wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 901-1000

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
たたみ
a)
chiếu
b)
phòng kiểu Nhật
c)
ga
d)
nước máy / hệ thống nước máy
2.
おしいれ
a)
tủ âm tường
b)
chiếu
c)
phòng kiểu Nhật
d)
ga
3.
ふとん
a)
nệm / chăn đắp
b)
tủ âm tường
c)
chiếu
d)
phòng kiểu Nhật
4.
ガラス
a)
kính
b)
nệm / chăn đắp
c)
tủ âm tường
d)
chiếu
5.
カーテン
a)
màn cửa
b)
kính
c)
nệm / chăn đắp
d)
tủ âm tường
6.
すみ
a)
góc
b)
màn cửa
c)
kính
d)
nệm / chăn đắp
7.
かぐ
a)
gia dụng
b)
góc
c)
màn cửa
d)
kính
8.
たな
a)
kệ
b)
gia dụng
c)
góc
d)
màn cửa
9.
くみたてる
a)
lắp ráp
b)
kệ
c)
gia dụng
d)
góc
10.
ひきだし
a)
ngăn kéo
b)
lắp ráp
c)
kệ
d)
gia dụng
11.
かたづける
a)
dọn dẹp
b)
ngăn kéo
c)
lắp ráp
d)
kệ
12.
おごく
a)
chuyển động / hoạt động
b)
dọn dẹp
c)
ngăn kéo
d)
lắp ráp
13.
かびん
a)
bình hoa
b)
chuyển động / hoạt động
c)
dọn dẹp
d)
ngăn kéo
14.
カレンダー
a)
lịch
b)
bình hoa
c)
chuyển động / hoạt động
d)
dọn dẹp
15.
ポスター
a)
áp phích
b)
lịch
c)
bình hoa
d)
chuyển động / hoạt động
16.
かざる
a)
trang hoàng / trang trí
b)
áp phích
c)
lịch
d)
bình hoa
17.
はる
a)
dán
b)
trang hoàng / trang trí
c)
áp phích
d)
lịch
18.
えをかける
a)
treo tranh
b)
dán
c)
trang hoàng / trang trí
d)
áp phích
19.
かかる
a)
có treo / được treo
b)
treo tranh
c)
dán
d)
trang hoàng / trang trí
20.
いすにかける
a)
ngồi xuống ghế
b)
có treo / được treo
c)
treo tranh
d)
dán
21.
だんぼう
a)
máy sưởi
b)
ngồi xuống ghế
c)
có treo / được treo
d)
treo tranh
22.
あげる
a)
nâng lên / tăng lên
b)
máy sưởi
c)
ngồi xuống ghế
d)
có treo / được treo
23.
でんげん
a)
ổ cắm điện
b)
nâng lên / tăng lên
c)
máy sưởi
d)
ngồi xuống ghế
24.
でんきをつける
a)
bật đèn / mở đèn
b)
ổ cắm điện
c)
nâng lên / tăng lên
d)
máy sưởi
25.
テレビがつく
a)
tivi mở / bật
b)
bật đèn / mở đèn
c)
ổ cắm điện
d)
nâng lên / tăng lên
26.
~をけす
a)
tắt~
b)
tivi mở / bật
c)
bật đèn / mở đèn
d)
ổ cắm điện
27.
おきる
a)
thức dậy
b)
tắt~
c)
tivi mở / bật
d)
bật đèn / mở đèn
28.
おこす
a)
đánh thức
b)
thức dậy
c)
tắt~
d)
tivi mở / bật
29.
はやおきする
a)
dậy sớm
b)
đánh thức
c)
thức dậy
d)
tắt~
30.
ねぼうする
a)
dậy trễ
b)
dậy sớm
c)
đánh thức
d)
thức dậy
31.
みがく
a)
đánh / chải
b)
dậy trễ
c)
dậy sớm
d)
đánh thức
32.
けいたいでんわ
a)
điện thoại di động
b)
đánh / chải
c)
dậy trễ
d)
dậy sớm
33.
なる
a)
reo / kêu / reng
b)
điện thoại di động
c)
đánh / chải
d)
dậy trễ
34.
ごみ
a)
rác
b)
reo / kêu / reng
c)
điện thoại di động
d)
đánh / chải
35.
びん
a)
bình / chai
b)
rác
c)
reo / kêu / reng
d)
điện thoại di động
36.
かん
a)
vỏ lon / vỏ đồ hộp
b)
bình / chai
c)
rác
d)
reo / kêu / reng
37.
