Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N1 CHO THẮNG

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

中毒

a)

ちゅうどく trúng độc

b)

ちゅうどく ちゅうどく

c)

ちゅうどく ちゅうどくする

d)

ちゅうどく ちゅうどくしない

2.

絶縁

a)

① cắt đứt duyên nợ

b)

② cách điện、cách nhiệt

c)

③ kết nối điện

d)

④ truyền dẫn nhiệt

3.

良心が痛む

a)

đau đớn lương tâm

b)

vui vẻ trong lòng

c)

không có lương tâm

d)

cảm thấy hạnh phúc

4.

片言

a)

かたこと KIẾN THỨC NÔNG CẠN

b)

すこし NĂNG LỰC

c)

たくさん NHIỀU

d)

あまり KHÔNG NHIỀU

5.

庶民階級

a)

しょみんかいきゅう giai cấp nhân dân

b)

しょみんかいきゅう giai cấp quý tộc

c)

しょみんかいきゅう giai cấp thương nhân

d)

しょみんかいきゅう giai cấp trí thức

6.

良心がある⇔ない

a)

có lương tâm

b)

không có lương tâm

c)

có tâm hồn

d)

không có tâm hồn

7.

身振り

a)

Điệu bộ, cử chỉ

b)

Hành động, hành vi

c)

Âm thanh, tiếng động

d)

Ý nghĩa, nội dung

8.

最晩年

a)

さいばんねん những năm cuối đời

b)

せいばんねん những năm đầu đời

c)

ちょうばんねん những năm giữa đời

d)

こうばんねん những năm sau đời

9.

庶民

a)

しょみん dân đen, dân thường

b)

せいみん người dân

c)

ちゅうみん trung dân

d)

こうみん công dân

10.

戸締り(を)する

a)

khóa cửa

b)

mở cửa

c)

đóng cửa sổ

d)

kiểm tra cửa

11.

良心

a)

りょうしん lương tâm

b)

しんりん tâm lý

c)

りょうせい lương thành

d)

しんこう tín ngưỡng

12.

身なりをする

a)

thể hiện diện mạo

b)

mặc quần áo đẹp

c)

tạo ấn tượng tốt

d)

thể hiện tính cách

13.

おみくじ

a)

quẻ tử vi (xin ở 神社)

b)

bùa may mắn

c)

thẻ bài thần

d)

lời tiên tri

14.

身の回り

a)

みのまわり những thứ xung quanh bản thân

b)

周囲の物体

c)

自分の家族

d)

日常生活の道具

15.

世間体

a)

せけんてい miệng lưỡi thế gian

b)

せけんてい cuộc sống hàng ngày

c)

せけんてい sự chú ý của xã hội

d)

せけんてい sự tôn trọng

16.

意地悪

a)

いじわる tâm địa xấu xa

b)

いじわる 優しい

c)

いじわる 面白い

d)

いじわる 笑う

17.

種を明かす

a)

làm sáng tỏ, vạch trần thủ thuật, mánh lới

b)

giấu diếm, che đậy

c)

tìm kiếm, khám phá

d)

thảo luận, tranh luận

18.

家出

a)

いえで bỏ nhà ra đi

b)

いえで 家にいる

c)

いえで 学校に行く

d)

いえで 友達と遊ぶ

19.

縁

a)

ふち viền, mép

b)

あいだ khoảng cách

c)

かたち hình dạng

d)

いろ sắc màu

20.

おんぶする

a)

①địu, cõng trên lưng

b)

②phụ thuộc, sống nhờ (実家に)

c)

③đi bộ một mình

d)

④ngồi trên ghế