wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra bài 2 quyển 1

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây biểu thị ý nghĩa (Bố )

a)

爸爸

b)

妈妈

c)

姐姐

d)

哥哥

2.

“难” có nghĩa là

a)

Nam

b)

Nữ

c)

Khó

d)

Dễ

3.

女人

a)

Người phụ nữ,người con gái

b)

Người đàn ông, người con trai

c)

Người tốt

d)

Người bình thường

4.

汉语难吗?

a)

b)

c)

d)

5.

好人

a)

Người tốt

b)

Người xấu

c)

Quá tốt

d)

Tốt quá

6.

a)

Anh ta, ông ấy

b)

Cô ta , bà ấy

c)

Năm giới, còn trai

d)

Hơi,quá, lắm

7.

Phiên âm đúng của (好)

a)

hǎo

b)

hào

c)

d)

háo

8.

弟弟 là

a)

Em trai

b)

Em gái

c)

Chị gái

d)

Anh trai