WorksheetsGhép Tên Dược Liệu
Total questions: 8
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Ma Hoàng
b)
Kim Tiền Thảo
c)
Bạch Mao Căn
d)
Ngũ Bội Tử
1
2
3
4
1)
2)
3)
4)
2.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Bạch Thược
b)
Đại Hồi
c)
Câu Đằng
d)
Quế Nhục
1
2
3
4
1)
2)
3)
4)
3.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Sa Tiền Tử
b)
Bạch Chỉ
c)
Thông Thảo
d)
Bình Vôi
e)
Vông Nem
f)
Bạc Hà
g)
Hy Thiêm
h)
Ô Tặc Cốt
i)
Cẩu Tích
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1)
2)
3)
4)
5)
6)
7)
8)
9)
4.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Tô Mộc
b)
Xuyên Khung
c)
Sa Nhân
d)
Cốt Toái Bổ
e)
Hà Thủ Ô
f)
Kê Huyết Đằng
1
2
3
4
5
6
1)
2)
3)
4)
5)
6)
5.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Vàng Đắng
b)
Mạch Môn
c)
Diệp Hạ Châu
d)
Thảo Quyết Minh
e)
Thuyền Thoái
f)
Cát Cánh
1
2
3
4
5
6
1)
2)
3)
4)
5)
6)
6.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Đỗ Trọng
b)
Liên Kiều
c)
Đinh Hương
d)
Ích Mẫu
e)
Nhân Trần
f)
Kim Ngân Hoa
g)
Cam Thảo
h)
Hạnh Nhân
i)
Sơm Tra
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1)
2)
3)
4)
5)
6)
7)
8)
9)
7.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Ba Kích
b)
Lá Khôi
c)
Actiso
d)
Binh Lang
e)
Huyền Sâm
f)
Hồng Hoa
1
2
3
4
5
6
1)
2)
3)
4)
5)
6)
8.
Ghép Tên Dược Liệu
a)
Xuyên Tâm Liên
b)
Bồ Công Anh
c)
Liên Tâm
d)
Cát Căn
e)
Ý Dĩ
f)
Lạc Tiên
1
2
3
4
5
6
1)
2)
3)
4)
5)
6)
100 %
