Font size
S
M
L
XL
WorksheetsListening Cam 18 Test 1
Total questions: 133
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
employment agency
a)
(n) đại lý
b)
(n) (= living room, sitting room) phòng giải trí (trong nhà riêng)
c)
(adj) thiếu thốn
d)
(n) tầng; sàn
2.
enquire
a)
(v) hỏi thông tin
b)
(v) tiếp đãi, chiêu đãi (nhất là tại nhà)
c)
(adj) bất thường; hơn bình thường
d)
(v) thất bại đột ngột/ hoàn toàn
3.
come in
a)
(pv) đến nơi; được tiếp nhận
b)
(n) nội thất
c)
(n) hành động; lời nói (để thể hiện cảm xúc/ ý định nào đó)
d)
(v) trang bị đồ đạc (cho nhà, phòng, vv.)
4.
receptionist
a)
(n) nhân viên tiếp tân
b)
(n) thảm; giấy dán tường, vv.
c)
(v) tặng
d)
(n) tác phẩm đẹp mắt và khéo léo
5.
involve
a)
(v) (= entail) đòi hỏi, kéo theo
b)
(adj) bản gốc, bản chính
c)
(v) phục chế
d)
(n) bức hoạ, ảnh chân dung
6.
deal with sth
a)
(pv) giải quyết, xử lý; thực hiện
b)
(n) (= corridor) hành lang
c)
(adj) mở cửa
d)
(n) hình/ mẫu/ hoạt tiết thêu bằng len màu trên vải dày; thuật thêu len (lên vải dày)
7.
enquiry
a)
(n) lời yêu cầu cung cấp thông tin về người nào/ việc gì; câu hỏi về ai/ việc gì
b)
(adj) thiếu thốn
c)
(n) đại lý
d)
(n) tấm gỗ hình vuông/ chữ nhật để phủ/ trang trí tường, trần nhà, vv.
8.
appointment
a)
(n) cuộc hẹn
b)
(adj) bất thường; hơn bình thường
c)
(v) hỏi thông tin
d)
(adj) (# expensive) không đắt, rẻ
9.
face to face
a)
(adv) trực diện
b)
(n) hành động; lời nói (để thể hiện cảm xúc/ ý định nào đó)
c)
(pv) đến nơi; được tiếp nhận
d)
(adj) phức tạp, rắc rối
10.
reschedule
a)
(v) đổi lại giờ
b)
(v) tặng
c)
(n) nhân viên tiếp tân
d)
(n) vật/ hoa văn chạm khắc
11.
duty
a)
(n) nhiệm vụ
b)
(v) phục chế
c)
(v) (= entail) đòi hỏi, kéo theo
d)
(adj) tối và đầy bóng tối
12.
database
a)
(n) cơ sở dữ liệu máy tính
b)
(adj) mở cửa
c)
(pv) giải quyết, xử lý; thực hiện
d)
()
13.
up-to-date
a)
(adj) cập nhật
b)
(n) đại lý
c)
(n) lời yêu cầu cung cấp thông tin về người nào/ việc gì; câu hỏi về ai/ việc gì
d)
(n) (= living room, sitting room) phòng giải trí (trong nhà riêng)
14.
administrative
a)
(adj) thuộc về quản lý/ điều hành (doanh nghiệp, cơ quan)
b)
(v) hỏi thông tin
c)
(n) cuộc hẹn
d)
(v) tiếp đãi, chiêu đãi (nhất là tại nhà)
15.
high-pressure
a)
(adj) (= stressful) căng thẳng
b)
(pv) đến nơi; được tiếp nhận
c)
(adv) trực diện
d)
(n) nội thất
16.
cope with sth
a)
(v) (= manage) đương đầu
b)
(n) nhân viên tiếp tân
c)
(v) đổi lại giờ
d)
(n) thảm; giấy dán tường, vv.
