wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 10 CTĐM Vocab_Random 193

Total questions: 193

Worksheet time: 3hrs 13mins

Name
Class
Date
1.
benefit
a)
lợi ích
b)
bị nguy hiểm
c)
phi công
d)
cuộc tranh tài, cuộc thi
e)
vết carbon
2.
bond
a)
thư ký
b)
bảo vệ môi trường
c)
sự gắn bó, kết nối
d)
buổi hòa nhạc
e)
hóa chất
3.
breadwinner
a)
cực đoan, khắc nghiệt
b)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
c)
nhân viên, người bán hàng
d)
việc trang trí
e)
thân thiện với môi trường
4.
character
a)
hoãn lại
b)
to lớn, khổng lồ
c)
lành nghề, khéo léo
d)
tính cách
e)
thuộc về điện
5.
cheer up
a)
cổ vũ, làm cho ai đó vui lên
b)
khỉ đột
c)
Liên Xô, thuộc Liên Xô
d)
loại ra, loại trừ
e)
sự thải ra, thoát ra
6.
damage
a)
giám khảo
b)
môi trường sống
c)
bác sĩ phẫu thuật
d)
phá hỏng, làm hỏng
e)
khuyến khích, động viên
7.
gratitude
a)
sóng nhiệt, đợt không khí nóng
b)
sự biết ơn, lòng biết ơn
c)
được học ít, không được học
d)
trực tiếp
e)
năng lượng
8.
grocery
a)
nạn nhân
b)
sự tan băng
c)
thực phẩm và tạp hóa
d)
vị trí, địa điểm
e)
ước tính, ước lượng
9.
heavy lifting
a)
gấu trúc
b)
mang vác nặng
c)
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
d)
đàn nguyệt
e)
toàn cầu
10.
homemaker
a)
nhạc cụ
b)
thuộc về hô hấp
c)
cam kết
d)
người nội trợ
e)
thí nghiệm
11.
laundry
a)
quần áo, đồ giặt là
b)
con rùa
c)
cạnh tranh
d)
người tham dự, thí sinh
e)
vấn đề
12.
manner
a)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
b)
làm rối loạn, xáo trộn
c)
thuộc về kinh tế
d)
tác phong, cách ứng xử
e)
lối sống, cách sống
13.
responsibility
a)
động vật hoang dã
b)
trách nhiệm
c)
nền kinh tế
d)
đạt được
e)
rác thải
14.
routine
a)
lợi ích
b)
lệ thường, công việc hàng ngày
c)
thâm nhập, đi vào
d)
đĩa đơn
e)
nguyên liệu
15.
rubbish
a)
mạng xã hội
b)
sự gắn bó, kết nối
c)
cần thiết, cấp thiết
d)
rác rưởi
e)
hữu cơ
16.
spotlessly
a)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
b)
không tì vết
c)
thuộc về chuyên môn
d)
tài năng
e)
bộ xử lí (máy tính)
17.
strengthen
a)
củng cố, làm mạnh thêm
b)
tính cách
c)
hiểm họa, sự nguy hiểm
d)
kèn trumpet
e)
có thể làm đầy lại
18.
support
a)
tải lên
b)
cổ vũ, làm cho ai đó vui lên
c)
đầu tư
d)
ủng hộ, hỗ trợ
e)
tài nguyên
19.
truthful
a)
trung thực
b)
phá hỏng, làm hỏng
c)
gìn giữ hòa bình
d)
tiếp cận với
e)
bền vững
20.
value
a)
thông báo
b)
sự biết ơn, lòng biết ơn
c)
tình trạng đói nghèo
d)
giá trị
e)
phách
21.
washing-up
a)
thực phẩm và tạp hóa
b)
rửa chén bát
c)
quảng bá, khuếch trương
d)
thúc đẩy, làm tăng thêm
e)
lời bình luận
22.
adopt
a)
vui vẻ
b)
mang vác nặng
c)
có chất lượng
d)
theo, chọn theo
e)
cuộc tranh tài, cuộc thi
23.
appliance
a)
người nội trợ
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
thuộc về khu vực
d)
cộng đồng
e)
buổi hòa nhạc
24.