ペットボトル
a)
chai nhựa
b)
vỏ lon / vỏ đồ hộp
c)
bình / chai
d)
rác
38.
ゴミをだす
a)
đổ rác
b)
chai nhựa
c)
vỏ lon / vỏ đồ hộp
d)
bình / chai
39.
でる
a)
re khỏi / rời đi / xuất phát / xuất hiện
b)
đổ rác
c)
chai nhựa
d)
vỏ lon / vỏ đồ hộp
40.
もえる
a)
đốt được
b)
re khỏi / rời đi / xuất phát / xuất hiện
c)
đổ rác
d)
chai nhựa
41.
せっけん
a)
xà bông / xà phòng
b)
đốt được
c)
re khỏi / rời đi / xuất phát / xuất hiện
d)
đổ rác
42.
シャンプーする
a)
dầu gội đầu
b)
xà bông / xà phòng
c)
đốt được
d)
re khỏi / rời đi / xuất phát / xuất hiện
43.
せんたくき
a)
máy giặt
b)
dầu gội đầu
c)
xà bông / xà phòng
d)
đốt được
44.
せんたくもの
a)
đồ giặt
b)
máy giặt
c)
dầu gội đầu
d)
xà bông / xà phòng
45.
クリーニング
a)
tiệm giặt ủi
b)
đồ giặt
c)
máy giặt
d)
dầu gội đầu
46.
タオル
a)
khăn
b)
tiệm giặt ủi
c)
đồ giặt
d)
máy giặt
47.
かわかす
a)
phơi hong / làm cho khô
b)
khăn
c)
tiệm giặt ủi
d)
đồ giặt
48.
タオルがかわく
a)
khăn khô
b)
phơi hong / làm cho khô
c)
khăn
d)
tiệm giặt ủi
49.
えさ
a)
mồi / thức ăn cho vật nuôi
b)
khăn khô
c)
phơi hong / làm cho khô
d)
khăn
50.
せわをする
a)
chăm sóc
b)
mồi / thức ăn cho vật nuôi
c)
khăn khô
d)
phơi hong / làm cho khô
51.
たくはいびん
a)
bưu phẩm / chuyển phát
b)
chăm sóc
c)
mồi / thức ăn cho vật nuôi
d)
khăn khô
52.
とどく
a)
được gửi đến / đến nơi
b)
bưu phẩm / chuyển phát
c)
chăm sóc
d)
mồi / thức ăn cho vật nuôi
53.
(にもつを)とどける
a)
đêm đến / phát hàng hóa
b)
được gửi đến / đến nơi
c)
bưu phẩm / chuyển phát
d)
chăm sóc
54.
にっき
a)
nhật ký
b)
đêm đến / phát hàng hóa
c)
được gửi đến / đến nơi
d)
bưu phẩm / chuyển phát
55.
ねむる
a)
ngủ
b)
nhật ký
c)
đêm đến / phát hàng hóa
d)
được gửi đến / đến nơi
56.
せいかつする
a)
sinh hoạt / cuộc sống
b)
ngủ
c)
nhật ký
d)
đêm đến / phát hàng hóa
57.
くらす
a)
sống / sinh sống
b)
sinh hoạt / cuộc sống
c)
ngủ
d)
nhật ký
58.
しゅうかん
a)
thói quen
b)
sống / sinh sống
c)
sinh hoạt / cuộc sống
d)
ngủ
59.
しょうがっこう
a)
trường tiểu học(cấp 1)
b)
thói quen
c)
sống / sinh sống
d)
sinh hoạt / cuộc sống
60.
ちゅうがっこう
a)
trường trung học cơ sở(cấp 2)
b)
trường tiểu học(cấp 1)
c)
thói quen
d)
sống / sinh sống
61.
こうこう
a)
trường trung học phổ thông(cấp 3)
b)
trường trung học cơ sở(cấp 2)
c)
trường tiểu học(cấp 1)
d)
thói quen
62.
ようちえん
a)
mẫu giáo
b)
trường trung học phổ thông(cấp 3)
c)
trường trung học cơ sở(cấp 2)
d)
trường tiểu học(cấp 1)
63.
せんもんがっこう
a)
trường dạy nghề
b)
mẫu giáo
c)
trường trung học phổ thông(cấp 3)
d)
trường trung học cơ sở(cấp 2)
64.
にゅうがくする
a)
nhập học / vào trường
b)
trường dạy nghề
c)
mẫu giáo
d)
trường trung học phổ thông(cấp 3)
65.
