wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới bài 5

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

置きます

おきます

a)

Đặt, để

b)

Thức dậy

c)

Bán

d)

Làm

2.

作ります,造ります

つくります

a)

nhớ lại, hồi tưởng

b)

tài liệu, tư liệu

c)

làm, chế tạo, sản xuất

d)

học thuộc lòng

3.

売ります
うります

a)

mua

b)

độc thân

c)

bán

d)

sống

4.

知ります

しります

a)

nghiên cứu

b)

biết

c)

sản phẩm

d)

kinh tế

5.


住みます
すみます

a)

xin lỗi

b)

rộng lớn

c)

độc thân

d)

sống, ở

6.

研究します

けんきゅうします

a)

chồng lên, trùng lặp

b)

nhớ lại, hồi tưởng

c)

tài liệu, tư liệu

d)

nghiên cứu

7.

資料

しりょう

a)

tài liệu, tư liệu

b)

rộng lớn

c)

trăng rằm

d)

có lẽ, có thể

8.

カタログ

a)

tạp chí

b)

ca-ta-lô

c)

ca-rô

d)

báo

9.

時刻表

じこくひょう

a)

chồng lên

b)

thiếu niên

c)

bảng giờ tàu chạy

d)

ác nhân

10.

ソフト

a)

hồi tưởng

b)

độc thân

c)

sở đoàn

d)

phần mềm

11.

quần áo

a)

ふく

b)

いす

c)

とけい

d)

はや

12.

sản phẩm

a)

はいしょう

b)

はいしゃ

c)

せいひん

d)

どくしん

13.

kim từ điển

a)

すくない

b)

しりょう

c)

しります

d)

でんしじしょ

14.

kinh tế

a)

けいざい

b)

てんしょ

c)

みじか

d)

はやい

15.

toà chính thị

a)

めいげつ

b)

めいはく

c)

しやくしょ

d)

しります

16.

trường cấp 3

a)

がっこう

b)

こうこう

c)

こうちゅう

d)

わるもの

17.

nha sĩ

a)

あくじん

b)

ながい

c)

ちょうしょ

d)

はいしゃ

18.

độc thân

a)

たちます

b)

とこや

c)

とくに

d)

どくしん

19.

xin lỗi

a)

かなしがる

b)

はじめまして

c)

すみません

d)

ありがとうございます

20.

mọi người

a)

みなさん

b)

サトさん

c)

ふじさん

d)

やまださん

21.

nhớ lại, hồi tưởng

a)

たぶん

b)

こうだい

c)

おもいだします

d)

おおい