wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng

Total questions: 25

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

오 이

a)

Quả dưa chuột

b)

Quả bí

c)

Quả tải

d)

Quả dâu

2.

우 유

a)

Nước Ngọt

b)

Giải khát

c)

Sữa

d)

3.

모 자

a)

Áo

b)

Quần

c)

Váy

d)

4.

바 지

a)

Quần

b)

Nón

c)

Váy Dài

d)

Đồng hồ

5.

치 마

a)

Áo

b)

Giấy ăn

c)

Váy

d)

Hoa

6.

사 과

a)

Táo

b)

Bánh Mì

c)

Kẹo Sữa

d)

Bánh Gạo

7.

고 기

a)

Sữa

b)

Thịt

c)

Hành tây

d)

Cơm

8.

시 계

a)

Tàu hoả

b)

Giấy lau

c)

d)

Đồng hồ

9.

휴 지

a)

Giấy lau khăn giấy

b)

Con lợn

c)

Thịt

d)

Quần

10.

돼 지

a)

Con lợn

b)

Con gà

c)

Con chó

d)

Con mèo

11.

의 자

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Cửa sổ

d)

Tàu hoả

12.

포 도

a)

Táo

b)

Nho

c)

Hoa quả

d)

Thành long

13.

피 자

a)

Bánh gạo

b)

Bánh mì

c)

Pizzza

d)

Hoa quả

14.

기 차

a)

Xe máy

b)

Tàu Hoả

c)

Xe bus

d)

Xe đạp

15.

토 끼

a)

Con thỏ

b)

Con mèo

c)

Con lợn

d)

Con gà

16.

a)

Bánh kẹo

b)

Bánh mì

c)

Bánh gạo

d)

Bánh nướng

17.

a)

Bánh chuối

b)

Bánh Bao

c)

Bánh mì

d)

Bánh

18.

딸 기

a)

Dâu

b)

Dâu tây

c)

Quả Chuối

d)

Quả Đâof

19.

a)

Quần áo

b)

Áo

c)

Váy

d)

Quần

20.

a)

Hoa quả

b)

Hoa

c)

Quả

d)

21.

생 선

a)

Con chó

b)

Con cá

c)

Con mèo

d)

Con gà

22.

지 갑

a)

Gia đình

b)

Ví tiền

c)

Quốc gia

d)

Ghề nghiệp

23.

a)

Tay

b)

Miệng

c)

Bàn chân

d)

Mũi

24.

a)

Hoa

b)

c)

Cây

d)

Cây hoa

25.

a)

Con chó

b)

Con mèo

c)

Con gà

d)

Con chim