầm / giữ / xách
d)
đồng hồ
59.
あそぶ
a)
chơi đùa / chơi
b)
ví / bóp
c)
túi xách
d)
có / cầm / giữ / xách
60.
どうぶつ
a)
động vật / con vật
b)
chơi đùa / chơi
c)
ví / bóp
d)
túi xách
61.
ぞう
a)
voi
b)
động vật / con vật
c)
chơi đùa / chơi
d)
ví / bóp
62.
うま
a)
ngựa
b)
voi
c)
động vật / con vật
d)
chơi đùa / chơi
63.
りょこうする
a)
(chuyến)du lịch
b)
ngựa
c)
voi
d)
động vật / con vật
64.
じゅんびする
a)
chuẩn bị
b)
(chuyến)du lịch
c)
ngựa
d)
voi
65.
ホテル
a)
khách sạn
b)
chuẩn bị
c)
(chuyến)du lịch
d)
ngựa
66.
まち
a)
phố
b)
khách sạn
c)
chuẩn bị
d)
(chuyến)du lịch
67.
けん
a)
tỉnh
b)
phố
c)
khách sạn
d)
chuẩn bị
68.
ふじさん
a)
núi phú sĩ
b)
tỉnh
c)
phố
d)
khách sạn
69.
あさ
a)
buổi sáng
b)
núi phú sĩ
c)
tỉnh
d)
phố
70.
ひる
a)
buổi trưa / ban ngày
b)
buổi sáng
c)
núi phú sĩ
d)
tỉnh
71.
よる
a)
buổi tối
b)
buổi trưa / ban ngày
c)
buổi sáng
d)
núi phú sĩ
72.
おきる
a)
thức dậy
b)
buổi tối
c)
buổi trưa / ban ngày
d)
buổi sáng
73.
ねる
a)
ngủ
b)
thức dậy
c)
buổi tối
d)
buổi trưa / ban ngày
74.
みる
a)
nhìn / xem
b)
ngủ
c)
thức dậy
d)
buổi tối
75.
テレビ
a)
tivi
b)
nhìn / xem
c)
ngủ
d)
thức dậy
76.
はやい
a)
nhanh
b)
tivi
c)
nhìn / xem
d)
ngủ
77.
おそい
a)
trễ / muộn / chậm / lâu
b)
nhanh
c)
tivi
d)
nhìn / xem
78.
かお
a)
mặt
b)
trễ / muộn / chậm / lâu
c)
nhanh
d)
tivi
79.
あらう
a)
rửa
b)
mặt
c)
trễ / muộn / chậm / lâu
d)
nhanh
80.
はいる
a)
vào / đi(tắm)
b)
rửa
c)
mặt
d)
trễ / muộn / chậm / lâu
81.
は
a)
răng
b)
vào / đi(tắm)
c)
rửa
d)
mặt
82.
みがく
a)
đánh / chải(răng)
b)
răng
c)
vào / đi(tắm)
d)
rửa
83.
たべる
a)
ăn
b)
đánh / chải(răng)
c)
răng
d)
vào / đi(tắm)
84.
たべもの
a)
đồ ăn / thức ăn
b)
ăn
c)
đánh / chải(răng)
d)
răng
85.
あさごはん
a)
cơm sáng / điểm tâm
b)
đồ ăn / thức ăn
c)
ăn
d)
đánh / chải(răng)
86.
ひるごはん
a)
cơm trưa
b)
cơm sáng / điểm tâm
c)
đồ ăn / thức ăn
d)
ăn
87.
ばんごはん
a)
cơm tối
b)
cơm trưa
c)
cơm sáng / điểm tâm
d)
đồ ăn / thức ăn
88.
たくさん
a)
nhiều loại / đủ thứ
b)
cơm tối
c)
cơm trưa
d)
cơm sáng / điểm tâm
89.
スーパー
a)
siêu thị
b)
nhiều loại / đủ thứ
c)
cơm tối
d)
cơm trưa
90.
にく
a)
thịt
b)
siêu thị
c)
nhiều loại / đủ thứ
d)
cơm tối
91.
さかな
a)
cá
b)
thịt
c)
siêu thị
d)
nhiều loại / đủ thứ
92.
たまご
a)
trứng
b)
cá
c)
thịt
d)
siêu thị
93.
やさい
a)
rau
b)
trứng
c)
cá
d)
thịt
94.
くだもの
a)
trái cây
b)
rau
c)
trứng
d)
cá
95.
バナナ
a)
chuối
b)
trái cây
c)
rau
d)
trứng
96.
りんご
a)
táo
b)
chuối
c)
trái cây
d)
rau
97.
レモン
a)
chanh
b)
táo
c)
chuối
d)
trái cây
98.
みかん
a)
quýt
b)
chanh
c)
táo
d)
chuối
99.
パン
a)
bánh mì
b)
quýt
c)
chanh
d)
táo
100.
おかし
a)
bánh kẹo
b)
bánh mì
c)
quýt
d)
chanh
Reset