17.
interact
a)
(v) giao tiếp
b)
(v) (= entail) đòi hỏi, kéo theo
c)
(n) nhiệm vụ
d)
(adj) bản gốc, bản chính
18.
reckon
a)
(v) nghĩ (rằng); có ý kiến (là)
b)
(pv) giải quyết, xử lý; thực hiện
c)
(n) cơ sở dữ liệu máy tính
d)
(n) (= corridor) hành lang
19.
follow sth up
a)
(pv) bổ sung thêm, làm thêm
b)
(n) lời yêu cầu cung cấp thông tin về người nào/ việc gì; câu hỏi về ai/ việc gì
c)
(adj) cập nhật
d)
(adj) thiếu thốn
20.
permanent
a)
(adj) (# impermanent, temporary) lâu dài; vĩnh viễn
b)
(n) cuộc hẹn
c)
(adj) thuộc về quản lý/ điều hành (doanh nghiệp, cơ quan)
d)
(adj) bất thường; hơn bình thường
21.
temporary
a)
(adj) (# permanent) kéo dài hoặc dự định sẽ kéo dài/ được sử dụng chỉ trong thời gian ngắn; không vĩnh viễn
b)
(adv) trực diện
c)
(adj) (= stressful) căng thẳng
d)
(n) hành động; lời nói (để thể hiện cảm xúc/ ý định nào đó)
22.
manage
a)
(v) có thể làm được (vào thời điểm nào đó)
b)
(v) đổi lại giờ
c)
(v) (= manage) đương đầu
d)
(v) tặng
23.
look after sb
a)
(pv) chịu trách nhiệm; chăm sóc (ai/ cái gì)
b)
(n) nhiệm vụ
c)
(v) giao tiếp
d)
(v) phục chế
24.
work out
a)
(pv) phát triển một cách thành công/ tốt đẹp
b)
(n) cơ sở dữ liệu máy tính
c)
(v) nghĩ (rằng); có ý kiến (là)
d)
(adj) mở cửa
25.
pick sb up
a)
(pv) (= collect) đi đón ai bằng ô tô
b)
(adj) cập nhật
c)
(pv) bổ sung thêm, làm thêm
d)
(n) đại lý
26.
(bus) route
a)
(n) tuyến đường
b)
(adj) thuộc về quản lý/ điều hành (doanh nghiệp, cơ quan)
c)
(adj) (# impermanent, temporary) lâu dài; vĩnh viễn
d)
(v) hỏi thông tin
27.
forward
a)
(v) (= send on) chuyển tiếp (qua địa chỉ mới)
b)
(adj) (= stressful) căng thẳng
c)
(adj) (# permanent) kéo dài hoặc dự định sẽ kéo dài/ được sử dụng chỉ trong thời gian ngắn; không vĩnh viễn
d)
(pv) đến nơi; được tiếp nhận
28.
CV
a)
(n) bản tóm tắt lý lịch (nộp khi xin việc)
b)
(v) (= manage) đương đầu
c)
(v) có thể làm được (vào thời điểm nào đó)
d)
(n) nhân viên tiếp tân
29.
reference
a)
(n) thư giới thiệu
b)
(v) giao tiếp
c)
(pv) chịu trách nhiệm; chăm sóc (ai/ cái gì)
d)
(v) (= entail) đòi hỏi, kéo theo
30.
arrange
a)
(v) sắp xếp, sắp đặt; thu xếp
b)
(v) nghĩ (rằng); có ý kiến (là)
c)
(pv) phát triển một cách thành công/ tốt đẹp
d)
(pv) giải quyết, xử lý; thực hiện
31.
background
a)
(n) bối cảnh
b)
(pv) bổ sung thêm, làm thêm
c)
(pv) (= collect) đi đón ai bằng ô tô
d)
(n) lời yêu cầu cung cấp thông tin về người nào/ việc gì; câu hỏi về ai/ việc gì
32.
construct
a)
(v) xây dựng (con đường, toà nhà, máy móc)
b)
(adj) (# impermanent, temporary) lâu dài; vĩnh viễn
c)
(n) tuyến đường
d)
(n) cuộc hẹn
33.
biscuit
a)
(n) bánh quy
b)
(adj) (# permanent) kéo dài hoặc dự định sẽ kéo dài/ được sử dụng chỉ trong thời gian ngắn; không vĩnh viễn
c)
(v) (= send on) chuyển tiếp (qua địa chỉ mới)
d)
(adv) trực diện
34.
