Worksheetsbài 5: p1 시간
Total questions: 28
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
buổi sáng (am)
(a)
2.
buổi chiều (pm)
(a)
3.
ban ngày
(a)
4.
ban đêm (21h-24h)
(a)
5.
sáng (6h-9h)/ bữa sáng
(a)
6.
trưa (10h-12h)/ bữa trưa
(a)
7.
giữa trưa (12h)
(a)
8.
chiều tối (17h-19h)/ bữa tối
(a)
9.
rạng sáng (1h-5h)
(a)
10.
1
(a)
11.
2
(a)
12.
3
(a)
13.
4
(a)
14.
5
(a)
15.
6
(a)
16.
7
(a)
17.
8
(a)
18.
9
(a)
19.
10
(a)
20.
20
(a)
21.
30
(a)
22.
40
(a)
23.
50
(a)
24.
60
(a)
25.
70
(a)
26.
80
(a)
27.
90
(a)
28.
100
(a)
100 %
