wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Tổng Hợp Ôn luyện Tin Học ICDL Lớp 3.

Total questions: 52

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
Khi chúng ta xem thiết bị điện tử quá lâu, có thể sẽ bị:
a)
Mỏi mắt.
b)
Khỏe hơn.
c)
Ngủ ngon hơn.
d)
Gặp mặt để nói chuyện với các bạn trong lớp nhiều hơn.
2.
Khi em muốn cho người khác máy tính bảng cũ của mình, em nên làm việc gì?
a)
Bật ứng dụng định vị trong máy.
b)
Xóa tất cả dữ liệu cá nhân và các cài đặt trên máy.
c)
Luôn đăng nhập vào tài khoản đám mây (icloud).
d)
Bật Bluetooth trên máy.
3.
Em hãy chọn biểu tượng của nút menu "Start".
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
4.
Máy tính được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Kết nối màn hình và bộ xử lý trung tâm
b)
Nhận tín hiệu điện thoại
c)
Điều khiển tivi từ xa
d)
Lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu
5.
Để tắt nguồn máy tính, em thực hiện thao tác nào dưới đây?
a)
Nhấp nút Start > Power > Shut down
b)
Nhấp nút Start > Power > Sleep
c)
Nhấp nút Start > Settings
d)
Nhấp chuột vào vị trí giúp em khởi động lại (restart) máy tính.
6.
Nhấp chuột vào vị trí giúp em khởi động lại (restart) máy tính.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
7.
Em không thể dùng máy tính để làm hành động nào dưới đây?
a)
Nghe nhạc
b)
Vẽ tranh
c)
Tính toán
d)
Bơi lội
8.
Thiết bị nào giúp người dùng ra lệnh cho máy tính?
a)
Màn hình
b)
Chuột
c)
Bộ xử lý trung tâm
d)
Loa
e)
9.
Nêu các công dụng của chuột máy tính. (chọn 3 đáp án)
a)
Chọn các nút trên thanh công cụ
b)
Lưu trữ dữ liệu
c)
Mở tệp tin và thư mục
d)
Cuộn để xem nội dung bên trên hoặc bên dưới
10.
Dịch vụ lưu trữ trên đám mây được sử dụng để:
a)
Lưu trữ và truy cập dữ liệu qua mạng nội bộ.
b)
Lưu trữ và truy cập dữ liệu qua mạng Internet.
c)
Lưu trữ và truy cập dữ liệu trên ổ cứng máy tính.
d)
Lưu trữ và truy cập dữ liệu trên ổ cứng ngoài.
11.
Đơn vị lưu trữ nào dưới đây có dung lượng lớn nhất?
a)
KiloByte
b)
MegaByte
c)
GigaByte
d)
TeraByte
12.
Sắp xếp các dung lượng lưu trữ dưới đây từ nhỏ nhất tới lớn nhất.
a)
A - B - C - D
b)
D - B - C - A
c)
B - D - A - C
d)
A - B - D - C
13.
Đa số các loại sách, phim, hình ảnh đều được bảo vệ trước pháp luật và nghiêm cấm sao chép. Việc này được gọi là:
a)
Sao chép (copy) và Dán (paste).
b)
Bản quyền (copyright).
c)
Đăng ký thuê bao (subscription).
d)
Phần mềm độc hại (malware).
14.
Em tìm thấy một ứng dụng trực tuyến cung cấp các dịch vụ cơ bản miễn phí nhưng sau đó tính phí cho các tính năng khác. Giấy phép sử dụng ứng dụng này gọi là gì?
a)
Giấy phép freemium (miễn phí một số tính năng).
b)
Giấy phép thanh toán một lần.
c)
Giấy phép đăng ký.
d)
Giấy phép miễn phí.
15.
Em tìm thấy một ứng dụng trực tuyến cho phép sử dụng tất cả các chức năng mà không phải trả phí. Giấy phép sử dụng ứng dụng này gọi là gì?
a)
Giấy phép thanh toán phí phần mềm.
b)
Giấy phép miễn phí.
c)
Giấy phép freemium (miễn phí một số tính năng).
d)
Giấy phép đăng ký.
16.
Đáp án nào KHÔNG phải là hệ điều hành của máy tính?
a)
Windows 10
b)
Linux
c)
Android
d)
Mac OS
17.
Đáp án nào dưới đây là SAI?
a)
Các ứng dụng máy tính cần có hệ điều hành để tương tác với phần cứng máy tính.
b)
Hệ điều hành của máy tính có thể tương tác với cả phần cứng và phần mềm máy tính.
c)
Hệ điều hành là phần mềm đầu tiên được cài đặt trên máy tính và các thiết bị thông minh.
d)
Điện thoại thông minh không có hệ điều hành.
18.
