wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA10-Review U1-U3

Total questions: 212

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

beholder

a)

hài kịch

b)

kẻ si tình

c)

chương trình thực tế

d)

hội diễn tài năng

2.

comedy

a)

hài kịch

b)

kẻ si tình

c)

chương trình thực tế

d)

hội diễn tài năng

3.

talent show

a)

hài kịch

b)

kẻ si tình

c)

chương trình thực tế

d)

hội diễn tài năng

4.

reality show

a)

hài kịch

b)

kẻ si tình

c)

chương trình thực tế

d)

hội diễn tài năng

5.

weather forecast

a)

truyền hình thực tế

b)

phim truyền hình dài tập

c)

chương trình nấu ăn

d)

dự báo thời tiết

6.

documentary

a)

truyền hình thực tế

b)

phim truyền hình dài tập

c)

chương trình nấu ăn

d)

dự báo thời tiết

7.

soap opera

a)

truyền hình thực tế

b)

phim truyền hình dài tập

c)

chương trình nấu ăn

d)

dự báo thời tiết

8.

cooking program

a)

truyền hình thực tế

b)

phim truyền hình dài tập

c)

chương trình nấu ăn

d)

dự báo thời tiết

9.

TV binge watcher

a)

mọt sách

b)

nhân vật

c)

người nghiện xem truyền hình

d)

chương này đến chương khác

10.

bookworm

a)

mọt sách

b)

nhân vật

c)

người nghiện xem truyền hình

d)

chương này đến chương khác

11.

chapter after chapter

a)

mọt sách

b)

nhân vật

c)

người nghiện xem truyền hình

d)

chương này đến chương khác

12.


character

a)

mọt sách

b)

nhân vật

c)

người nghiện xem truyền hình

d)

chương này đến chương khác

13.

brilliant

a)

giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng

b)

đầy cảm hứng

c)

tuyệt vời

d)

hiệu ứng đặc biệt

14.

fantasy or science fiction

a)

giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng

b)

đầy cảm hứng

c)

tuyệt vời

d)

hiệu ứng đặc biệt

15.

special effects

a)

giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng

b)

đầy cảm hứng

c)

tuyệt vời

d)

hiệu ứng đặc biệt

16.

inspiring

a)

giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng

b)

đầy cảm hứng

c)

tuyệt vời

d)

hiệu ứng đặc biệt

17.

TV series

a)

bộ phim truyền hình

b)

bối cảnh

c)

tập

d)

cốt truyện

18.

episode

a)

bộ phim truyền hình

b)

bối cảnh

c)

tập

d)

cốt truyện

19.

setting

a)

bộ phim truyền hình

b)

bối cảnh

c)

tập

d)

cốt truyện

20.

plot

a)

bộ phim truyền hình

b)

bối cảnh

c)

tập

d)

cốt truyện

21.

vocal range

a)

nhạc phim ăn khách

b)

quãng giọng

c)

lễ hội âm nhạc

d)

mỹ thuật, mỹ nghệ

22.

music festival

a)

nhạc phim ăn khách

b)

quãng giọng

c)

lễ hội âm nhạc

d)

mỹ thuật, mỹ nghệ

23.


best-selling film soundtrack

a)

nhạc phim ăn khách

b)

quãng giọng

c)

lễ hội âm nhạc

d)

mỹ thuật, mỹ nghệ

24.

Fine Arts

a)

nhạc phim ăn khách

b)

quãng giọng

c)

lễ hội âm nhạc

d)

mỹ thuật, mỹ nghệ

25.

pirate

a)

truyền hình

b)

cướp biển

c)

vé xem phim

d)

cuộc sống về đêm

26.

cinema ticket

a)

truyền hình

b)

cướp biển

c)

vé xem phim

d)

cuộc sống về đêm

27.

telly

a)

truyền hình

b)

cướp biển

c)

vé xem phim

d)

cuộc sống về đêm

28.

nightlife

a)

truyền hình

b)

cướp biển

c)

vé xem phim

d)

cuộc sống về đêm

29.

pop music

a)

tác phẩm nghệ thuật

b)

nghệ sĩ

c)

nhạc pop

d)

họa sĩ, thợ sơn

30.

