Font size
WorksheetsUnit 5 (cont)
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
cơm muối
(a)
mend=r...,f...
(a)
gói
(a)
trại mồ côi
(a)
trại tị nạn
(a)
kinh tế năng động
(a)
không quan tâm (cụm adj)
(a)
trẻ mồ côi (n)
(a)
giảng đường
(a)
thượng lộ bình an
(a)
đặc điểm riêng (adj)
(a)
visit=p
(a)
đam mê
(a)
tương tự nhu vậy
(a)
có điểm chung
(a)
dựa vào
(a)
say mê
(a)
đam mê
(a)
đáp ứng mong đợi của ai
(a)
giúp đỡ ai đó
(a)
refuse+
(a)
reject+
(a)
hàng rào
(a)
giống nhau
(a)
càng ngày càng
(a)
điền kinh (adj)
(a)
bùng phát , bùng nổ
(a)
nhân đạo
(a)
đăng kí
(a)
cái móc
(a)
trí tuệ nhân tạo (cụm N)
(a)
truy cập
(a)
sự sáng tạo
(a)
dấu chân các bon
(a)
chọn
(a)
thân thiện với môi trường
(a)
ngần ngại
(a)
triển lãm nghệ thuật
(a)
dụng cụ
(a)
dây kéo
(a)
phấn
(a)
tàu ngầm
(a)
cầm tay, dễ mang theo
(a)
thích hơn
(a)
nhận dạng
(a)
đổ xuống (mưa, nước…)
(a)
tiết kiệm (e….) (cụm adj)
(a)
tìm kiếm = L...
(a)
tìm kiếm = s..
(a)
tìm kiếm = f..
(a)
carry on = g
(a)
carry on = k (2 từ)
(a)
carry on = k ( 3 từ)
(a)
carry on = c
(a)
reduce=d (4 chữ)
(a)
reduce=f
(a)
reduce=p
(a)
reduce=d (6 chữ)
(a)