hall of residence
a)
(n) ký túc xá sinh viên
b)
(v) có thể làm được (vào thời điểm nào đó)
c)
(n) bản tóm tắt lý lịch (nộp khi xin việc)
d)
(v) đổi lại giờ
35.
extension
a)
(n) phòng xây thêm; phần xây thêm (của toà nhà)
b)
(pv) chịu trách nhiệm; chăm sóc (ai/ cái gì)
c)
(n) thư giới thiệu
d)
(n) nhiệm vụ
36.
accommodate
a)
(v) chứa đủ
b)
(pv) phát triển một cách thành công/ tốt đẹp
c)
(v) sắp xếp, sắp đặt; thu xếp
d)
(n) cơ sở dữ liệu máy tính
37.
apart from sth
a)
(prep) ngoài trừ, trừ
b)
(pv) (= collect) đi đón ai bằng ô tô
c)
(n) bối cảnh
d)
(adj) cập nhật
38.
be open to sb
a)
(adj) (# closed) mở cửa
b)
(n) tuyến đường
c)
(v) xây dựng (con đường, toà nhà, máy móc)
d)
(adj) thuộc về quản lý/ điều hành (doanh nghiệp, cơ quan)
39.
shame
a)
(n) điều đáng buồn/ đáng thất vọng
b)
(v) (= send on) chuyển tiếp (qua địa chỉ mới)
c)
(n) bánh quy
d)
(adj) (= stressful) căng thẳng
40.
interior
a)
(adj) (# exterior) bên trong
b)
(n) bản tóm tắt lý lịch (nộp khi xin việc)
c)
(n) ký túc xá sinh viên
d)
(v) (= manage) đương đầu
41.
architectural
a)
(adj) thuộc về kiến trúc
b)
(n) thư giới thiệu
c)
(n) phòng xây thêm; phần xây thêm (của toà nhà)
d)
(v) giao tiếp
42.
outstanding
a)
(adj) rất tốt; xuất sắc
b)
(v) sắp xếp, sắp đặt; thu xếp
c)
(v) chứa đủ
d)
(v) nghĩ (rằng); có ý kiến (là)
43.
entry
a)
(n) quyền/ cơ hội đi vào nơi nào
b)
(n) bối cảnh
c)
(prep) ngoài trừ, trừ
d)
(pv) bổ sung thêm, làm thêm
44.
access
a)
(n) lối/ đường vào
b)
(v) xây dựng (con đường, toà nhà, máy móc)
c)
(adj) (# closed) mở cửa
d)
(adj) (# impermanent, temporary) lâu dài; vĩnh viễn
45.
gallery
a)
(n) phòng trưng bày nghệ thuật
b)
(n) bánh quy
c)
(n) điều đáng buồn/ đáng thất vọng
d)
(adj) (# permanent) kéo dài hoặc dự định sẽ kéo dài/ được sử dụng chỉ trong thời gian ngắn; không vĩnh viễn
46.
exhibition
a)
(n) cuộc trưng bày/ triển lãm
b)
(n) ký túc xá sinh viên
c)
(adj) (# exterior) bên trong
d)
(v) có thể làm được (vào thời điểm nào đó)
47.
charge
a)
(n) giá tiền
b)
(n) phòng xây thêm; phần xây thêm (của toà nhà)
c)
(adj) thuộc về kiến trúc
d)
(pv) chịu trách nhiệm; chăm sóc (ai/ cái gì)
48.
donation
a)
(n) vật/ việc hiến tặng
b)
(v) chứa đủ
c)
(adj) rất tốt; xuất sắc
d)
(pv) phát triển một cách thành công/ tốt đẹp
49.
cloakroom
a)
(n) phòng giữ đồ (áo khoác, túi xách, vv.)
b)
(prep) ngoài trừ, trừ
c)
(n) quyền/ cơ hội đi vào nơi nào
d)
(pv) (= collect) đi đón ai bằng ô tô
50.
rucksack
a)
(n) ba lô (loại lớn, được đỡ trên khung kim loại nhẹ, chủ yếu dành cho người leo núi hoặc đi bộ)
b)
(adj) (# closed) mở cửa
c)
(n) lối/ đường vào
d)
(n) tuyến đường
51.
