Font size
WorksheetsÔn tập bài 1 - SN10
Total questions: 25
Worksheet time: 15mins
Cách đọc từ sau là gì: 의사
o sa
ưi sa
Cách đọc từ sau là gì: 쇠고기
swê kô ki
swi kô ki
Cách đọc từ sau là gì: 지하
si ha
ji ha
Cách đọc từ sau là gì: 가수
kasu
kasô
Cách đọc từ sau là gì: 레몬
rê môn
ro môn
Cách đọc từ sau là gì: 예쁘다
yi bbư da
yê bbư da
Cách đọc từ sau là gì: 창문
chong mun
chang mun
Cách đọc từ sau là gì: 화가
hwê sa
hwa ka
Cách đọc từ sau là gì: 가위
ka wi
ga wê
Cách đọc từ sau là gì: 미술관
mi sul kwan
mi sul kwon
Từ này nghĩa là gì: 러시아
Nước Pháp
Nước Nga
Từ này nghĩa là gì: 독일
Nước Đức
Nước Anh
Từ này nghĩa là gì: 사람
Người
Quốc gia
Từ này nghĩa là gì: 이름
Tên
Nghề Nghiệp
Từ này nghĩa là gì: 뭐
Cái gì
Ai
Từ này nghĩa là gì: 회사원
Nhân viên công ty
Giáo viên
Từ này nghĩa là gì: 학생
Giáo viên
Học sinh
Từ này nghĩa là gì: 호주 사람
Người Canada
Người Úc
Đâu là tiểu từ chủ ngữ? ( chỉ ra thành phần chủ ngữ trong câu)
은
는
Cả 은 và 는 ( sử dụng tùy trường hợp)
Đâu là cấu trúc câu giới thiệu: "Là"
N 이에요/예요
N이/가 아니에요
Đâu là cấu trúc câu phủ định: "Không phải là..."
N 이에요/예요
N이/가 아니에요
Câu sau nghĩa là gì:
선생님은 한국 사람이에요
(a)
Câu sau nghĩa là gì:
유나 씨는 가수예요? ( 가수: ca sĩ )
(a)
Câu sau nghĩa là gì:
지훈 씨는 일본 사람이 아니에요.
(a)
Câu này nghĩa là gì:
만나서 반가워요
(a)
