wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese alphabet test (2)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'たけのこ'

a)

takenoko

b)

kokenoko

c)

takekono

d)

sakenoko

2.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'かお'

a)

sao

b)

kao

c)

kaa

d)

saa

3.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'いえ'

a)

ue

b)

ie

c)

ei

d)

oi

4.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'おさけ'

a)

asake

b)

ochike

c)

osake

d)

akike

5.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'いぬ'

a)

inu

b)

une

c)

ini

d)

unu

6.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'きのこ'

a)

saoko

b)

chinoko

c)

kinoko

d)

kikono

7.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'うし'

a)

usi

b)

ushi

c)

kuchi

d)

kusi

8.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'すいか'

a)

soika

b)

shika

c)

suka

d)

suika

9.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'すし'

a)

sushi

b)

susi

c)

soshi

10.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'ねこ'

a)

neko

b)

seko

c)

neno

11.

Chọn phiên âm romaji đúng của 'さかな'

a)

chikana

b)

kikana

c)

sakana

d)

sanaka

12.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'あせ'

a)

ase

b)

ose

c)

aso

d)

oshi

13.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'かさ'

a)

kasha

b)

kasa

c)

kachi

d)

kaki

14.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'くし'

a)

koshi

b)

kusi

c)

kushi

d)

kishi

15.

Chọn phiên âm Romaji đúng của 'ちかてつ'

a)

sakatetsu

b)

chikatetsu

c)

chikatotsu

d)

kikatetsu