Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

None

a)

Không ai cả

b)

Không phải

c)

Không đúng

2.

Stone

a)

Đá

b)

Đập đá

c)

Đóng băng

3.

Zone

a)

Khu vực

b)

Đá

c)

Nhóm

4.

Lively

a)

Sinh sống

b)

Đáng yêu

c)

Khu vực

5.

Beard

a)

Đương đầu với

b)

Thoả hiệp với

c)

Từ bỏ

6.

Hear

a)

Ngửi

b)

Tai

c)

Nghe

7.

Rear

a)

Ở ngoài

b)

Phía sau

c)

Phía trước

8.

Swear

a)

Mặc ( áo)

b)

Áo khoác

c)

Lời thề

9.

Cổ, xưa, già

a)

Historical

b)

Old

c)

Ancient

10.

Stranger

a)

Người lạ

b)

Kì lạ

c)

B

11.

Transfer

a)

Chuyển, dời

b)

Di cư

c)

Trao đổi

12.

Account

a)

Tài khoản

b)

Tính toán

c)

Chuyển khoản

13.

Astound

a)

Ngạc nhiên

b)

Kì lạ

c)

Khó tin

14.

Mounting

a)

Di dời

b)

Chất đống

c)

Núi cao

15.

Prestige

a)

Uy tín

b)

Mấy thể diện

c)

Dò tìm

16.

Harvest

a)

Đỉnh

b)

Mùa gặt

c)

Thu hoạch

17.

Congestion

a)

Đông người

b)

Đông cứng

c)

Đông nghẹt

18.

Crisis

a)

Bất lợi

b)

Khủng hoảng

19.

Navigate

a)

Dò tìm

b)

Giao tiếp

20.

Necessitate

a)

Đòi hỏi phải

b)

Cần thiết

21.

Inadequate

a)

Không đủ

b)

Trận bóng

c)

Tranh cãi

22.

Debate

a)

Lựa chọn

b)

Tranh luận

c)

Hoà giải

23.

Lizard

a)

Rắn chuông

b)

Thằn lằn

c)

Thạch sùng

24.

Bargain

a)

Xe ba gác

b)

Trả giá

c)

Lựa chọn

25.

Establish

(a)  

26.

Lasting

(a)  

27.

Capture

(a)  

28.

Mature

(a)  

29.

Urbanization

(a)