wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

a0k69

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

我,她,你,他,

a)

tôi, cô ấy, bạn, anh ấy

b)

tôi, anh ấy, bạn, cô ấy

c)

bạn, anh ấy, tôi , cô ấy

d)

bạn, cô ấy, tôi, anh ấy

2.

anh tôi là giáo viên

a)

我哥哥是老師

b)

我弟弟是老師

c)

他們是老師

d)

你哥哥是老師

3.

ngày mai ba bạn đến không?

a)

你爸爸今天來嗎?

b)

你爸爸工作忙嗎?

c)

你爸爸身體好嗎?

d)

明天你爸爸來嗎?

4.

我姐姐工作很忙。

a)

công việc của chị gái tôi rất mệt

b)

công việc của chị gái tôi rất bận

c)

em gái tôi làm việc rất mệt

d)

công việc của em gái tôi rất bận

5.

A:明天你哥哥來嗎?

B:明天我哥哥來

a)

他哥哥今天來

b)

他哥哥明天忙

c)

他們哥哥明天都來

d)

他哥哥來

6.

hôm nay bạn mệt không?

a)

今天你累嗎?

b)

明天你累嗎?

c)

今天我累嗎?

d)

明天我累嗎?

7.

ba mẹ tôi đều rất bận, cũng rất mệt

a)

我爸爸媽媽都很忙,也很累

b)

我媽媽很忙,也很累

c)

他爸爸很忙,也很累

d)

你爸爸媽媽很忙,也很累

8.

các bạn đều là giáo viên tiểu phải không ?

a)

你們都是小學老師嗎?

b)

你們都是大學老師嗎?

c)

你們都是老師嗎?

d)

他們都是老師嗎?

9.

các bạn là sinh viên phải không ?

a)

你們是大學生嗎?

b)

他們是大學生嗎?

c)

我們是大學生嗎?

d)

他是大學生嗎?

10.

thầy giáo tôi rất bận

a)

我老師很忙

b)

你老師很忙

c)

老師很忙

d)

他老師很忙