Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 1

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

wǒ我

a)
tôi ( ngôi thứ 1 )
b)
bạn ( ngôi thứ 2 )
c)
nó ( ngôi thứ 3 )
2.

nǐ你

a)

bạn ( ngôi thứ 2 )

b)
tôi ( ngôi thứ 1 )
c)
nó ( ngôi thứ 3 )
3.

tā他

a)
nó ( ngôi thứ 3 )
b)
nó ( ngôi thứ 3 )
c)
tôi ( ngôi thứ 1 )
4.

lǎoshī老師

a)
thầy
b)
ông xã
c)
còn bạn?
5.

lǎogōng老公

a)
ông xã
b)
thầy
c)
Việt Nam
6.

dàjiā大家

a)
mọi người
b)
xin chào
c)
thầy
7.

hǎo好

a)
tốt
b)
phải
c)
cũng
8.

nǐhǎo你好

a)
chào bạn
b)
thầy
c)
mọi người
9.

shì是

a)
là, phải
b)
cũng
c)
tốt
10.

Yuènánrén越南人

a)
người Việt Nam
b)
chào mọi người
c)
chào thầy
11.

rén人

a)
người
b)
cũng
c)
phải
12.

yě也

a)
cũng
b)
phải
c)
người
13.

nǐ ne你呢

a)
còn bạn?
b)
chào bạn
c)
mọi người
14.
"thầy"
a)
lǎoshī
b)
lǎogōng
c)
lǎobǎn
15.
"mọi người"
a)
dàjiā
b)
dǎjià
c)
tājiā
16.
"chào bạn"
a)
nǐhǎo
b)
lǎoshī
c)
hěnhǎo
17.
"chào thầy"
a)
lǎoshī hǎo
b)
hǎo lǎoshī
c)
shì lǎoshī
18.
"chào mọi người"
a)
dàjiā hǎo
b)
hǎo dàjiā
c)
tājiā hǎo
19.
"tôi"
a)
wǒ
b)
nǐ
c)
tā
20.
"bạn"
a)
nǐ
b)
shì
c)
yě
21.
"anh ấy"
a)
tā
b)
wǒ
c)
nǐ
22.
"cô ấy"
a)
tā
b)
wǒ
c)
nǐ
23.

"anh" ( ngôi thứ 2 )

a)
nǐ
b)
tā
c)
yě
24.
"tao"
a)
wǒ
b)
nǐ
c)
tā
25.

"chị" ( ngôi thứ 2 )

a)
nǐ
b)
wǒ
c)
tā