WorksheetsTừ vựng tháng 10.2023
Total questions: 47
Worksheet time: 18mins
hold up
hủy bỏ
giữ lại
tiếp tục
look (a) for: để ý
fall (a) with: tụt lại
go (a) : tan biến
draw sb (a) : khiến ai mở lời
do away (a) : loại bỏ
thất bại
(a)
let (a) : xin chào
set (a) : giao mùa
put (a) : dập tắt
look (a) : gương mắt nhìn
put (a) : dập tắt
hold (a) : kìm nén
keep (a) with: theo kịp
put (a) : truyền tải
pass (a) : qua đời
work (a) : xả
stand in (a) : thay vai trò
take (a) : cất cánh
give (a) : cho không
give sb the cold (a)
in the (a) run
in the (a) of
be at (a) : bó tay
on (a) of: thay mặt
(a) : vượt trội
(a) the record: không được ghi chép lại
for the time (a) : ở thời điểm hiện tại
give (a) sb: bó tay với ai
give (a) : nghe điêu thế (muốn nghe tiếp)
give (a) : hé lộ
a dead (a) : thứ làm lộ, thể hiện rõ
give (a) : tỏa mùi
give sb a ...of sb's mind: to tiếng, lên lớp ai
(a)
give (a) to V: bất chấp tất cả
give as (a) as sb gets: ăn miếng trả miếng
give or (a) : xấp xỉ quanh
give it to sb (a) : nói thẳng tin xấu
what (a) : punishment
(a) : đừng đề cập nữa
(a) : bán giá rẻ
(a) : người ra người vào
(a) : làm đi (động viên)
got the go
(a)
not feel .: thấy không tốt như bình thường
(a)
(a) : dính bệnh
(a) : cáu
