wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hiragana - Âm đục (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

りんご

(a)  

2.

めがね

(a)  

3.

かぞく

(a)  

4.

ちず

(a)  

5.

まんが

(a)  

6.

かぎ

(a)  

7.

ぶた

(a)  

8.

かばん

(a)  

9.

Ghi cách đọc của từ sau:

じしん

(a)  

10.

Ghi cách đọc của từ sau:

でんき

(a)