woodland
a)
(n) đất rừng
b)
(n) điều đáng buồn/ đáng thất vọng
c)
(n) phòng trưng bày nghệ thuật
d)
(v) (= send on) chuyển tiếp (qua địa chỉ mới)
52.
shepherd
a)
(n) người chăn cừu
b)
(adj) (# exterior) bên trong
c)
(n) cuộc trưng bày/ triển lãm
d)
(n) bản tóm tắt lý lịch (nộp khi xin việc)
53.
self-explanatory
a)
(adj) dễ hiểu (không cần giải thích)
b)
(adj) thuộc về kiến trúc
c)
(n) giá tiền
d)
(n) thư giới thiệu
54.
demonstration
a)
(n) sự giải thích (cách làm)
b)
(adj) rất tốt; xuất sắc
c)
(n) vật/ việc hiến tặng
d)
(v) sắp xếp, sắp đặt; thu xếp
55.
landing
a)
(n) đầu cầu thang, chiếu nghỉ
b)
(n) quyền/ cơ hội đi vào nơi nào
c)
(n) phòng giữ đồ (áo khoác, túi xách, vv.)
d)
(n) bối cảnh
56.
seating
a)
(n) chỗ/ ghế ngồi
b)
(n) lối/ đường vào
c)
(n) ba lô (loại lớn, được đỡ trên khung kim loại nhẹ, chủ yếu dành cho người leo núi hoặc đi bộ)
d)
(v) xây dựng (con đường, toà nhà, máy móc)
57.
wagon
a)
(n) xe ngựa, xe bò (bốn bánh, chở hàng nặng)
b)
(n) phòng trưng bày nghệ thuật
c)
(n) đất rừng
d)
(n) bánh quy
58.
cart
a)
(n) xe ngựa (hai/ bốn bánh, để chở hàng)
b)
(n) cuộc trưng bày/ triển lãm
c)
(n) người chăn cừu
d)
(n) ký túc xá sinh viên
59.
variation
a)
(n) sự biến đổi (nhất là về số lượng, cấp bậc)
b)
(n) giá tiền
c)
(adj) dễ hiểu (không cần giải thích)
d)
(n) phòng xây thêm; phần xây thêm (của toà nhà)
60.
fragile
a)
(adj) dễ vỡ/ hỏng
b)
(n) vật/ việc hiến tặng
c)
(n) sự giải thích (cách làm)
d)
(v) chứa đủ
61.
redevelop
a)
(v) quy hoạch lại
b)
(n) phòng giữ đồ (áo khoác, túi xách, vv.)
c)
(n) đầu cầu thang, chiếu nghỉ
d)
(prep) ngoài trừ, trừ
62.
fence
a)
(n) hàng rào
b)
(n) ba lô (loại lớn, được đỡ trên khung kim loại nhẹ, chủ yếu dành cho người leo núi hoặc đi bộ)
c)
(n) chỗ/ ghế ngồi
d)
(adj) (# closed) mở cửa
63.
origami
a)
(n) nghệ thuật gấp giấy origami (của Nhật Bản)
b)
(n) đất rừng
c)
(n) xe ngựa, xe bò (bốn bánh, chở hàng nặng)
d)
(n) điều đáng buồn/ đáng thất vọng
64.
in a + adj + light
a)
(idm)
b)
(n) người chăn cừu
c)
(n) xe ngựa (hai/ bốn bánh, để chở hàng)
d)
(adj) (# exterior) bên trong
65.
develop
a)
(v) phát triển (kỹ năng, khả năng, tính chất, vv.); tốt hơn và mạnh hơn
b)
(adj) dễ hiểu (không cần giải thích)
c)
(n) sự biến đổi (nhất là về số lượng, cấp bậc)
d)
(adj) thuộc về kiến trúc
66.
work sth out
a)
(pv) tìm giải pháp/ lời giải (cho vấn đề, bài toán)
b)
(n) sự giải thích (cách làm)
c)
(adj) dễ vỡ/ hỏng
d)
(adj) rất tốt; xuất sắc
67.
direction
a)
(n) lời chỉ dẫn
b)
(n) đầu cầu thang, chiếu nghỉ
c)
(v) quy hoạch lại
d)
(n) quyền/ cơ hội đi vào nơi nào
68.