awareness
a)
mối quan hệ
b)
quần áo, đồ giặt là
c)
nhận thức
d)
phục vụ cộng đồng
e)
việc trang trí
25.
calculate
a)
tác phong, cách ứng xử
b)
tính toán
c)
tôn trọng, ghi nhận
d)
sự tự tin
e)
hoãn lại
26.
carbon footprint
a)
trách nhiệm
b)
vết carbon
c)
thuộc về kỹ thuật
d)
bối rối
e)
loại ra, loại trừ
27.
chemical
a)
hóa chất
b)
lệ thường, công việc hàng ngày
c)
thương mại
d)
phân phát, giao hàng
e)
giám khảo
28.
eco-friendly
a)
cho, hiến tặng
b)
rác rưởi
c)
tiêm vắc-xin
d)
thân thiện với môi trường
e)
trực tiếp
29.
electrical
a)
thuộc về điện
b)
không tì vết
c)
đón chào, hoan nghênh
d)
đồ mang cho, đồ hiến tặng
e)
vị trí, địa điểm
30.
emission
a)
phương pháp học tập kết hợp
b)
củng cố, làm mạnh thêm
c)
sự thải ra, thoát ra
d)
hào phóng
e)
đàn nguyệt
31.
encourage
a)
sự kiểm soát
b)
ủng hộ, hỗ trợ
c)
khuyến khích, động viên
d)
tham gia
e)
nhạc cụ
32.
energy
a)
trung thực
b)
năng lượng
c)
kỹ thuật số
d)
cứu nạn, cứu sống
e)
thuộc tinh thần, tâm thần
33.
estimate
a)
ước tính, ước lượng
b)
giá trị
c)
sự xao nhãng, mất tập trung
d)
phi chính phủ
e)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
34.
global
a)
trại trẻ mồ côi
b)
rửa chén bát
c)
trao đổi
d)
toàn cầu
e)
đạt được
35.
human
a)
theo, chọn theo
b)
con người
c)
(gặp mặt) trực tiếp
d)
tham gia
e)
đĩa đơn
36.
issue
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
vấn đề
c)
lưu đồ, sơ đồ quy trình
d)
thực tế, thiết thực
e)
mạng xã hội
37.
lifestyle
a)
tập trung
b)
nhận thức
c)
lối sống, cách sống
d)
quyên góp
e)
tài năng
38.
litter
a)
rác thải
b)
tính toán
c)
tốc độ cao
d)
hẻo lánh, xa xôi
e)
thuộc thể chất
39.
material
a)
ngay lập tức
b)
vết carbon
c)
nguyên liệu
d)
khác nhau, đa dạng
e)
phi công
40.
organic
a)
tình nguyện viên
b)
hóa chất
c)
học trực tuyến
d)
hữu cơ
e)
tiếp cận với
41.
public transport
a)
giao thông công cộng
b)
thân thiện với môi trường
c)
sáng tạo, độc đáo
d)
in ba chiều
e)
thông báo
42.
refillable
a)
trí tuệ nhân tạo
b)
thuộc về điện
c)
thực tế
d)
có thể làm đầy lại
e)
thúc đẩy, làm tăng thêm
43.
resource
a)
sự thải ra, thoát ra
b)
tài nguyên
c)
lịch trình
d)
ứng dụng (trên điện thoại)
e)
vui vẻ
44.
sustainable
a)
ứng dụng
b)
khuyến khích, động viên
c)
chiến lược
d)
bền vững
e)
cộng đồng
45.
bamboo clapper
a)
năng lượng
b)
phách
c)
hoạt động nhóm
d)
áp dụng
e)
được học ít, không được học
46.
comment
a)
lời bình luận
b)
ước tính, ước lượng
c)
máy thu âm
d)
nút bấm
e)
sự tự tin
47.
competition
a)
sạc pin
b)
toàn cầu
c)
sự cân bằng
d)
cuộc tranh tài, cuộc thi
e)
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
48.
concert
a)
con người
b)
buổi hòa nhạc
c)
đa dạng sinh học
d)
giao tiếp
e)
phân phát, giao hàng
49.
decoration
a)
việc trang trí
b)
vấn đề
c)
sự thay đổi khí hậu
d)
máy tính
e)
cho, hiến tặng
50.