works of art

a)

tác phẩm nghệ thuật

b)

nghệ sĩ

c)

nhạc pop

d)

họa sĩ, thợ sơn

31.

artist

a)

tác phẩm nghệ thuật

b)

nghệ sĩ

c)

nhạc pop

d)

họa sĩ, thợ sơn

32.


painter

a)

tác phẩm nghệ thuật

b)

nghệ sĩ

c)

nhạc pop

d)

họa sĩ, thợ sơn

33.

photographer

a)

nhiếp ảnh gia

b)

chân dung

c)

tranh trừu tượng

d)

nhà điêu khắc

34.

sculptor

a)

nhiếp ảnh gia

b)

chân dung

c)

tranh trừu tượng

d)

nhà điêu khắc

35.

portrait

a)

nhiếp ảnh gia

b)

chân dung

c)

tranh trừu tượng

d)

nhà điêu khắc

36.

abstract painting

a)

nhiếp ảnh gia

b)

chân dung

c)

tranh trừu tượng

d)

nhà điêu khắc

37.

street art

a)

cảnh quan

b)

nghệ thuật đường phố

c)

chụp ảnh đen trắng

d)

sơn dầu

38.

landscape

a)

cảnh quan

b)

nghệ thuật đường phố

c)

chụp ảnh đen trắng

d)

sơn dầu

39.

oil painting

a)

cảnh quan

b)

nghệ thuật đường phố

c)

chụp ảnh đen trắng

d)

sơn dầu

40.

black and white photograph

a)

cảnh quan

b)

nghệ thuật đường phố

c)

chụp ảnh đen trắng

d)

sơn dầu

41.

display

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

trưng bày

c)

cuộc triển lãm

d)

siêu anh hùng

42.

exhibition

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

trưng bày

c)

cuộc triển lãm

d)

siêu anh hùng

43.

art gallery

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

trưng bày

c)

cuộc triển lãm

d)

siêu anh hùng

44.

superhero

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

trưng bày

c)

cuộc triển lãm

d)

siêu anh hùng

45.

superpower

a)

thiên tài

b)

điều khiển

c)

siêu năng lực

d)

cực nhanh

46.

genius

a)

thiên tài

b)

điều khiển

c)

siêu năng lực

d)

cực nhanh

47.

control

a)

thiên tài

b)

điều khiển

c)

siêu năng lực

d)

cực nhanh

48.

ultrafast

a)

thiên tài

b)

điều khiển

c)

siêu năng lực

d)

cực nhanh

49.

shoot

a)

tàng hình

b)

bắn

c)

tầm nhìn

d)

thể loại

50.

invisible

a)

tàng hình

b)

bắn

c)

tầm nhìn

d)

thể loại

51.

vision

a)

tàng hình

b)

bắn

c)

tầm nhìn

d)

thể loại

52.

genre

a)

tàng hình

b)

bắn

c)

tầm nhìn

d)

thể loại

53.

innocent

a)

vô tội, ngây thơ

b)

ngôi sao hạng A

c)

phim bom tấn

d)

phòng vé

54.

box office

a)

vô tội, ngây thơ

b)

ngôi sao hạng A

c)

phim bom tấn

d)

phòng vé

55.

A-list actor

a)

vô tội, ngây thơ

b)

ngôi sao hạng A

c)

phim bom tấn

d)

phòng vé

56.

blockbuster

a)

vô tội, ngây thơ

b)

ngôi sao hạng A

c)

phim bom tấn

d)

phòng vé

57.

computer-generated image

a)

phản ánh

b)

hình ảnh do máy tính tạo ra

c)

nhà tâm lý học

d)

công lý

58.

psychologist

a)

phản ánh

b)

hình ảnh do máy tính tạo ra

c)

nhà tâm lý học

d)

công lý

59.

justice

a)

phản ánh

b)

hình ảnh do máy tính tạo ra

c)

nhà tâm lý học

d)

công lý

60.

reflect

a)

phản ánh

b)

hình ảnh do máy tính tạo ra

c)

nhà tâm lý học

d)

công lý

61.

graduate

a)

sinh viên tốt nghiệp

b)

sự nghiệp âm nhạc

c)

biểu diễn

d)

lời bài hát

62.