stand out
a)
(pv) dễ thấy; đáng chú ý, nổi bật
b)
(n) chỗ/ ghế ngồi
c)
(n) hàng rào
d)
(n) lối/ đường vào
69.
aim
a)
(n) mục đích
b)
(n) xe ngựa, xe bò (bốn bánh, chở hàng nặng)
c)
(n) nghệ thuật gấp giấy origami (của Nhật Bản)
d)
(n) phòng trưng bày nghệ thuật
70.
motor (skills)
a)
(adj) thuộc về (dây thần kinh) vận động
b)
(n) xe ngựa (hai/ bốn bánh, để chở hàng)
c)
(idm)
d)
(n) cuộc trưng bày/ triển lãm
71.
write sth down
a)
(pv) viết, ghi (nhất là để nhớ/ để lưu giữ)
b)
(n) sự biến đổi (nhất là về số lượng, cấp bậc)
c)
(v) phát triển (kỹ năng, khả năng, tính chất, vv.); tốt hơn và mạnh hơn
d)
(n) giá tiền
72.
disruptive
a)
(adj) phá rối; gây ồn ào để phá đám
b)
(adj) dễ vỡ/ hỏng
c)
(pv) tìm giải pháp/ lời giải (cho vấn đề, bài toán)
d)
(n) vật/ việc hiến tặng
73.
settle down
a)
(pv) dịu lại/ làm ai dịu xuống, bớt bị kích động
b)
(v) quy hoạch lại
c)
(n) lời chỉ dẫn
d)
(n) phòng giữ đồ (áo khoác, túi xách, vv.)
74.
try sth out
a)
(pv) thử nghiệm, dùng thử
b)
(n) hàng rào
c)
(pv) dễ thấy; đáng chú ý, nổi bật
d)
(n) ba lô (loại lớn, được đỡ trên khung kim loại nhẹ, chủ yếu dành cho người leo núi hoặc đi bộ)
75.
make sth of sb
a)
(pv) hiểu nghĩa; hiểu tính chất
b)
(n) nghệ thuật gấp giấy origami (của Nhật Bản)
c)
(n) mục đích
d)
(n) đất rừng
76.
come across sb/ sth
a)
(pv) gặp/ tìm thấy tình cờ
b)
(idm)
c)
(adj) thuộc về (dây thần kinh) vận động
d)
(n) người chăn cừu
77.
unsure
a)
(adj) không chắc chắn; hoài nghi, ngờ vực
b)
(v) phát triển (kỹ năng, khả năng, tính chất, vv.); tốt hơn và mạnh hơn
c)
(pv) viết, ghi (nhất là để nhớ/ để lưu giữ)
d)
(adj) dễ hiểu (không cần giải thích)
78.
be supposed to do sth
a)
(idm) được yêu cầu/ mong đợi; cần, phải (theo quy định, tục lệ, sự sắp xếp, vv.)
b)
(pv) tìm giải pháp/ lời giải (cho vấn đề, bài toán)
c)
(adj) phá rối; gây ồn ào để phá đám
d)
(n) sự giải thích (cách làm)
79.
turn out
a)
(pv) xảy ra; phát triển; kết thúc (theo cách nào đó)
b)
(n) lời chỉ dẫn
c)
(pv) dịu lại/ làm ai dịu xuống, bớt bị kích động
d)
(n) đầu cầu thang, chiếu nghỉ
80.
verbal
a)
(adj) bằng lời
b)
(pv) dễ thấy; đáng chú ý, nổi bật
c)
(pv) thử nghiệm, dùng thử
d)
(n) chỗ/ ghế ngồi
81.
appealing
a)
(adj) (# unappealing) hấp dẫn; thú vị
b)
(n) mục đích
c)
(pv) hiểu nghĩa; hiểu tính chất
d)
(n) xe ngựa, xe bò (bốn bánh, chở hàng nặng)
82.
be aware of
a)
(adj) nhận biết, nhận thức, nhận ra điều gì
b)
(adj) thuộc về (dây thần kinh) vận động
c)
(pv) gặp/ tìm thấy tình cờ
d)
(n) xe ngựa (hai/ bốn bánh, để chở hàng)
83.
