Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCB2 - TỪ VỰNG BÀI 16
Total questions: 18
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
HIỆN TẠI, BÂY GIỜ
a)
时候
b)
现在
c)
常常
d)
总是
2.
Bạn cùng tôi đi siêu thị mua táo, được không?
你——我一起去超市买苹果,好吗?
a)
借
b)
跟
c)
查
d)
常
3.
咱们
a)
chúng tôi (chỉ bao gồm người nghe)
b)
chúng ta, tụi mình (bao gồm người nghe và người nói)
c)
các bạn (chỉ bao gồm người nghe)
d)
chúng tôi (chỉ bao gồm người nói)
4.
lên mạng
a)
查网
b)
上网
c)
复习
d)
预习
5.
你喜欢茶————咖啡?
a)
或者
b)
还是
6.
你给我茶————咖啡都好。
a)
或者
b)
还是
7.
今天我要——银行换钱。🏦💰
a)
去
b)
走
8.
yên tĩnh
a)
安静
b)
资料
c)
生词
d)
练习
9.
tư liệu, tài liệu
a)
伊妹儿
b)
生词
c)
课文
d)
资料
10.
luyện tập, bài tập
a)
伊妹儿
b)
练习
c)
课文
d)
资料
11.
这是什么地方?
a)
公园
b)
宿舍
c)
超市
d)
电影院
12.
这是什么地方?
a)
公园
b)
宿舍
c)
超市
d)
电影院
13.
这是什么地方?
a)
公园
b)
宿舍
c)
超市
d)
电影院
14.
Lúc tôi ăn cơm
a)
的时候我吃饭
b)
我吃饭的时候
c)
时候我吃饭
d)
我吃饭时候的
15.
GÕ HÁN TỰ
Nói chuyện, trò chuyện, tán gẫu
(a)
16.
GÕ HÁN TỰ
Đồ đạc nói chung, đồ, thứ
(a)
17.
GÕ HÁN TỰ
Bài khoá, đoạn văn
(a)
18.
GÕ HÁN TỰ
Chuyển phát, nhận và gửi
(a)
Reset
