wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 35

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

nở

a)

こまります

b)

かわります

c)

さきます

d)

付けます

2.

thoải mái, nhàn hạ

a)

正しい

b)

らく(な)

c)

めずらしい

d)

向こう

3.

hiếm

a)

らく(な)

b)

正しい

c)

めずらしい

d)

しま

4.

đảo, hòn đảo

a)

向こう

b)

しま

c)

むら

d)

みなと

5.

みなと

a)

hòn đảo

b)

làng

c)

cảng, bến cảng

d)

mái nhà

6.

hàng xóm

a)

むら

b)

きんじょ

c)

みなと

d)

おくじょう

7.

おくじょう

a)

Tầng thượng

b)

hàng xóm

c)

đảo, hòn đảo

d)

nước ngoài

8.

nước ngoài

a)

かいがい

b)

やまのぼり

c)

ハイキング

d)

きかい

9.

やまのぼり

a)

mái nhà

b)

nước ngoài

c)

leo núi

d)

cơ hội

10.

cơ hội

a)

きょか

b)

きかい

c)

まる

d)

そうさ

11.

きょか

a)

vòng tròn

b)

cơ hội

c)

Sự cho phép

d)

tháo tác

12.

thao tác

a)

まる

b)

ほうほう

c)

そうさ

d)

きかい

13.

ほうほう

a)

cơ hội

b)

tròn

c)

thao tác

d)

phương pháp

14.

thiết bị

a)

せつび

b)

カーテン

c)

ひも

d)

ふた

15.

sợi dây

a)

ひも

b)

せつび

c)

ふた

d)

16.

きょく

a)

bản nhạc

b)

cái nắp

c)

cái lá

d)

niềm vui

17.

hơn nữa

a)

たのしみ

b)

c)

きょく

d)

もっと

18.

ngạn ngữ, tục ngữ

a)

たのしみ

b)

もっと

c)

ことわざ

d)

きょく

19.

いい天気なら、向こうに しまが 見みえます。

a)

O

b)

X

20.

ビートルズの 音楽は 聞けば ( (a)   ) 好すきに なります。