craft
a)
(n) nghề thủ công
b)
(pv) viết, ghi (nhất là để nhớ/ để lưu giữ)
c)
(adj) không chắc chắn; hoài nghi, ngờ vực
d)
(n) sự biến đổi (nhất là về số lượng, cấp bậc)
84.
bet
a)
(v) đánh cá, đánh cược (cam đoan điều gì đúng hoặc sẽ xảy ra)
b)
(adj) phá rối; gây ồn ào để phá đám
c)
(idm) được yêu cầu/ mong đợi; cần, phải (theo quy định, tục lệ, sự sắp xếp, vv.)
d)
(adj) dễ vỡ/ hỏng
85.
clumsy
a)
(adj) vụng về, lóng ngóng
b)
(pv) dịu lại/ làm ai dịu xuống, bớt bị kích động
c)
(pv) xảy ra; phát triển; kết thúc (theo cách nào đó)
d)
(v) quy hoạch lại
86.
be good with one's hands
a)
(idm)
b)
(pv) thử nghiệm, dùng thử
c)
(adj) bằng lời
d)
(n) hàng rào
87.
engaging
a)
(adj) lôi cuốn, hấp dẫn
b)
(pv) hiểu nghĩa; hiểu tính chất
c)
(adj) (# unappealing) hấp dẫn; thú vị
d)
(n) nghệ thuật gấp giấy origami (của Nhật Bản)
88.
reinforce
a)
(v) củng cố, gia tăng
b)
(pv) gặp/ tìm thấy tình cờ
c)
(adj) nhận biết, nhận thức, nhận ra điều gì
d)
(idm)
89.
geometric
a)
(adj) thuộc về hình học
b)
(adj) không chắc chắn; hoài nghi, ngờ vực
c)
(n) nghề thủ công
d)
(v) phát triển (kỹ năng, khả năng, tính chất, vv.); tốt hơn và mạnh hơn
90.
fraction
a)
(n) phân số
b)
(idm) được yêu cầu/ mong đợi; cần, phải (theo quy định, tục lệ, sự sắp xếp, vv.)
c)
(v) đánh cá, đánh cược (cam đoan điều gì đúng hoặc sẽ xảy ra)
d)
(pv) tìm giải pháp/ lời giải (cho vấn đề, bài toán)
91.
symmetry
a)
(n) sự đối xứng
b)
(pv) xảy ra; phát triển; kết thúc (theo cách nào đó)
c)
(adj) vụng về, lóng ngóng
d)
(n) lời chỉ dẫn
92.
release
a)
(v) cho phổ biến/ phát hành/ lưu hành
b)
(adj) bằng lời
c)
(idm)
d)
(pv) dễ thấy; đáng chú ý, nổi bật
93.
plot
a)
(n) cốt truyện (tiểu thuyết, vở kịch, phim, vv.)
b)
(adj) (# unappealing) hấp dẫn; thú vị
c)
(adj) lôi cuốn, hấp dẫn
d)
(n) mục đích
94.
insight
a)
(n) sự hiểu biết tường tận (về điều gì)
b)
(adj) nhận biết, nhận thức, nhận ra điều gì
c)
(v) củng cố, gia tăng
d)
(adj) thuộc về (dây thần kinh) vận động
95.
at the height of
a)
(n) đỉnh cao
b)
(n) nghề thủ công
c)
(adj) thuộc về hình học
d)
(pv) viết, ghi (nhất là để nhớ/ để lưu giữ)
96.
be (highly) regarded
a)
(v) đánh giá
b)
(v) đánh cá, đánh cược (cam đoan điều gì đúng hoặc sẽ xảy ra)
c)
(n) phân số
d)
(adj) phá rối; gây ồn ào để phá đám
97.
as far as sth is concerned
a)
(idm) về người ấy/ việc ấy
b)
(adj) vụng về, lóng ngóng
c)
(n) sự đối xứng
d)
(pv) dịu lại/ làm ai dịu xuống, bớt bị kích động
98.