delay
a)
hoãn lại
b)
lối sống, cách sống
c)
hậu quả
d)
thiết bị
e)
đồ mang cho, đồ hiến tặng
51.
eliminate
a)
nạn phá rừng
b)
rác thải
c)
loại ra, loại trừ
d)
hiển thị, trưng bày
e)
hào phóng
52.
judge
a)
nguyên liệu
b)
giám khảo
c)
hệ sinh thái
d)
không người lái
e)
tham gia
53.
live
a)
thiết bị đọc sách điện tử
b)
hữu cơ
c)
bị nguy hiểm
d)
trực tiếp
e)
cứu nạn, cứu sống
54.
location
a)
vị trí, địa điểm
b)
giao thông công cộng
c)
bảo vệ môi trường
d)
thí nghiệm
e)
phi chính phủ
55.
moon-shaped lute
a)
phần cứng (máy tính)
b)
có thể làm đầy lại
c)
cực đoan, khắc nghiệt
d)
đàn nguyệt
e)
trại trẻ mồ côi
56.
musical instrument
a)
tài nguyên
b)
nhạc cụ
c)
to lớn, khổng lồ
d)
cài (phần mềm, chương trình máy tính)
e)
tham gia
57.
participant
a)
khỉ đột
b)
bền vững
c)
người tham dự, thí sinh
d)
phát minh
e)
thực tế, thiết thực
58.
performance
a)
phách
b)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
c)
môi trường sống
d)
phòng thí nghiệm
e)
quyên góp
59.
reach
a)
máy tính xách tay
b)
lời bình luận
c)
sóng nhiệt, đợt không khí nóng
d)
đạt được
e)
quảng bá, khuếch trương
60.
single
a)
đĩa đơn
b)
cuộc tranh tài, cuộc thi
c)
sự tan băng
d)
bộ xử lí (máy tính)
e)
khác nhau, đa dạng
61.
social media
a)
bộ nhớ khả biến (máy tính)
b)
buổi hòa nhạc
c)
gấu trúc
d)
mạng xã hội
e)
tình nguyện viên
62.
talented
a)
việc trang trí
b)
tài năng
c)
thuộc về hô hấp
d)
điện thoại thông minh
e)
in ba chiều
63.
trumpet
a)
hoãn lại
b)
kèn trumpet
c)
con rùa
d)
phần mềm (máy tính)
e)
trí tuệ nhân tạo
64.
upload
a)
vết bẩn
b)
loại ra, loại trừ
c)
làm rối loạn, xáo trộn
d)
tải lên
e)
ứng dụng (trên điện thoại)
65.
access
a)
giám khảo
b)
tiếp cận với
c)
động vật hoang dã
d)
dung lượng lưu trữ (máy tính)
e)
thương mại
66.
announcement
a)
thông báo
b)
trực tiếp
c)
lợi ích
d)
lưu trữ
e)
áp dụng
67.
boost
a)
phù hợp
b)
vị trí, địa điểm
c)
sự gắn bó, kết nối
d)
thúc đẩy, làm tăng thêm
e)
nút bấm
68.
cheerful
a)
vui vẻ
b)
đàn nguyệt
c)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
d)
có giá trị
e)
sạc pin
69.
community
a)
nhà du hàng vũ trụ
b)
nhạc cụ
c)
tính cách
d)
cộng đồng
e)
giao tiếp
70.
community service
a)
người tham dự, thí sinh
b)
phục vụ cộng đồng
c)
cổ vũ, làm cho ai đó vui lên
d)
bạo lực gia đình
e)
máy tính
71.
confidence
a)
bằng nhau, bình đẳng
b)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
c)
phá hỏng, làm hỏng
d)
sự tự tin
e)
thiết bị
72.
confused
a)
đạt được
b)
bối rối
c)
sự biết ơn, lòng biết ơn
d)
sự bình đẳng
e)
hiển thị, trưng bày
73.
deliver
a)
thực phẩm và tạp hóa
b)
đĩa đơn
c)
phân phát, giao hàng
d)
thị lực
e)
không người lái
74.
donate
a)
mạng xã hội
b)
cho, hiến tặng
c)
mang vác nặng
d)
lính cứu hỏa/chữa cháy
e)
thiết bị đọc sách điện tử
75.