Màn hình hiện ra sau khi em đăng nhập máy tính gọi là gì?
a)
Màn hình đăng nhập
b)
Màn hình Desktop
c)
Cửa sổ This PC
d)
Trang chủ trình duyệt
19.
Nguyên tắc sử dụng màn hình Desktop nào dưới đây là đúng?
a)
Có càng nhiều biểu tượng trên Desktop càng tốt.
b)
Đặt các biểu tượng ở vị trí ngẫu nhiên trên màn hình.
c)
Sắp xếp các biểu tượng gọn gàng, theo thứ tự.
d)
Không bao giờ cần sử dụng màn hình Desktop.
20.
Vị trí mặc định của thanh Tác vụ (Taskbar) nằm ở đâu trên màn hình máy tính?
a)
Phía trên
b)
Phía dưới
c)
Phía bên trái
d)
Phía bên phải
21.
Thông tin nào được mặc định thể hiện trên thanh Tác vụ (Taskbar)?
a)
RAM
b)
Bộ nhớ của máy tính
c)
Ngày giờ
d)
Thông tin hệ điều hành
22.
Nút X trong hình dưới có chức năng gì?
a)
Cuộn cửa sổ xuống thanh tác vụ.
b)
Phóng to/thu nhỏ cửa sổ.
c)
Đóng cửa sổ.
d)
Tuỳ chỉnh kích cỡ cửa sổ.
23.
Nêu các cách để di chuyển một cửa sổ. (chọn 2 đáp án)
a)
Nhấp và giữ chuột trái tại thanh tiêu đề rồi kéo thả.
b)
Nhấp và giữ chuột phải tại thanh tiêu đề rồi kéo thả.
c)
Nhấn Ctrl + M trên bàn phím rồi kéo thả.
d)
Nhấp chuột phải vào thanh tiêu đề, chọn Move rồi kéo thả.
24.
Đáp án nào dưới đây là cách tạo một tệp tin mới? (chọn 3 đáp án)
a)
Mở ứng dụng Notepad, viết một bài thơ, lưu vào thư mục Documents với tên "Bài thơ".
b)
Mở phần mềm Calculator, thực hiện một phép tính.
c)
Nhấp chuột phải vào khoảng trống trong ô cửa sổ nơi em muốn tạo tệp tin mới, chọn "New", chọn loại tệp em muốn tạo.
d)
Trong ô cửa sổ nơi em muốn tạo tệp tin mới, mở thẻ Home trên thanh công cụ, nhấp "New item".
25.
Nhấp chuột vào vị trí nào để tạo một thư mục mới (new folder) trong thư mục "Science" đang mở?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
26.
Nhấp chuột vào vị trí nào để đổi tên tệp đang chọn?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
27.
Để di chuyển một tệp tin hoặc thư mục tới vị trí mới, em có thể làm theo cách nào? (chọn 2 đáp án)
a)
Nhấp chuột phải vào tệp tin hoặc thư mục cần di chuyển, chọn "Cut", sau đó sang vị trí mới, nhấp chuột phải và chọn "Paste".
b)
Mở thẻ Home trên thanh công cụ, chọn "Copy", sau đó sang vị trí mới và chọn "Paste".
c)
Mở thẻ Home trên thanh công cụ, chọn "Move to", sau đó tuỳ chọn vị trí mới.
d)
Mở thẻ Home trên thanh công cụ, chọn "Copy to", sau đó tuỳ chọn vị trí mới.
28.
Ổ đĩa cứng trong máy tính KHÔNG được dùng để lưu trữ:
a)
Dụng cụ học tập như sách, vở, bút.
b)
Hệ điều hành.
c)
Các tệp tin và thư mục thường xuyên sử dụng trên máy tính.
d)
Các ứng dụng được cài đặt trên máy tính.
29.
Đâu là chuỗi kí tự thể hiện một tệp tin văn bản?
a)
txt
b)
jpg
c)
xls
d)
exe
30.
Đâu là chuỗi kí tự thể hiện một tệp tin hình ảnh?
a)
zip
b)
ppt
c)
mp4
d)
png
31.
Để chọn nhiều tệp tin liền kề nhau, cách làm nào dưới đây là SAI?
a)
Nhấp chuột vào lần lượt từng tệp tin muốn lựa chọn mà không cần dùng bàn phím.
b)
Nhấp giữ chuột trái và kéo thả con trỏ khoanh các tệp tin liền kề cần chọn.
c)
Nhấn giữ phím Shift và nhấp chuột trái chọn tệp tin đầu tiên và cuối cùng.
d)
Nhấn giữ phím Ctrl và nhấp chuột trái chọn từng tệp tin.
32.
