wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuyên ngành bò sữa (76-99)

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Giật mình


a)

しかる

b)

びっくりする


c)

がっかりする

2.

Không lảm cho bò bị giật mình


a)

うしをびっくりさせない


b)

うしをびっくりされない


c)

うしをびっくりしせない


d)

うしをびっくりさない


3.

Trao đổi, đổi lại


a)

とりかする


b)

かえる


c)

とりかえる


d)

とりる


4.

Xảy ra


a)

こわす

b)

おきる

c)

おす

d)

おこす


5.

Trải rộng, tưới, vẩy, gieo hạt


a)

まく


b)

きく

c)

ぬく

6.

Ngả lưng, nghỉ ngơi, đặt bên


a)

よこになる


b)

ねる

c)

やすむ

7.

Làm lành, chữa


a)

やりなおす


b)

やりこわす


c)

やりなす


d)

やりおす


8.

Phân hữu cơ


a)

たいび

b)

たひする


c)

たいひ

d)

たびする


9.

Điều khiển


a)

コンドラロール


b)

コトロール


c)

コンメンロール


d)

コントロール


10.

Tay lái, vô lăng, bánh lái



a)

ハドル



b)

ハントラル


c)

ハンマドル


d)

ハンドル


11.

Động cơ


a)

ミキサー

b)

エンジン


c)

エンジニア

d)

ガソリン


12.

Người chỉ đạo


a)

しどういん


b)

かいしゃいん

c)

じどういん

13.

a)

もみから


b)

もながら

c)

もまがら


d)

もみがら


14.

Phân ủ


a)

チモシー


b)

ケモシー


c)

チラシー


d)

チモンー


15.

Đồng cỏ


a)

ぼくじょう

b)

ぼくしょうち


c)

ぼくそうち


d)

ぼくうち


16.

Gầu múc


a)


スコップ


b)

バケツ


c)

ノギス

d)

スケール

17.

a)

たいおんけい

b)

しつど

c)

おんど


d)

こんど

18.

50%


a)

じゅうごパーセント

b)

ごじゅうパーセント

c)

ごじゅうごパーセント

d)

はんぶん

19.

1/3

a)

さんぷんのいち


b)

いちのさんぷん

c)

さんぶんのいち


20.

a)

つの


b)

のる

c)

のり

d)

もの

21.

a)

しつぼ

b)

しっぼ


c)

しつぽ

d)

しっぽ


22.

Phanh


a)

ブレーキ


b)

ハンドル

c)

ミキサー

d)

エンジン