donation
a)
tài năng
b)
đồ mang cho, đồ hiến tặng
c)
người nội trợ
d)
trường mẫu giáo
e)
thí nghiệm
76.
generous
a)
hào phóng
b)
kèn trumpet
c)
quần áo, đồ giặt là
d)
thuộc tinh thần, tâm thần
e)
phần cứng (máy tính)
77.
involved
a)
sĩ quan
b)
tải lên
c)
tác phong, cách ứng xử
d)
tham gia
e)
cài (phần mềm, chương trình máy tính)
78.
life-saving
a)
cứu nạn, cứu sống
b)
tiếp cận với
c)
trách nhiệm
d)
cuộc phẫu thuật
e)
phát minh
79.
non-governmental
a)
lệ thường, công việc hàng ngày
b)
thông báo
c)
phi chính phủ
d)
nhảy dù
e)
phòng thí nghiệm
80.
orphanage
a)
rác rưởi
b)
thúc đẩy, làm tăng thêm
c)
trại trẻ mồ côi
d)
người nhảy dù
e)
máy tính xách tay
81.
participate
a)
vui vẻ
b)
tham gia
c)
không tì vết
d)
bệnh nhân
e)
lịch trình
82.
practical
a)
thực tế, thiết thực
b)
cộng đồng
c)
củng cố, làm mạnh thêm
d)
thuộc thể chất
e)
bộ nhớ khả biến (máy tính)
83.
raise
a)
phi công
b)
phục vụ cộng đồng
c)
ủng hộ, hỗ trợ
d)
quyên góp
e)
điện thoại thông minh
84.
remote
a)
sự tự tin
b)
hẻo lánh, xa xôi
c)
trung thực
d)
thư ký
e)
phần mềm (máy tính)
85.
various
a)
bối rối
b)
khác nhau, đa dạng
c)
giá trị
d)
nhân viên, người bán hàng
e)
vết bẩn
86.
volunteer
a)
rửa chén bát
b)
phân phát, giao hàng
c)
tình nguyện viên
d)
lành nghề, khéo léo
e)
dung lượng lưu trữ (máy tính)
87.
3D printing
a)
in ba chiều
b)
cho, hiến tặng
c)
theo, chọn theo
d)
Liên Xô, thuộc Liên Xô
e)
sự thay đổi khí hậu
88.
AI (Artificial Intelligence)
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
đồ mang cho, đồ hiến tặng
c)
trí tuệ nhân tạo
d)
bác sĩ phẫu thuật
e)
hậu quả
89.
app
a)
được học ít, không được học
b)
hào phóng
c)
nhận thức
d)
ứng dụng (trên điện thoại)
e)
có giá trị
90.
application
a)
ứng dụng
b)
tham gia
c)
tính toán
d)
nạn nhân
e)
nhà du hàng vũ trụ
91.
apply
a)
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
b)
cứu nạn, cứu sống
c)
vết carbon
d)
áp dụng
e)
bạo lực gia đình
92.
button
a)
phi chính phủ
b)
nút bấm
c)
hóa chất
d)
cam kết
e)
bằng nhau, bình đẳng
93.
charge
a)
cạnh tranh
b)
trại trẻ mồ côi
c)
thân thiện với môi trường
d)
sạc pin
e)
sự bình đẳng
94.
communicate
a)
tham gia
b)
giao tiếp
c)
thuộc về điện
d)
thuộc về kinh tế
e)
to lớn, khổng lồ
95.
computer
a)
máy tính
b)
thực tế, thiết thực
c)
sự thải ra, thoát ra
d)
nền kinh tế
e)
lính cứu hỏa/chữa cháy
96.
device
a)
thâm nhập, đi vào
b)
quyên góp
c)
khuyến khích, động viên
d)
thiết bị
e)
môi trường sống
97.
display
a)
hẻo lánh, xa xôi
b)
hiển thị, trưng bày
c)
năng lượng
d)
cần thiết, cấp thiết
e)
thuộc tinh thần, tâm thần
98.
driverless
a)
không người lái
b)
khác nhau, đa dạng
c)
ước tính, ước lượng
d)
thuộc về chuyên môn
e)
sĩ quan
99.
