wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 26

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

みます(見る)

a)

xem,nhìn

b)

chẩn đoán,khám bệnh

c)


tìm đồ vật bị mất

d)

nhặt rác

2.

(学校に)れんらくします

a)

tìm đồ vật bị mất

b)


tâm trạng,thể trạng xấu

c)

tìm,tìm kiếm (cv,người…)

d)

liên lạc với trường học

3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

日本語で

b)

手紙を

c)

書いたんですが、

d)

ちょっと

e)

見ていただけませんか。

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Chọn câu trả lời phù hợp nhất:

毎朝 新聞 を 読ますか。

あきはばらで 買ったら いいと 思います。

おもしろい デザインの くつですね。どこで 買ったんですか。

ええ、15さいまで おおさかに住んで いたんです。

どこで カメラを 買ったら いいですか。

ヴィンコムで 買ったんです。

山田さんは 時々 おおさかべんを 使いますね。おおさかに 住んで いたんですか。

いいえ。時間 が ないんです

5.


trực tiếp

a)


ずいぶん

b)

ちょくせつ

c)


なんでも

d)


さいふ

6.

へいじつ

a)

lần tới

b)


rác

c)


ngày thường

d)


rác cháy được

7.


rác cháy được

a)


もえるごみ

b)


よこ

c)


ちょくせつ

d)

いつでも

8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

この

b)

パソコンの

c)

使い方を

d)

教おしえてください。

1)
2)
3)
4)
9.

Tìm các cặp tương ứng sau

とうきょうへいきたいんですが、

どうしたら いいですか。

こまかい が ないんですが、

ちょっと 見ていただけませんか。

日本語で 手紙を 書いたんですが、

ちずをかいていただけませんか?

10.


hội thi thể thao

a)


ぼんおどり

b)


きぶんがわるい

c)

うんどうかい

d)


ひろいます

11.


(会議に)まにあいます

a)

làm bài tập

b)

kịp giờ

c)

chẩn đoán,khám bệnh

d)


trễ giờ

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

おくれます

間に合います

(宿題を)やります

きぶんがいい


きぶんがわるい

13.

Tìm các cặp tương ứng sau


(ごみを)ひろいます


うんどうかい


ぼんおどり


フリーマーケット

ボランティア

14.


さいふ

a)

b)

Rác

c)

Ba lô

d)

cái chai

15.

Tìm các cặp tương ứng sau


びん

かん


ガス


うちゅう