wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST VIP N4 VÒNG 1

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

じかんにおくります

a)

Chậm, muộn ……

b)

tìm, tìm kiếm

c)

đăng ký

d)

không có thời gian, bận

2.

きゅうりょう

a)

tiểu thuyết

b)

lương

c)

giả cả

d)

kinh nghiệm

3.

hỏng

a)

こみます

b)

おれます

c)

われます

d)

こわれます

4.

よしゅうします

a)

ôn bài cũ

b)

trao đổi, bàn bạc, tư vấn

c)

chuẩn bị bài mới

d)

kế hoạch, dự định

5.

tiếp tục

a)

つづけます

b)

みつけます

c)

うけます

d)

みつけます

6.

quay lại, trở lại

a)

ふきます

b)

はれます

c)

もどります

d)

なおります

7.

るす

a)

vắng nhà

b)

ngày mai

c)

có mặt

d)

trông nhà, giữ nhà

8.

せつめいしょ

a)

quyển hướng dẫn

b)

gia cụ, đồ nội thất

c)

dấu mũi tên

d)

được tìm thấy

9.

hiếm, hiếm có

a)

めずらしい

b)

ただしい

c)

こまります

d)

ひろいます

10.

うちゅう

a)

trái đất

b)

bay

c)

vận chuyển

d)

vũ trụ

11.

はっけんします

a)

phát minh

b)

thiết kế

c)

nhập khẩu

d)

phát kiến, tìm thấy

12.

giống

a)

にています

b)

ふたご

c)

せいりします

d)

しまい

13.

はずかしい

a)

buồn, đau thương

b)

khó tính

c)

xấu hổ, hổ thẹn

d)

phức tạp

14.

へんじ

a)

kì lạ

b)

vết thương

c)

đăng ký

d)

hồi âm, trả lời

15.

trộn, khuấy

a)

わかします

b)

まぜます

c)

つつみます

d)

けいさんします

16.

かいいん

a)

nhân viên

b)

y tá

c)

công ty

d)

thành viên

17.

ぐあい

a)

vừa mới rồi

b)

hẹn hò

c)

trạng thái, tình hình

d)

nguyên nhân

18.

ていねい

a)

lịch sự, cẩn thận

b)

chi tiết, tỉ mỉ, nhỏ

c)

an toàn

d)

điều tiết, điều chỉnh

19.

phát biểu, báo cáo

a)

じっけん

b)

こわい

c)

はっぴょう

d)

じんこう

20.

えいぎょう

a)

kinh doanh, bán hàng

b)

chạy đua, thi chạy

c)

tiết mục tài năng

d)

dáng điệu, tư thế