e-reader
a)
thiết bị đọc sách điện tử
b)
tình nguyện viên
c)
toàn cầu
d)
hiểm họa, sự nguy hiểm
e)
cuộc phẫu thuật
100.
experiment
a)
con người
b)
in ba chiều
c)
thí nghiệm
d)
đầu tư
e)
nhảy dù
101.
hardware
a)
trí tuệ nhân tạo
b)
phần cứng (máy tính)
c)
vấn đề
d)
gìn giữ hòa bình
e)
người nhảy dù
102.
install
a)
tình trạng đói nghèo
b)
ứng dụng (trên điện thoại)
c)
lối sống, cách sống
d)
cài (phần mềm, chương trình máy tính)
e)
bệnh nhân
103.
invention
a)
phát minh
b)
ứng dụng
c)
rác thải
d)
quảng bá, khuếch trương
e)
thuộc thể chất
104.
laboratory
a)
có chất lượng
b)
áp dụng
c)
nguyên liệu
d)
phòng thí nghiệm
e)
phi công
105.
laptop
a)
nút bấm
b)
máy tính xách tay
c)
hữu cơ
d)
thuộc về khu vực
e)
sự gắn bó, kết nối
106.
processor
a)
giao thông công cộng
b)
sạc pin
c)
bộ xử lí (máy tính)
d)
mối quan hệ
e)
nhân viên, người bán hàng
107.
RAM (Random Access Memory)
a)
giao tiếp
b)
bộ nhớ khả biến (máy tính)
c)
có thể làm đầy lại
d)
tôn trọng, ghi nhận
e)
lành nghề, khéo léo
108.
smartphone
a)
thuộc về kỹ thuật
b)
máy tính
c)
tài nguyên
d)
điện thoại thông minh
e)
Liên Xô, thuộc Liên Xô
109.
software
a)
phần mềm (máy tính)
b)
thiết bị
c)
bền vững
d)
thương mại
e)
bác sĩ phẫu thuật
110.
stain
a)
tiêm vắc-xin
b)
hiển thị, trưng bày
c)
phách
d)
vết bẩn
e)
được học ít, không được học
111.
storage space
a)
không người lái
b)
dung lượng lưu trữ (máy tính)
c)
lời bình luận
d)
đón chào, hoan nghênh
e)
thực phẩm và tạp hóa
112.
store
a)
thiết bị đọc sách điện tử
b)
lưu trữ
c)
cuộc tranh tài, cuộc thi
d)
phương pháp học tập kết hợp
e)
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
113.
suitable
a)
sự kiểm soát
b)
thí nghiệm
c)
buổi hòa nhạc
d)
phù hợp
e)
cam kết
114.
valuable
a)
phần cứng (máy tính)
b)
có giá trị
c)
việc trang trí
d)
kỹ thuật số
e)
cạnh tranh
115.
cosmonaut
a)
nhà du hàng vũ trụ
b)
cài (phần mềm, chương trình máy tính)
c)
hoãn lại
d)
sự xao nhãng, mất tập trung
e)
thuộc về kinh tế
116.
domestric violence
a)
trao đổi
b)
phát minh
c)
loại ra, loại trừ
d)
bạo lực gia đình
e)
nền kinh tế
117.
equal
a)
bằng nhau, bình đẳng
b)
phòng thí nghiệm
c)
giám khảo
d)
(gặp mặt) trực tiếp
e)
thâm nhập, đi vào
118.
equality
a)
lưu đồ, sơ đồ quy trình
b)
máy tính xách tay
c)
trực tiếp
d)
sự bình đẳng
e)
cần thiết, cấp thiết
119.
eyesight
a)
bộ xử lí (máy tính)
b)
thị lực
c)
vị trí, địa điểm
d)
tập trung
e)
thuộc về chuyên môn
120.
firefighter
a)
tốc độ cao
b)
bộ nhớ khả biến (máy tính)
c)
đàn nguyệt
d)
lính cứu hỏa/chữa cháy
e)
hiểm họa, sự nguy hiểm
121.
kindergarten
a)
điện thoại thông minh
b)
trường mẫu giáo
c)
nhạc cụ
d)
ngay lập tức
e)
đầu tư
122.
