NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài tập tiếng Hàn buổi 1
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Trong các nhóm dưới đây, đâu là nhóm phụ âm bật hơi?
a)
ㅋ, ㅌ,ㅊ,ㅍ
b)
ㅂ,ㅈ,ㄷ,ㄱ
c)
ㅃ,ㅉ,ㄲ,ㄸ
2.
chữ 아 đọc là?
a)
nga
b)
a
c)
ha
3.
Từ nào có nghĩa là "dưa chuột"'
a)
오이
b)
우유
c)
아이
4.
3 nguyên âm nào có cùng cách đọc là uê
a)
ㅙ, ㅚ, ㅟ
b)
ㅝ, ㅚ, ㅞ
c)
ㅙ, ㅚ, ㅞ
5.
Cách phát âm của các nguyên âmㅐ, ㅔ, ㅠ,ㅚ
a)
ê, ê, u, uy
b)
a, ê, yu, uê
c)
a, ê, yu, ưi
d)
ê, ê, yu, uê
6.
나비 có nghĩa là gì?
a)
Cái mũ
b)
Quả táo
c)
Con bướm
d)
đồng hồ
7.
ㅊ là phụ âm gì?
a)
Phụ âm thường
b)
Phụ âm bật hơi
c)
Phụ âm căng
8.
Chữ ㅅ đọc là?
a)
sa
b)
ta
c)
ja
9.
Cách phát âm của các nguyên âm ㅗ, ㅜ, ㅓ, ㅡ
a)
ô, u, ơ, ư
b)
ô, u, o, ư
c)
o, u, i, ư
10.
Từ nào có nghĩa là "cái mũ"
a)
모자
b)
사과
c)
나비
11.
사과 có nghĩa là gì
a)
quả táo
b)
dưa chuột
c)
số 2
12.
여우 đọc là?
a)
yo - ô
b)
yu - u
c)
yo - u
13.
chữ nào có cách đọc là k/g
a)
ㅋ
b)
ㄱ
c)
ㄲ
14.
Cách đọc của 모기 là?
a)
mô - ki
b)
mo - ki
c)
mô - ni
15.
cách đọc các phụ âm: ㅂ, ㄹ,ㄷ,ㅌ
a)
ba, na, ta, tha
b)
ma, ra, ta, ka
c)
ba, ra, ta, tha
Reset
