wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 10 - Unit 1, 2, 3 (Revision)

Total questions: 54

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

lên sóng

a)

air

b)

conquer

c)

announce

d)

win

2.

audition

a)

sự thử giọng

b)

lên sóng

c)

nổi tiếng

d)

tình ca

3.

tình ca

a)

ballade

b)

folk song

c)

air

d)

renowned

4.

hội đồng giám khảo là những người nổi tiếng

a)

celebrity panel

b)

cultural figure

c)

instrumental music

5.

cultural figure

a)

người nổi tiếng

b)

nhân vật văn hóa

c)

nhạc không lời

6.

conquer

a)

thi đấu

b)

chinh phục

c)

thử giọng

7.

nhượng quyền thương hiệu

a)

franchise

b)

air

c)

conquer

8.

thần đồng

a)

prodigy

b)

air

c)

conquer

9.

bắt đầu, khởi đầu

(a)  

10.

đề cử

(a)  

11.

chương trình truyền hình thực tế

a)

reality TV show

b)

real TV program

c)

show TV reality

12.

renowned

a)

famous

b)

air

c)

prodigy

13.

giai điệu

(a)  

14.

quốc ca

a)

national anthem

b)

nation anthem

c)

national song

d)

.

15.

patriotic

a)

nổi tiếng

b)

yêu nước

c)

thử giọng

16.

Do the laundry

a)

gấp quần áo

b)

giặt giũ

17.

Mow the lawn

a)

cắt cỏ

b)

rửa chén bát

18.

(a)   the table: Bày bàn ăn

19.

Mop

a)

Cắt cỏ

b)

Lau nhà (bằng cây lau nhà)

20.

Lay the table

a)

Bày bàn ăn

b)

Dọn bàn ăn

21.

Take out the rubbish

a)

Đổ rác

b)

Dọn nhà

22.

(a)   the baby: Cho em bé ăn

23.

Fold the clothes

a)

Giặt quần áo

b)

Gấp quần áo

24.

Iron

a)

Là (quần áo)

b)

Lau nhà

25.

sweep the house

a)

Lau nhà

b)

Quets nhà

26.

Do the heavy lifting

a)

Làm những việc nặng

b)

Cắt cỏ

27.

Breadwinner

a)

người chiến thắng

b)

trụ cột gia đình

28.

Việc nhà

a)

Household chores

b)

Homechores

29.

Housewife

a)

Bà nội trợ

b)

Người chồng ở nhà nội trợ

30.

Split chores

a)

Làm nhiều việc

b)

Phân chia công việc

31.

to be responsible (a)   the household finances: Phụ trách các khoản chi tiêu trong gia đình

32.

Tidy up the house

a)

Làm việc nhà

b)

Dọn dẹp nhà cửa

33.

Adopt

a)

chọn

b)

tìm kiếm

c)

sắp xếp

d)

tìm tòi

34.

Appliance

a)

thiết bị

b)

máy giặt

c)

tủ lạnh

d)

đồ điện

35.

Awareness

a)

sức khoẻ

b)

lành mạnh

c)

nhận thức

d)

não bộ

36.

Calculate

a)

học hỏi

b)

tính toán

c)

nghiên cứu

d)

làm bài

37.

Carbon footprint

a)

khí thải carbon

b)

ô nhiễm

c)

nhà máy

d)

dấu chân carbon

38.

Chemical

a)

hoá chất

b)

hoá học

c)

vật lý

d)

sinh học

39.

Eco-friendly

a)

ô nhiễm

b)

thân thiện với

môi trường

c)

khí thải

d)

thân thiện với

thiên nhiên

40.

Electrical

a)

lưới điện

b)

thuộc về điện

c)

cột điện

d)

cao áp

41.

Emission

a)

ô nhiễm khí quyển

b)

nhà máy

c)

ống khói

d)

thải ra

42.

Encourage

a)

vui mừng

b)

khuyến khích,

động viên

c)

tìm kiếm

d)

vỗ vai

43.

Energy

a)

hoá học

b)

năng lượng

c)

xăng

d)

chất thải

44.

Estimate

a)

ước tính

b)

tính toán

c)

hình dung

d)

đoán

45.

Global

a)

kết nối

b)

mạng lưới

c)

tín hiệu

d)

toàn cầu

46.

Issue

a)

vấn đề

b)

khó khăn

c)

nghiên cứu

47.

Lifestyle

a)

lành mạnh

b)

phong cách sống

c)

phong cách

d)

tập thể thao

48.

Litter

a)

vứt rác

b)

thùng rác

c)

rác thải

d)

ô nhiễm

49.

Material

a)

đồ xây dựng

b)

đồ sắt thép

c)

nguyên liệu

d)

công cụ

50.

Organic

a)

thực phẩm vô cơ

b)

thực phẩm hữu cơ

c)

rau củ

d)

hoa quả

51.

Public transport 

a)

bến xe

b)

phương tiện đi lại

c)

phương tiện

công cộng

d)

xe bus

52.

Refillable

a)

chế tạo

b)

sửa chữa

c)

làm đầy

d)

bơm, chiết

53.

Resource

a)

trái đất

b)

tài nguyên

c)

vật liệu

d)

địa hình

54.

Sustainable

a)

cây xanh

b)

bền vững

c)

phát triển

d)

thân thiện

môi trường