wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 30

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

レポートはまだ。。。。。いません。

a)

だす

b)

だした

c)

だして

d)

だします

2.

使ったら、元の所に道具を 。。。。おきます。

a)

よやくして

b)

しらせて

c)

もどして

d)

きめて

3.

会議の時間はもうみんなに。。。あります。

a)

しらせて

b)

ならべて

c)

かけて

d)

あらって

4.

はさみは箱の中に。。あります。

a)

掛けて

b)

置いて

c)

掃除して

d)

読んで

5.

寒いです から、窓を。。。おいてください。

a)

入れて

b)

そのままにして

c)

閉めて

d)

考えて

6.

池の周りに 木が...あります。

a)

置いて

b)

まとめて

c)

植えて

d)

準備して

7.

かけます

a)

Trang trí 


b)

Đặt, để 

c)

Treo 

d)

Công bố 

8.

きめます


a)

Đề xuất 

b)

Trình đơn 

c)

Quyết định

d)

Cáo buộc

9.

よしゅうします


a)

Chuẩn bị bài mới 

b)

Ôn tập 

c)

Luyện tập 

d)

Giảng giải

10.

かたづけます


a)

Rửa chén 

b)

Lau nhà

c)

Giặt đồ 

d)

Dọn dẹp 

11.

しまいます


a)

Cất vào 

b)

Để dành

c)

Dành dụm 

d)

Tham khảo

12.

Bài giảng


a)

こぎ 

b)

こいぎい 

c)

こうか 

d)

こうぎ 

13.

Tờ lịch


a)

カレンター

b)

カルテ 

c)

カレンダー

d)

サラダ 

14.

Kế hoạch


a)

よてい 

b)

ようてい 

c)

ようて 

d)

よてう

15.

Áp phích


a)

ボスター

b)

ポスター 

c)

ポスータ 

d)

ボスータ