Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuyên ngành bò sữa ( 1-25)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

.

a)

かんそう

b)

ほかん

c)

かんほう

d)

かんこう

2.

Bảo quản

a)

かんそう

b)

ほかん

c)

しまう

d)

いれる

3.

Máy trộn

a)

スーツ

b)

かぐ

c)

ミキサー

d)

きぐ

4.

かくはんする


a)

Khuấy

b)

Trộn

c)

Làm khô

d)

Bảo quản

5.

Trộn

a)

かせる

b)

ねかせる

c)

はかる

d)

まぜる

6.

作る


a)

Xào, nấu

b)

Làm

c)

Hát

d)

Múa

7.

Thức ăn hỗn hợp


a)

りょうり

b)

はいごうしりょう


c)

ざいりょう

d)

げんりょう

8.

Thức ăn ủ chua

a)

サイレージ


b)

リサイクル

c)

クッキー

d)

スコップ


9.

.

a)

おもちゃ

b)

じゃがいも

c)

とうもろこし


d)

もも

10.


Thông Thường ( Bình Thường)


a)

せいちょう

b)

ひつよう

c)

ひじょう

d)

せいじょう


11.

Bất thường



a)

おかしい

b)

ふべん

c)

いじょう

d)

かいじょう

12.


Lúa mạch


a)

こむぎこ

b)

じゃがいも

c)

おこめ

d)

おおむぎ


13.

Hoa màu, cây trồng, cỏ


a)


くさ

b)

さくぶつ

c)

やさい

d)

くだもの

14.


Ủng đi mưa, ủng chống nước


a)

くつした

b)

くつ

c)

スリッパ

d)

ぼうすいぐつ

15.


găng tay



a)

てつづき

b)

ふくろ

c)

てぶくろ

d)

ゴミぶくろ

16.


きぐ

a)

Thiết bị

b)

Dụng cụ

c)

Công cụ

d)

Nguyên liệu

17.


Đưa cho, lấy


a)

もてる

b)

そだてる

c)


あたえる


d)

もえる

18.

そだてる


a)

Nuôi


b)

Sinh sản

c)

Trồng cây

d)

Chăm sóc

19.

Phân chia


a)

おれる

b)

わける

c)

われる

d)

こわれる

20.

Nhìn thấy, tìm thấy, bắt gặp


a)

みつける

b)

みる

c)

みられる

d)

みえる

21.

Bị bệnh


a)

ねつ

b)

かぜ

c)

びょうき

d)

インフルエンザ

22.

Có vấn đề


a)

さびしい

b)

おかしい

c)

おとなしい

d)

やさしい

23.

Phòng chống, phòng dịch bệnh


a)

よそうする

b)


よぼうする


c)

ほうこくする

d)

よしゅうする

24.

せわする


a)

Khám bệnh

b)

Nuôi dưỡng

c)

Chia sẻ

d)

Chăm sóc

25.


Người chủ chốt


a)

トラクター


b)

パスワード

c)

キーパー


d)

スーパー