NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 21
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
nghĩ
a)
たります
b)
いいます
c)
おもいます
d)
かちます
2.
いいます
a)
thắng
b)
đủ
c)
nói
d)
thua
3.
thắng
a)
いいます
b)
たります
c)
かちます
d)
おもいます
4.
まけます
a)
nghĩ
b)
thắng
c)
thua
d)
đủ
5.
có ích
a)
やくにたちます
b)
むだ
c)
ふべん
d)
おなじ
6.
lãng phí, vô ích
a)
むだ
b)
ふべん
c)
おなじ
d)
すごい
7.
ふべん
a)
ghê quá, giỏi quá
b)
giống
c)
lãng phí
d)
bất tiện
8.
thủ tướng
a)
ニュース
b)
せいじ
c)
しゅしょう
d)
だいとうりょう
9.
だいとうりょう
a)
chính trị
b)
thủ tướng
c)
tổng thống
d)
tin tức
10.
chính trị
a)
しゅしょう
b)
だいとうりょう
c)
ニュース
d)
せいじ
11.
スピーチ
a)
chính trị
b)
tin tức
c)
bài diễn thuyết
d)
công việc làm thêm
12.
trận đấu
a)
アルバイト
b)
しあい
c)
いけん
d)
はなし
13.
アルバイト
a)
câu chuyện
b)
diễn thuyết
c)
trận dấu
d)
làm thêm
14.
hài hước
a)
ユーモア
b)
むだ
c)
デザイン
d)
こうつう
15.
デザイン
a)
câu chuyện
b)
hài hước
c)
thiết kế
d)
sự lãng phí
16.
giao thông, đi lại
a)
むだ
b)
デザイン
c)
こうつう
d)
ラッシュ
17.
ラッシュ
a)
hài hước
b)
thiết kế
c)
giao thông, đi lại
d)
giờ cao điểm
18.
gần đây
a)
ほんとうに
b)
たぶん
c)
さいきん
d)
そんなに
19.
きっと
a)
chắc chắn
b)
không~lắm
c)
Không có cách nào khác
d)
chắc, có thể
20.
Không còn cách nào khác
a)
ほんとうに
b)
すみません
c)
しかたがありません
d)
しばらくですね
Reset