Tuỳ chọn "Properties" hiện ra khi nhấp chuột phải vào thư mục có chức năng gì?
a)
Hiển thị thông tin về thư mục
b)
Xoá thư mục
c)
Đổi tên thư mục
d)
Sao chép thư mục
33.
Em nhấp chuột vào vị trí nào để tìm kiếm một tệp tin trong thư mục "Task"?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
34.
Để tìm kiếm tất cả các tệp tin có đuôi .xlsx trong một thư mục đang mở, em có thể nhập từ khoá tìm kiếm nào vào ô tìm kiếm? (chọn 2 đáp án)
a)
*.xlsx
b)
?.xlsx
c)
type:xlsx
d)
filetype:xlsx
35.
Em nhấp chuột vào vị trí nào để xóa thư mục "New Folder"?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
36.
Em hãy xem ảnh và cho biết tổng dung lượng lưu trữ trên ổ đĩa C: là bao nhiêu?
a)
20 GB
b)
98 GB
c)
118 GB
d)
1 TB
37.
Các thông tin cơ bản của hệ thống máy tính thường được hiển thị ở đâu? (chọn 2 đáp án)
a)
Menu Start
b)
Thanh tác vụ (taskbar)
c)
Control Panel
d)
Settings
38.
Nhấp chuột vào vị trí nào để đăng xuất tài khoản Windows?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
39.
Để thay đổi giao diện hình nền Desktop, em cần nhấp chuột vào đâu?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
40.
Đáp án nào dưới đây là cách đúng để thay đổi độ phân giải màn hình? (chọn 2 đáp án)
a)
Mở cửa sổ File Explorer, nhấp chuột phải vào khoảng trống trong cửa sổ, chọn Properties, chỉnh độ phân giải.
b)
Nhấp chuột phải vào màn hình Desktop, chọn Display settings, chỉnh độ phân giải trong thẻ Display.
c)
Nhấp menu Start, chọn Settings, chọn System, chỉnh độ phân giải trong thẻ Display.
d)
Nhấp menu Start, chọn Settings, chọn Personalisation, chỉnh độ phân giải trong thẻ Background.
41.
Nhấp chuột vào vị trí nào để gỡ bỏ cài đặt ứng dụng "Google Chrome" khỏi máy tính?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
42.
Nếu em gỡ cài đặt một ứng dụng, có thể em sẽ bị mất:
a)
Tất cả các ứng dụng khác của em.
b)
Một số dữ liệu của ứng dụng bị gỡ.
c)
Thông tin lịch sử truy cập web.
d)
Kết nối internet trên máy tính.
43.
Khi một ứng dụng máy tính không phản hồi (not responding), cách nào dưới đây có thể giúp em tắt ứng dụng này? (chọn 2 đáp án)
a)
Nhấp nút X ở góc trên bên phải cửa sổ ứng dụng.
b)
Khởi động lại máy tính.
c)
Nhấp chuột phải vào thanh tiêu đề của cửa sổ ứng dụng, chọn Close trong menu hiện ra.
d)
Mở Task Manager bằng cách nhấn Ctrl + Shift + Esc, chọn thẻ Processes, nhấp chuột vào ứng dụng không phản hồi và nhấn End Task.
44.
Để lưu tài liệu đang mở vào ổ đĩa "D:", em cần nhấp chuột vào vị trí nào trong hộp thoại lưu tệp tin (Save As) bên dưới?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
45.
Các ứng dụng được cài đặt mặc định trong Windows như Paint, Notepad thường nằm trong thư mục nào trong menu Start?
a)
System
b)
Settings
c)
Windows Accessories
d)
Windows Ease of Access
46.
Em nhấp chuột vào vị trí nào để mở ứng dụng vẽ (Paint)?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
47.
Để soạn một văn bản hoặc viết một bức thư, em có thể sử dụng ứng dụng nào? (chọn 3 đáp án)
a)
Paint
b)
Microsoft Word
c)
WordPad
d)
Notepad
48.
Để tạo một bộ phim ngắn, em có thể sử dụng:
a)
Phần mềm sản xuất và biên tập video.
b)
Từ điển wiki.
c)
Ứng dụng bảng tính.
d)
Thư điện tử (E-mail).
49.
Ứng dụng được thiết kế để chạy trong trình duyệt web thường là:
a)
một ứng dụng desktop.
b)
một ứng dụng trực tuyến.
c)
một ứng dụng độc lập.
d)
một ứng dụng đã cài đặt.
50.
Ký hiệu nào trên thanh công cụ giúp lưu tranh vẽ trong ứng dụng Paint?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
51.
Đâu là biểu tượng của trình duyệt lướt Internet?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
52.
Menu "File" trong phần mềm WordPad chứa những tính năng gì? (chọn 2 đáp án)
a)
Phóng to (Zoom in)
b)
Lưu (Save)
c)
Sao chép (Copy)
d)
In (Print)