Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới về 형용사

Total questions: 16

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

To, lớn

(a)  

2.

Nhỏ

(a)  

3.

Nhiều

a)

많다

b)

적다

c)

빵

d)

좋다

4.

Ít

(a)  

5.

Tốt

(a)  

6.

Xấu

(a)  

7.

Hay, thú vị

(a)  

8.

Không hay

(a)  

9.

Trà

a)

차

b)

커피

c)

빵

d)

우유

10.

Bánh mì

(a)  

11.

Cà phê

a)

커피

b)

신문

c)

친구

d)

우유

12.

Sữa

(a)  

13.

Phim

(a)  

14.

Âm nhạc

(a)  

15.

Báo, tin tức

a)

신문

b)

뉴스

c)

좋다

d)

여화

16.

Bạn bè

(a)