Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Từ nào dưới đây biểu thị ý nghĩa (Bố )
爸爸
妈妈
姐姐
哥哥
“难” có nghĩa là
Nam
Nữ
Khó
Dễ
女人
Người phụ nữ,người con gái
Người đàn ông, người con trai
Người tốt
Người bình thường
汉语难吗?
难
好
大
小
好人
Người xấu
Quá tốt
Tốt quá
她
Anh ta, ông ấy
Cô ta , bà ấy
Năm giới, còn trai
Hơi,quá, lắm
Phiên âm đúng của (好)
hǎo
hào
hā
háo
弟弟 là
Em trai
Em gái
Chị gái
Anh trai
View all
10 questions
anh có hiểu em hong ? hay chỉ yêu em !?
Worksheet
•
1st Grade
Đố anh biết
12 questions
kinh tế
1st - 5th Grade
bài 7
tin học
Tahun 5 BM ms15 18/4/2024
8 questions
Kiểm tra kiến thức văn học
11 questions
Fun with Bài 6