wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học tiếng anh tại nhà

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

trà tiếng anh là gì

a)

tea

b)

juice

c)

picture

d)

flower

2.

đâu là từ tiếng anh của thời tiết

a)

cloud

b)

flower

c)

candy

d)

weather

3.

đâu là câu đơn dạng khẳng định

a)

she isn't smart

b)

can i drink cola

c)

he is very kind

d)

may i go out

4.

khoẻ mạnh tiếng anh là gì

a)

fit

b)

picture

c)

whale

d)

strong

5.

gia đình

(a)  

6.

healthy có nghĩa là gì

a)

khoẻ mạnh

b)

lành mạnh

c)

khoẻ khoắn

d)

giữ sức khoẻ

7.

giữ sức khoẻ có nghĩa là gì

a)

keep fit

b)

healthy

c)

animals

d)

flower

8.

đồ ăn:

(a)  

9.

juice có nghĩa là gì

a)

trà

b)

nước

c)

nước ép

d)

trà chanh

10.

hoa quả tiếng anh là gì

(a)  

11.

vùng ngoại ô tiếng anh là gì

a)

rural area

b)

black pink

c)

trees

d)

whale

12.

màu sắc tiếng anh là gì

a)

color

b)

cat

c)

rain

d)

dog

13.

đồ dùng học tập

(a)  

14.

active có nghĩa là gì

a)

hoạt động

b)

năng động

c)

không có nghĩa

d)

2 đáp án a và b

15.

nước tiếng anh là gì

(a)  

16.

cat tiếng anh là gì

a)

chó

b)

chuột

c)

mèo

d)

17.

nước tiếng anh là gì

a)

bức tranh

b)

cơm

c)

water

d)

dog

18.

bông hoa tiếng anh là gì

a)

hoa

b)

cây

c)

chó

d)

màu hồng

19.

insect nghĩa là gì

a)

hoa

b)

động vật

c)

côn trùng

d)

hoa hồng

20.

vừa vặn tiếng anh là gì

a)

fit

b)

không biết

c)

strong

d)

keep fit

21.

đám mây

(a)