mental
a)
người tham dự, thí sinh
b)
phần mềm (máy tính)
c)
thuộc tinh thần, tâm thần
d)
học trực tuyến
e)
gìn giữ hòa bình
123.
officer
a)
vết bẩn
b)
sĩ quan
c)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
d)
sáng tạo, độc đáo
e)
tình trạng đói nghèo
124.
operation
a)
dung lượng lưu trữ (máy tính)
b)
cuộc phẫu thuật
c)
đạt được
d)
thực tế
e)
quảng bá, khuếch trương
125.
parachute
a)
nhảy dù
b)
lưu trữ
c)
đĩa đơn
d)
lịch trình
e)
có chất lượng
126.
parachutist
a)
chiến lược
b)
phù hợp
c)
mạng xã hội
d)
người nhảy dù
e)
thuộc về khu vực
127.
patient
a)
bệnh nhân
b)
có giá trị
c)
tài năng
d)
hoạt động nhóm
e)
nhận thức
128.
physical
a)
kèn trumpet
b)
nhà du hàng vũ trụ
c)
thuộc thể chất
d)
máy thu âm
e)
tôn trọng, ghi nhận
129.
pilot
a)
tải lên
b)
bạo lực gia đình
c)
phi công
d)
sự cân bằng
e)
thuộc về kỹ thuật
130.
secretary
a)
bằng nhau, bình đẳng
b)
thư ký
c)
tiếp cận với
d)
đa dạng sinh học
e)
thương mại
131.
shop assistant
a)
nhân viên, người bán hàng
b)
sự bình đẳng
c)
thông báo
d)
sự thay đổi khí hậu
e)
tiêm vắc-xin
132.
skillful
a)
hậu quả
b)
thị lực
c)
thúc đẩy, làm tăng thêm
d)
lành nghề, khéo léo
e)
đón chào, hoan nghênh
133.
Soviet
a)
lính cứu hỏa/chữa cháy
b)
Liên Xô, thuộc Liên Xô
c)
vui vẻ
d)
nạn phá rừng
e)
sự thải ra, thoát ra
134.
surgeon
a)
trường mẫu giáo
b)
bác sĩ phẫu thuật
c)
cộng đồng
d)
hệ sinh thái
e)
khuyến khích, động viên
135.
uneducated
a)
phục vụ cộng đồng
b)
thuộc tinh thần, tâm thần
c)
được học ít, không được học
d)
bị nguy hiểm
e)
kỹ thuật số
136.
victim
a)
nạn nhân
b)
sĩ quan
c)
sự tự tin
d)
bảo vệ môi trường
e)
sự xao nhãng, mất tập trung
137.
aim
a)
bối rối
b)
cuộc phẫu thuật
c)
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
d)
cực đoan, khắc nghiệt
e)
trao đổi
138.
commit
a)
to lớn, khổng lồ
b)
nhảy dù
c)
phân phát, giao hàng
d)
cam kết
e)
(gặp mặt) trực tiếp
139.
competitive
a)
cạnh tranh
b)
người nhảy dù
c)
cho, hiến tặng
d)
khỉ đột
e)
lưu đồ, sơ đồ quy trình
140.
economic
a)
môi trường sống
b)
bệnh nhân
c)
đồ mang cho, đồ hiến tặng
d)
thuộc về kinh tế
e)
lối sống, cách sống
141.
economy
a)
thuộc thể chất
b)
nền kinh tế
c)
hào phóng
d)
sóng nhiệt, đợt không khí nóng
e)
tốc độ cao
142.
enter
a)
sự tan băng
b)
phi công
c)
tham gia
d)
thâm nhập, đi vào
e)
nguyên liệu
143.
essential
a)
thư ký
b)
cần thiết, cấp thiết
c)
cứu nạn, cứu sống
d)
gấu trúc
e)
học trực tuyến
144.
expert
a)
thuộc về chuyên môn
b)
nhân viên, người bán hàng
c)
phi chính phủ
d)
thuộc về hô hấp
e)
sáng tạo, độc đáo
145.
harm
a)
con rùa
b)
lành nghề, khéo léo
c)
trại trẻ mồ côi
d)
hiểm họa, sự nguy hiểm
e)
thực tế
146.