そつぎょうする
a)
tốt nghiệp
b)
nhập học / vào trường
c)
trường dạy nghề
d)
mẫu giáo
66.
きょういくする
a)
giáo dục / nền giáo dục
b)
tốt nghiệp
c)
nhập học / vào trường
d)
trường dạy nghề
67.
せいと
a)
học sinh
b)
giáo dục / nền giáo dục
c)
tốt nghiệp
d)
nhập học / vào trường
68.
じゅぎょう
a)
giờ học / tiết học
b)
học sinh
c)
giáo dục / nền giáo dục
d)
tốt nghiệp
69.
しつもん
a)
câu hỏi
b)
giờ học / tiết học
c)
học sinh
d)
giáo dục / nền giáo dục
70.
こたえる
a)
trả lời
b)
câu hỏi
c)
giờ học / tiết học
d)
học sinh
71.
すうがく
a)
toán học
b)
trả lời
c)
câu hỏi
d)
giờ học / tiết học
72.
れきし
a)
lịch sử
b)
toán học
c)
trả lời
d)
câu hỏi
73.
ちり
a)
địa lý
b)
lịch sử
c)
toán học
d)
trả lời
74.
テキスト
a)
sách học / sách giáo khoa
b)
địa lý
c)
lịch sử
d)
toán học
75.
ひらく
a)
mở / lật
b)
sách học / sách giáo khoa
c)
địa lý
d)
lịch sử
76.
プリント
a)
bài giảng
b)
mở / lật
c)
sách học / sách giáo khoa
d)
địa lý
77.
おもて
a)
mặt trước
b)
bài giảng
c)
mở / lật
d)
sách học / sách giáo khoa
78.
テスト
a)
bài kiểm tra
b)
mặt trước
c)
bài giảng
d)
mở / lật
79.
つうがくする
a)
đi học
b)
bài kiểm tra
c)
mặt trước
d)
bài giảng
80.
せいせき
a)
thành tích học tập
b)
đi học
c)
bài kiểm tra
d)
mặt trước
81.
てんすう
a)
điểm
b)
thành tích học tập
c)
đi học
d)
bài kiểm tra
82.
まる
a)
khoanh tròn
b)
điểm
c)
thành tích học tập
d)
đi học
83.
さくぶん
a)
bài văn
b)
khoanh tròn
c)
điểm
d)
thành tích học tập
84.
よくべんきょうできる
a)
học giỏi
b)
bài văn
c)
khoanh tròn
d)
điểm
85.
やさしい
a)
dễ / đơn giản
b)
học giỏi
c)
bài văn
d)
khoanh tròn
86.
かんたんな
a)
đơn giản
b)
dễ / đơn giản
c)
học giỏi
d)
bài văn
87.
まちがえる
a)
sai / nhầm
b)
đơn giản
c)
dễ / đơn giản
d)
học giỏi
88.
チェックする
a)
kiểm tra
b)
sai / nhầm
c)
đơn giản
d)
dễ / đơn giản
89.
ねっしんな
a)
nhiệt tình
b)
kiểm tra
c)
sai / nhầm
d)
đơn giản
90.
やさしい
a)
hiền / tử tế
b)
nhiệt tình
c)
kiểm tra
d)
sai / nhầm
91.
きびしい
a)
nghiêm khắc
b)
hiền / tử tế
c)
nhiệt tình
d)
kiểm tra
92.
まじめな
a)
nghiêm túc / chăm chỉ
b)
nghiêm khắc
c)
hiền / tử tế
d)
nhiệt tình
93.
えらい
a)
cao quý / ưu tú
b)
nghiêm túc / chăm chỉ
c)
nghiêm khắc
d)
hiền / tử tế
94.
せつび
a)
thiết bị
b)
cao quý / ưu tú
c)
nghiêm túc / chăm chỉ
d)
nghiêm khắc
95.
ベル
a)
chuông
b)
thiết bị
c)
cao quý / ưu tú
d)
nghiêm túc / chăm chỉ
96.
だいがくせい
a)
sinh viên
b)
chuông
c)
thiết bị
d)
cao quý / ưu tú
97.
うける
a)
dự
b)
sinh viên
c)
chuông
d)
thiết bị
98.
うかる
a)
đậu
b)
dự
c)
sinh viên
d)
chuông
99.
りゅうがくする
a)
du học
b)
đậu
c)
dự
d)
sinh viên
100.
もくてき
a)
mục đích
b)
du học
c)
đậu
d)
dự