wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ điển t Hàn qua tranh|B1. Miêu tả trạng thái-tính chất (MAnh)

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "tính chất"?

a)

상태

b)

성질

c)

모양

d)

묘사

2.

Nối từ trái nghĩa

a)

가득하다

1.

비다

b)

작다

2.

크다

c)

비싸다

3.

싸다

d)

두껍다

4.

얇다

3.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:


가: 한국어가 어려워요?
나: 네, 한국어가 ___지만 재미있어요.

a)

b)

나쁘

c)

d)

어렵

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:


백화점은 시장보다 물건값이 (a)   (아/어요).

5.

Sắp xếp các từ sau vào bảng thích hợp: 상태 - 성질

작다, 크다, 빠르다, 느리다, 비싸다, 싸다, 가득하다, 비다

Categorize the following

작다

크다

가득하다

비다

빠르다

느리다

비싸다

싸다

상태
성질
6.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
나는 서점에서 좋은 책을 (a)   게 샀어요.

7.

Đọc câu sau và ghi âm lại:


날씨가 쌀쌀한데 얇은 옷을 입고 나와서 좀 추워요.

4 lines
8.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:


가방에 책을 많이 넣어서 ___.

a)

얇아요

b)

가벼워요

c)

무거워요

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:


자전거보다 자동차가 (a)   (으)니까

자동차를 탑시다.

10.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

크다

b)

2.

작다

c)

3.

착하다

d)

4.

나쁘다

11.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án phù hợp:


미나는 지민의 가방이 ​ (a)   보여서 대신 들어 줬어요.

Choose from the below words
두꺼워
무거워
가벼워
어려워
12.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
리사는 고기를 너무 (a)   게 썰어서 고기가 잘 익지 않았어요.

13.

Chọn cách phát âm đúng của từ 얇다

a)

[얄따]

b)

[얍따]

c)

[얄빠]

14.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:


리사 씨가 ___ 반 친구들이 좋아해요.

a)

느려서

b)

빨라서

c)

착해서

d)

나빠서

15.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
이 책은 ​ (a)   들고 다니며 읽기에 좋다.

Choose from the below words
무겁고 두꺼워서
가볍고 얇아서
16.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

어렵다

b)

2.

쉽다

c)

3.

빠르다

d)

4.

느리다

17.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
눈이 내려서 도로 ​ (a)   이/가 좋지 않네요

Choose from the below words
성질
상태
18.

Ghi âm trả lời câu hỏi sau theo gợi ý:


친한 친구의 이름이 뭐예요?

그 친구는 어떤 사람이에요?


=> 착하다 - 공부를 잘하다

4 lines
19.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

가득하다

b)

2.

비다

c)

3.

비싸다

d)

4.

싸다

20.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


술잔에 술이 (a)   (아/어요).