wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bảng chữ cái và từ vựng b4

Total questions: 21

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tìm phiên âm đúng của từ : ぞ

a)

so

b)

zo

c)

go

d)

no

2.

a)

ki

b)

gi

c)

ji

d)

zu

3.

Tìm phát âm đúng của từ : kagi

a)

かぎ

b)

ぎが

c)

かし

d)

かき

4.

あおい

Đọc là gì ?

a)

oai

b)

oau

c)

aoi

d)

aou

5.

Chuyển xang Hiragana: Bàn

(a)  

6.

chuyển sang Hiragana: Sách

(a)  

7.

wa

a)

b)

c)

d)

8.

a)

no

b)

ha

c)

ne

d)

ma

9.

a)

so

b)

zo

c)

go

d)

no

10.

viết tên con vật này bằng Hiragana

(a)  

11.

Viết tên con vật này bằng Hiragana

(a)  

12.

" Bức tranh " tiếng nhật là gì?

a)

b)

c)

d)

13.

 Tìm cách viết Hiragana đúng của từ : naifu ( con dao )

a)

ないふ

b)

まいふ

c)

さふ

d)

ないぶ

14.

Đây là gì?

(a)  

15.

Tên tỉnh thành của nước ta?

a)

Bến Tre

b)

Sóc Trăng

c)

Đồng Nai

d)

Bình Thuận

16.

Tenki ( thời tiết )

a)

てんさ

b)

てんきい

c)

てき

d)

てんき

17.

はやい (nhanh )

a)

Hoyai

b)

Wayai

c)

Hayai

d)

Moyai

18.

Totemo ( rất...)

a)

とても

b)

とっても

c)

そても

d)

ととも

19.

よわい ( yếu )

a)

Yowai

b)

Yorei

c)

Yonei

d)

Kowai

20.

にわ ( vườn )

a)

Hawa

b)

Niwa

c)

Kore

d)

Nire

21.

さむい

a)

Samui

b)

Sasui

c)

Kimui

d)

Kisui