(leading) figure
a)
(n) kiểu người
b)
(idm)
c)
(v) cho phổ biến/ phát hành/ lưu hành
d)
(pv) thử nghiệm, dùng thử
99.
movement
a)
(n) nhóm người có cùng tư tưởng/ mục đích; phong trào
b)
(adj) lôi cuốn, hấp dẫn
c)
(n) cốt truyện (tiểu thuyết, vở kịch, phim, vv.)
d)
(pv) hiểu nghĩa; hiểu tính chất
100.
literary
a)
(adj) thuộc về văn chương
b)
(v) củng cố, gia tăng
c)
(n) sự hiểu biết tường tận (về điều gì)
d)
(pv) gặp/ tìm thấy tình cờ
101.
genius
a)
(n) thiên tài
b)
(adj) thuộc về hình học
c)
(n) đỉnh cao
d)
(adj) không chắc chắn; hoài nghi, ngờ vực
102.
outspoken
a)
(adj) (= blunt) thẳng thắn, bộc trực
b)
(n) phân số
c)
(v) đánh giá
d)
(idm) được yêu cầu/ mong đợi; cần, phải (theo quy định, tục lệ, sự sắp xếp, vv.)
103.
criticism
a)
(n) sự/ lời chỉ trích
b)
(n) sự đối xứng
c)
(idm) về người ấy/ việc ấy
d)
(pv) xảy ra; phát triển; kết thúc (theo cách nào đó)
104.
ruler
a)
(n) người cai trị/ thống trị
b)
(v) cho phổ biến/ phát hành/ lưu hành
c)
(n) kiểu người
d)
(adj) bằng lời
105.
eventually
a)
(adv) rốt cuộc, sau cùng
b)
(n) cốt truyện (tiểu thuyết, vở kịch, phim, vv.)
c)
(n) nhóm người có cùng tư tưởng/ mục đích; phong trào
d)
(adj) (# unappealing) hấp dẫn; thú vị
106.
emperor
a)
(n) hoàng đế
b)
(n) sự hiểu biết tường tận (về điều gì)
c)
(adj) thuộc về văn chương
d)
(adj) nhận biết, nhận thức, nhận ra điều gì
107.
exile
a)
(n) sự lưu đày/ đày ải
b)
(n) đỉnh cao
c)
(n) thiên tài
d)
(n) nghề thủ công
108.
reside
a)
(v) sống, cư trú
b)
(v) đánh giá
c)
(adj) (= blunt) thẳng thắn, bộc trực
d)
(v) đánh cá, đánh cược (cam đoan điều gì đúng hoặc sẽ xảy ra)
109.
property
a)
(n) nhà cửa và vùng đất xung quanh
b)
(idm) về người ấy/ việc ấy
c)
(n) sự/ lời chỉ trích
d)
(adj) vụng về, lóng ngóng
110.
storey
a)
(n) tầng; sàn
b)
(n) kiểu người
c)
(n) người cai trị/ thống trị
d)
(idm)
111.
collapse
a)
(v) thất bại đột ngột/ hoàn toàn
b)
(n) nhóm người có cùng tư tưởng/ mục đích; phong trào
c)
(adv) rốt cuộc, sau cùng
d)
(adj) lôi cuốn, hấp dẫn
112.
furnish
a)
(v) trang bị đồ đạc (cho nhà, phòng, vv.)
b)
(adj) thuộc về văn chương
c)
(n) hoàng đế
d)
(v) củng cố, gia tăng
113.
work of art
a)
(n) tác phẩm đẹp mắt và khéo léo
b)
(n) thiên tài
c)
(n) sự lưu đày/ đày ải
d)
(adj) thuộc về hình học
114.
portrait
a)
(n) bức hoạ, ảnh chân dung
b)
(adj) (= blunt) thẳng thắn, bộc trực
c)
(v) sống, cư trú
d)
(n) phân số
115.
tapestry
a)
(n) hình/ mẫu/ hoạt tiết thêu bằng len màu trên vải dày; thuật thêu len (lên vải dày)
b)
(n) sự/ lời chỉ trích
c)
(n) nhà cửa và vùng đất xung quanh
d)
(n) sự đối xứng
116.
panelling
a)
(n) tấm gỗ hình vuông/ chữ nhật để phủ/ trang trí tường, trần nhà, vv.
b)
(n) người cai trị/ thống trị
c)
(n) tầng; sàn
d)
(v) cho phổ biến/ phát hành/ lưu hành
117.
inexpensive
a)
(adj) (# expensive) không đắt, rẻ
b)
(adv) rốt cuộc, sau cùng
c)
(v) thất bại đột ngột/ hoàn toàn
d)
(n) cốt truyện (tiểu thuyết, vở kịch, phim, vv.)
