Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tháng 10.2023

Total questions: 47

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

hold up

a)

hủy bỏ

b)

giữ lại

c)

tiếp tục

2.

look (a)   for: để ý

3.

fall (a)   with: tụt lại

4.

go (a)   : tan biến

5.

draw sb (a)   : khiến ai mở lời

6.

do away (a)   : loại bỏ

7.

thất bại

(a)  

8.

let (a)   : xin chào

9.

set (a)   : giao mùa

10.

put (a)   : dập tắt

11.

look (a)   : gương mắt nhìn

12.

put (a)   : dập tắt

13.

hold (a)   : kìm nén

14.

keep (a)   with: theo kịp

15.

put (a)   : truyền tải

16.

pass (a)   : qua đời

17.

work (a)   : xả

18.

stand in (a)   : thay vai trò

19.

take (a)   : cất cánh

20.

give (a)   : cho không

21.

give sb the cold (a)  

22.

in the (a)   run

23.

in the (a)   of

24.

be at (a)   : bó tay

25.

on (a)   of: thay mặt

26.

(a)   : vượt trội

27.

(a)   the record: không được ghi chép lại

28.

for the time (a)   : ở thời điểm hiện tại

29.

give (a)   sb: bó tay với ai

30.

give (a)   : nghe điêu thế (muốn nghe tiếp)

31.

give (a)   : hé lộ

32.

a dead (a)   : thứ làm lộ, thể hiện rõ

33.

give (a)   : tỏa mùi

34.

give sb a ...of sb's mind: to tiếng, lên lớp ai

(a)  

35.

give (a)   to V: bất chấp tất cả

36.

give as (a)   as sb gets: ăn miếng trả miếng

37.

give or (a)   : xấp xỉ quanh

38.

give it to sb (a)   : nói thẳng tin xấu

39.

what (a)   : punishment

40.

(a)   : đừng đề cập nữa

41.

(a)   : bán giá rẻ

42.

(a)   : người ra người vào

43.

(a)   : làm đi (động viên)

44.

got the go

(a)  

45.

not feel .: thấy không tốt như bình thường

(a)  

46.

(a)   : dính bệnh

47.

(a)   : cáu