wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn bảng chữ cái

Total questions: 14

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hiragana của từ này: neko?

a)

ねゆ

b)

れこ

c)

ねこ

d)

ぬこ

2.

Hiragana của từ này : yukata

a)

よがた

b)

ゆがた

c)

よかた

d)

ゆかた

3.

Romaji của chữ này là gì: しゅっちょう?

a)

juccho

b)

shuchou

c)

shucchou

d)

jucchou

4.

Đây là chữ gì: つ ?

a)

b)

c)

d)

5.

Katakana của chữ này là chữ gì: ぬ ?

a)

b)

c)

d)

6.

Katakana của chữ này là chữ gì :そこ?

a)

ソユ

b)

ソコ

c)

ンユ

d)

ンコ

7.

Chữ này đọc là gì: あって?

a)

atte

b)

aste

c)

apte

8.

Hiragana của chữ này là gì:タケシ?

a)

たくつ

b)

たけつ

c)

たけし

9.

Hiragana của chữ này là gì: コイヌ

a)

こいぬ

b)

こいめ

c)

こいね

10.

Romaji của chữ này là gì: じゅぎょう

a)

jogyou

b)

jugyo

c)

jogyo

d)

jugyou

11.

Katakana của chữ này: けしき

a)

クシキ

b)

ケシキ

c)

クツキ

d)

ケツキ

12.

Hiragana của chữ này là: ナチコ

a)

のちか

b)

なちか

c)

なてこ

d)

なちこ

13.

Romaji của chữ này là: かっぱ

a)

kaba

b)

kapa

c)

kabba

d)

kappa

14.

Đây là chữ gì: スニオ?

a)

nuneo

b)

sunuo

c)

nunio

d)

sunio