invest
a)
Liên Xô, thuộc Liên Xô
b)
đầu tư
c)
tham gia
d)
làm rối loạn, xáo trộn
e)
lịch trình
147.
peacekeeping
a)
gìn giữ hòa bình
b)
bác sĩ phẫu thuật
c)
thực tế, thiết thực
d)
động vật hoang dã
e)
chiến lược
148.
poverty
a)
tình trạng đói nghèo
b)
được học ít, không được học
c)
quyên góp
d)
lợi ích
e)
hoạt động nhóm
149.
promote
a)
hẻo lánh, xa xôi
b)
nạn nhân
c)
quảng bá, khuếch trương
d)
sự gắn bó, kết nối
e)
máy thu âm
150.
quality
a)
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
b)
có chất lượng
c)
khác nhau, đa dạng
d)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
e)
sự cân bằng
151.
regional
a)
tính cách
b)
cam kết
c)
tình nguyện viên
d)
thuộc về khu vực
e)
đa dạng sinh học
152.
relation
a)
mối quan hệ
b)
cạnh tranh
c)
in ba chiều
d)
cổ vũ, làm cho ai đó vui lên
e)
sự thay đổi khí hậu
153.
respect
a)
phá hỏng, làm hỏng
b)
thuộc về kinh tế
c)
trí tuệ nhân tạo
d)
tôn trọng, ghi nhận
e)
hậu quả
154.
technical
a)
nền kinh tế
b)
thuộc về kỹ thuật
c)
ứng dụng (trên điện thoại)
d)
sự biết ơn, lòng biết ơn
e)
loại ra, loại trừ
155.
trade
a)
ứng dụng
b)
thâm nhập, đi vào
c)
thương mại
d)
thực phẩm và tạp hóa
e)
hệ sinh thái
156.
vaccinate
a)
cần thiết, cấp thiết
b)
tiêm vắc-xin
c)
áp dụng
d)
mang vác nặng
e)
bị nguy hiểm
157.
welcome
a)
người nội trợ
b)
thuộc về chuyên môn
c)
nút bấm
d)
đón chào, hoan nghênh
e)
bảo vệ môi trường
158.
blended learning
a)
phương pháp học tập kết hợp
b)
hiểm họa, sự nguy hiểm
c)
sạc pin
d)
quần áo, đồ giặt là
e)
cực đoan, khắc nghiệt
159.
control
a)
tác phong, cách ứng xử
b)
đầu tư
c)
giao tiếp
d)
sự kiểm soát
e)
to lớn, khổng lồ
160.
digital
a)
gìn giữ hòa bình
b)
kỹ thuật số
c)
máy tính
d)
trách nhiệm
e)
người tham dự, thí sinh
161.
distraction
a)
tình trạng đói nghèo
b)
sự xao nhãng, mất tập trung
c)
thiết bị
d)
lệ thường, công việc hàng ngày
e)
môi trường sống
162.
exchange
a)
rác rưởi
b)
quảng bá, khuếch trương
c)
hiển thị, trưng bày
d)
trao đổi
e)
sóng nhiệt, đợt không khí nóng
163.
face-to-face
a)
có chất lượng
b)
(gặp mặt) trực tiếp
c)
không người lái
d)
không tì vết
e)
sự tan băng
164.
flow chart
a)
lưu đồ, sơ đồ quy trình
b)
thuộc về khu vực
c)
thiết bị đọc sách điện tử
d)
củng cố, làm mạnh thêm
e)
gấu trúc
165.
focus
a)
ủng hộ, hỗ trợ
b)
mối quan hệ
c)
thí nghiệm
d)
tập trung
e)
thuộc về hô hấp
166.
high-speed
a)
tốc độ cao
b)
tôn trọng, ghi nhận
c)
phần cứng (máy tính)
d)
trung thực
e)
con rùa
167.
immediately
a)
giá trị
b)
thuộc về kỹ thuật
c)
cài (phần mềm, chương trình máy tính)
d)
ngay lập tức
e)
làm rối loạn, xáo trộn
168.
online learning
a)
thương mại
b)
học trực tuyến
c)
phát minh
d)
rửa chén bát
e)
động vật hoang dã
169.
original
a)
theo, chọn theo
b)
tiêm vắc-xin
c)
phòng thí nghiệm
d)
sáng tạo, độc đáo
e)
lợi ích
170.
