wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab unit 2 lớp 8

Total questions: 71

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

tuyệt

(a)  

2.

rám nắng

(a)  

3.

thú vị

(a)  

4.

tỉnh thành

(a)  

5.

vụ mùa thu hoạch

(a)  

6.

thu hoạch

(a)  

7.

máy gặt đập liên hợp

(a)  

8.

xe tải

(a)  

9.

làm khô (V)/ khô (adj)

(a)  

10.

đồng lúa

(a)  

11.

truyền thống

(a)  

12.

nhảy sạp

(a)  

13.

trò rồng rắn lên mây

(a)  

14.

ghen tị

(a)  

15.

1 cách chậm rãi

(a)  

16.

dường như

(a)  

17.

cuộc sống khoẻ mạnh hơn

(a)  

18.

chăn nuôi

(a)  

19.

bỏ vào, chất vào

(a)  

20.

trồng lúa

(a)  

21.

tụm lại

(a)  

22.

mùa gặt

(a)  

23.

dỡ hàng (lúa)

(a)  

24.

thời gian bận rộn

(a)  

25.

cày 1 thửa ruộng

(a)  

26.

bò sữa

(a)  

27.

nuôi lợn

(a)  

28.

bắt cá

(a)  

29.

phơi lúa

(a)  

30.

cổ kính (2 từ nha)

(a)  

31.

toạ lạc tại

(a)  

32.

trung tâm

(a)  

33.

du khách

(a)  

34.

chùa

(a)  

35.

đền

(a)  

36.

quan sát

(a)  

37.

người bản địa

(a)  

38.

đặc sản

(a)  

39.

mang tính lịch sử

(a)  

40.

giá trị văn hoá

(a)  

41.

cảnh đẹp mê hồn

(a)  

42.

nhà thờ

(a)  

43.

ngọn hải đăng

(a)  

44.

ngắm cảnh

(a)  

45.

tham gia (2 từ nha bạn =))) )

(a)  

46.

lướt ( thường là sóng)

(a)  

47.

phà

(a)  

48.

may mắn (2 từ)

(a)  

49.

yên bình

(a)  

50.

miền Nam

(a)  

51.

cảnh

(a)  

52.

kéo dài

(a)  

53.

khoảng cách xa

(a)  

54.

được vây quanh

(a)  

55.

hồ nước

(a)  

56.

kênh đào

(a)  

57.

không khí

(a)  

58.

rau

(a)  

59.

trồng trọt

(a)  

60.

trái cây

(a)  

61.

vườn cây ăn quả

(a)  

62.

nhạc dân ca

(a)  

63.

nói chuyện

(a)  

64.

an ninh

(a)  

65.

mang tính ủng hộ

(a)  

66.

cộng đồng

(a)  

67.

hoà đồng

(a)  

68.

ngăn chặn tội phạm

(a)  

69.

bảo vệ thiên nhiên

(a)  

70.

đẹp như tranh

(a)  

71.

được đào tạo kĩ càng

(a)