WorksheetsN1 CHO THẮNG
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
中毒
ちゅうどく trúng độc
ちゅうどく ちゅうどく
ちゅうどく ちゅうどくする
ちゅうどく ちゅうどくしない
絶縁
① cắt đứt duyên nợ
② cách điện、cách nhiệt
③ kết nối điện
④ truyền dẫn nhiệt
良心が痛む
đau đớn lương tâm
vui vẻ trong lòng
không có lương tâm
cảm thấy hạnh phúc
片言
かたこと KIẾN THỨC NÔNG CẠN
すこし NĂNG LỰC
たくさん NHIỀU
あまり KHÔNG NHIỀU
庶民階級
しょみんかいきゅう giai cấp nhân dân
しょみんかいきゅう giai cấp quý tộc
しょみんかいきゅう giai cấp thương nhân
しょみんかいきゅう giai cấp trí thức
良心がある⇔ない
có lương tâm
không có lương tâm
có tâm hồn
không có tâm hồn
身振り
Điệu bộ, cử chỉ
Hành động, hành vi
Âm thanh, tiếng động
Ý nghĩa, nội dung
最晩年
さいばんねん những năm cuối đời
せいばんねん những năm đầu đời
ちょうばんねん những năm giữa đời
こうばんねん những năm sau đời
庶民
しょみん dân đen, dân thường
せいみん người dân
ちゅうみん trung dân
こうみん công dân
戸締り(を)する
khóa cửa
mở cửa
đóng cửa sổ
kiểm tra cửa
良心
りょうしん lương tâm
しんりん tâm lý
りょうせい lương thành
しんこう tín ngưỡng
身なりをする
thể hiện diện mạo
mặc quần áo đẹp
tạo ấn tượng tốt
thể hiện tính cách
おみくじ
quẻ tử vi (xin ở 神社)
bùa may mắn
thẻ bài thần
lời tiên tri
身の回り
みのまわり những thứ xung quanh bản thân
周囲の物体
自分の家族
日常生活の道具
世間体
せけんてい miệng lưỡi thế gian
せけんてい cuộc sống hàng ngày
せけんてい sự chú ý của xã hội
せけんてい sự tôn trọng
意地悪
いじわる tâm địa xấu xa
いじわる 優しい
いじわる 面白い
いじわる 笑う
種を明かす
làm sáng tỏ, vạch trần thủ thuật, mánh lới
giấu diếm, che đậy
tìm kiếm, khám phá
thảo luận, tranh luận
家出
いえで bỏ nhà ra đi
いえで 家にいる
いえで 学校に行く
いえで 友達と遊ぶ
縁
ふち viền, mép
あいだ khoảng cách
かたち hình dạng
いろ sắc màu
おんぶする
①địu, cõng trên lưng
②phụ thuộc, sống nhờ (実家に)
③đi bộ một mình
④ngồi trên ghế