real-world
a)
đón chào, hoan nghênh
b)
thực tế
c)
máy tính xách tay
d)
thiết bị, dụng cụ
e)
sự gắn bó, kết nối
171.
schedule
a)
bộ xử lí (máy tính)
b)
phương pháp học tập kết hợp
c)
lịch trình
d)
nhận thức
e)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
172.
strategy
a)
sự kiểm soát
b)
chiến lược
c)
bộ nhớ khả biến (máy tính)
d)
tính toán
e)
tính cách
173.
teamwork
a)
kỹ thuật số
b)
hoạt động nhóm
c)
điện thoại thông minh
d)
vết carbon
e)
cổ vũ, làm cho ai đó vui lên
174.
voice recorder
a)
máy thu âm
b)
sự xao nhãng, mất tập trung
c)
phần mềm (máy tính)
d)
hóa chất
e)
phá hỏng, làm hỏng
175.
balance
a)
thân thiện với môi trường
b)
trao đổi
c)
vết bẩn
d)
sự cân bằng
e)
sự biết ơn, lòng biết ơn
176.
biodiversity
a)
đa dạng sinh học
b)
(gặp mặt) trực tiếp
c)
dung lượng lưu trữ (máy tính)
d)
thuộc về điện
e)
phân phát, giao hàng
177.
climate change
a)
lưu trữ
b)
lưu đồ, sơ đồ quy trình
c)
sự thay đổi khí hậu
d)
sự thải ra, thoát ra
e)
mang vác nặng
178.
consequence
a)
phù hợp
b)
tập trung
c)
hậu quả
d)
khuyến khích, động viên
e)
người nội trợ
179.
deforestation
a)
tốc độ cao
b)
nạn phá rừng
c)
có giá trị
d)
năng lượng
e)
quần áo, đồ giặt là
180.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
ngay lập tức
c)
nhà du hàng vũ trụ
d)
ước tính, ước lượng
e)
tác phong, cách ứng xử
181.
endangered
a)
toàn cầu
b)
học trực tuyến
c)
bạo lực gia đình
d)
bị nguy hiểm
e)
trách nhiệm
182.
environmental protection
a)
sáng tạo, độc đáo
b)
bảo vệ môi trường
c)
bằng nhau, bình đẳng
d)
con người
e)
phi chính phủ
183.
extreme
a)
thực tế
b)
cực đoan, khắc nghiệt
c)
sự bình đẳng
d)
vấn đề
e)
trại trẻ mồ côi
184.
giant
a)
thị lực
b)
lịch trình
c)
to lớn, khổng lồ
d)
lối sống, cách sống
e)
không tì vết
185.
gorilla
a)
khỉ đột
b)
chiến lược
c)
lính cứu hỏa/chữa cháy
d)
rác thải
e)
củng cố, làm mạnh thêm
186.
habitat
a)
trường mẫu giáo
b)
hoạt động nhóm
c)
môi trường sống
d)
nguyên liệu
e)
ủng hộ, hỗ trợ
187.
heatwave
a)
hữu cơ
b)
máy thu âm
c)
thuộc tinh thần, tâm thần
d)
sóng nhiệt, đợt không khí nóng
e)
trung thực
188.
ice melting
a)
sự tan băng
b)
sự cân bằng
c)
sĩ quan
d)
giao thông công cộng
e)
giá trị
189.
panda
a)
có thể làm đầy lại
b)
đa dạng sinh học
c)
cuộc phẫu thuật
d)
gấu trúc
e)
tình nguyện viên
190.
respiratory
a)
sự thay đổi khí hậu
b)
thuộc về hô hấp
c)
nhảy dù
d)
tài nguyên
e)
theo, chọn theo
191.
tortoise
a)
bền vững
b)
hậu quả
c)
người nhảy dù
d)
con rùa
e)
trí tuệ nhân tạo
192.
upset
a)
nạn phá rừng
b)
làm rối loạn, xáo trộn
c)
bệnh nhân
d)
phách
e)
nhận thức
193.
wildlife
a)
động vật hoang dã
b)
hệ sinh thái
c)
thuộc thể chất
d)
lời bình luận
e)
tính toán

Similar Resources on Wayground