118.
intricate
a)
(adj) phức tạp, rắc rối
b)
(n) hoàng đế
c)
(v) trang bị đồ đạc (cho nhà, phòng, vv.)
d)
(n) sự hiểu biết tường tận (về điều gì)
119.
carving
a)
(n) vật/ hoa văn chạm khắc
b)
(n) sự lưu đày/ đày ải
c)
(n) tác phẩm đẹp mắt và khéo léo
d)
(n) đỉnh cao
120.
shadowy
a)
(adj) tối và đầy bóng tối
b)
(v) sống, cư trú
c)
(n) bức hoạ, ảnh chân dung
d)
(v) đánh giá
121.
solemn
a)
()
b)
(n) nhà cửa và vùng đất xung quanh
c)
(n) hình/ mẫu/ hoạt tiết thêu bằng len màu trên vải dày; thuật thêu len (lên vải dày)
d)
(idm) về người ấy/ việc ấy
122.
lounge
a)
(n) (= living room, sitting room) phòng giải trí (trong nhà riêng)
b)
(n) tầng; sàn
c)
(n) tấm gỗ hình vuông/ chữ nhật để phủ/ trang trí tường, trần nhà, vv.
d)
(n) kiểu người
123.
entertain
a)
(v) tiếp đãi, chiêu đãi (nhất là tại nhà)
b)
(v) thất bại đột ngột/ hoàn toàn
c)
(adj) (# expensive) không đắt, rẻ
d)
(n) nhóm người có cùng tư tưởng/ mục đích; phong trào
124.
furnishings
a)
(n) nội thất
b)
(v) trang bị đồ đạc (cho nhà, phòng, vv.)
c)
(adj) phức tạp, rắc rối
d)
(adj) thuộc về văn chương
125.
(wall) covering
a)
(n) thảm; giấy dán tường, vv.
b)
(n) tác phẩm đẹp mắt và khéo léo
c)
(n) vật/ hoa văn chạm khắc
d)
(n) thiên tài
126.
original
a)
(adj) bản gốc, bản chính
b)
(n) bức hoạ, ảnh chân dung
c)
(adj) tối và đầy bóng tối
d)
(adj) (= blunt) thẳng thắn, bộc trực
127.
hallway
a)
(n) (= corridor) hành lang
b)
(n) hình/ mẫu/ hoạt tiết thêu bằng len màu trên vải dày; thuật thêu len (lên vải dày)
c)
()
d)
(n) sự/ lời chỉ trích
128.
deprived (area)
a)
(adj) thiếu thốn
b)
(n) tấm gỗ hình vuông/ chữ nhật để phủ/ trang trí tường, trần nhà, vv.
c)
(n) (= living room, sitting room) phòng giải trí (trong nhà riêng)
d)
(n) người cai trị/ thống trị
129.
extraordinary
a)
(adj) bất thường; hơn bình thường
b)
(adj) (# expensive) không đắt, rẻ
c)
(v) tiếp đãi, chiêu đãi (nhất là tại nhà)
d)
(adv) rốt cuộc, sau cùng
130.
gesture
a)
(n) hành động; lời nói (để thể hiện cảm xúc/ ý định nào đó)
b)
(adj) phức tạp, rắc rối
c)
(n) nội thất
d)
(n) hoàng đế
131.
donate
a)
(v) tặng
b)
(n) vật/ hoa văn chạm khắc
c)
(n) thảm; giấy dán tường, vv.
d)
(n) sự lưu đày/ đày ải
132.
restore
a)
(v) phục chế
b)
(adj) tối và đầy bóng tối
c)
(adj) bản gốc, bản chính
d)
(v) sống, cư trú
133.
be open to
a)
(adj) mở cửa
b)
()
c)
(n) (= corridor) hành lang
d)
(n) nhà cửa và vùng đất xung quanh
Reset
