wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về nhà (Bài 1)

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đổi câu sau thành câu nghi vấn với chữ 吗

“我叫大卫。”

a)

我叫大卫。

b)

你叫大卫吗?

c)

你叫什么名字?

d)

我叫大卫吗?

2.

Trong tiếng Trung có bao nhiêu thanh điệu chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "thầy giáo, cô giáo"?

a)

谢谢

b)

学生

c)

你好

d)

老师

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "cô ấy, chị ấy"?

a)

b)

c)

d)

5.

“你叫什么名字?” có nghĩa là gì?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Bạn có khỏe không?

c)

Bạn là học sinh phải không?

d)

Bạn có phải giáo viên không?

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 老师,______。

a)

b)

c)

你好

d)

您好

7.

Đâu là câu trả lời phù hợp cho câu hỏi: “你是留学生吗?”

a)

是,我是老师。

b)

是,我是留学生。

c)

我叫大卫。

d)

不,我不是老师。

8.

Tìm câu hỏi phù hợp cho câu sau: “不,我不是老师,我是学生。”

a)

你好吗?

b)

你叫什么名字?

c)

你是老师吗?

d)

你是留学生吗?

9.

“再见” có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

học sinh

b)

cảm ơn

c)

tạm biệt

d)

xin chào

10.

Chuyển câu sau thành câu phủ định: “我是留学生。”

a)

你是留学生吗?

b)

你是留学生。

c)

我不是留学生。

d)

我不是学生。