Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAS3- U9- vocab
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
cuộc thi
(a)
2.
phải (a)
3.
huy chương
(a)
4.
huy chương vàng
(a)
5.
HC bạc
(a)
6.
HC đồng
(a)
7.
trận đấu
(a)
8.
Mũ bơi
(a)
9.
Giày thể thao
(a)
10.
Quần áo thể thao
(a)
11.
Mũ bảo hiểm
(a)
12.
Trang phục bơi
(a)
13.
Kính bơi
(a)
14.
Đôi găng tay
(a)
15.
Trang bị (v)
(a)
16.
Cần
(a)
17.
Chăm sóc
(a)
18.
Cái dao
(a)
19.
người chơi/ cầu thủ
(a)
20.
(v) thắng
(a)
21.
người thắng
(a)
22.
chống lại ( giới từ)
(a)
23.
(v) thua
(a)
24.
người thua cuộc
(a)
25.
đồng phục
(a)
26.
Đồng phục trường
(a)
27.
trả lời, hồi âm
(a)
28.
gắn kèm
(a)
29.
Tông, dép xỏ ngón
(a)
30.
Bộ quần áo thể thao
(a)
31.
quên
(a)
32.
Thiết bị, đồ dùng
(a)
33.
Mua
(a)
34.
Mặc, đeo, đội
(a)
35.
Điêu khắc
(a)
Reset