music career

a)

sinh viên tốt nghiệp

b)

sự nghiệp âm nhạc

c)

biểu diễn

d)

lời bài hát

63.


lyric

a)

sinh viên tốt nghiệp

b)

sự nghiệp âm nhạc

c)

biểu diễn

d)

lời bài hát

64.

perform

a)

sinh viên tốt nghiệp

b)

sự nghiệp âm nhạc

c)

biểu diễn

d)

lời bài hát

65.

musical instrument

a)

tham gia một vai diễn

b)

phê bình phim

c)

nhạc cụ

d)

lăng mộ

66.


take on a role

a)

tham gia một vai diễn

b)

phê bình phim

c)

nhạc cụ

d)

lăng mộ

67.

film review

a)

tham gia một vai diễn

b)

phê bình phim

c)

nhạc cụ

d)

lăng mộ

68.

mausoleum

a)

tham gia một vai diễn

b)

phê bình phim

c)

nhạc cụ

d)

lăng mộ

69.

set off

a)

lồng tiếng

b)

phim hoạt hình

c)

bộ xương

d)

lên đường

70.

skeleton

a)

lồng tiếng

b)

phim hoạt hình

c)

bộ xương

d)

lên đường

71.

dub

a)

lồng tiếng

b)

phim hoạt hình

c)

bộ xương

d)

lên đường

72.

animation film

a)

lồng tiếng

b)

phim hoạt hình

c)

bộ xương

d)

lên đường

73.

folklore

a)

tuyệt vời

b)

dân gian

c)

hiệu ứng hình ảnh

d)

sợ hãi

74.

visual effects

a)

tuyệt vời

b)

dân gian

c)

hiệu ứng hình ảnh

d)

sợ hãi

75.

superb

a)

tuyệt vời

b)

dân gian

c)

hiệu ứng hình ảnh

d)

sợ hãi

76.

frightened

a)

tuyệt vời

b)

dân gian

c)

hiệu ứng hình ảnh

d)

sợ hãi

77.

irritated

a)

đau khổ

b)

phát cáu

c)

khu du lịch

d)

vỉa hè

78.

miserable

a)

đau khổ

b)

phát cáu

c)

khu du lịch

d)

vỉa hè

79.


tourist area

a)

đau khổ

b)

phát cáu

c)

khu du lịch

d)

vỉa hè

80.

pavement

a)

đau khổ

b)

phát cáu

c)

khu du lịch

d)

vỉa hè

81.

post

a)

sự cần thiết

b)

các trang web mạng xã hội

c)

tải xuống

d)

đăng bài, bài viết

82.

necessity

a)

sự cần thiết

b)

các trang web mạng xã hội

c)

tải xuống

d)

đăng bài, bài viết

83.

social networking site

a)

sự cần thiết

b)

các trang web mạng xã hội

c)

tải xuống

d)

đăng bài, bài viết

84.

download

a)

sự cần thiết

b)

các trang web mạng xã hội

c)

tải xuống

d)

đăng bài, bài viết

85.

digital invention

a)

hồ sơ truyền thông xã hội

b)

cập nhật

c)

sáng chế kỹ thuật số

d)

sửa đổi

86.

update

a)

hồ sơ truyền thông xã hội

b)

cập nhật

c)

sáng chế kỹ thuật số

d)

sửa đổi

87.

social media profile

a)

hồ sơ truyền thông xã hội

b)

cập nhật

c)

sáng chế kỹ thuật số

d)

sửa đổi

88.

revise

a)

hồ sơ truyền thông xã hội

b)

cập nhật

c)

sáng chế kỹ thuật số

d)

sửa đổi

89.

experiment

a)

thử nghiệm

b)

trình duyệt web

c)

công cụ tìm kiếm

d)

máy in laser

90.

web browser

a)

thử nghiệm

b)

trình duyệt web

c)

công cụ tìm kiếm

d)

máy in laser

91.

search engine

a)

thử nghiệm

b)

trình duyệt web

c)

công cụ tìm kiếm

d)

máy in laser

92.

laser printer

a)

thử nghiệm

b)

trình duyệt web

c)

công cụ tìm kiếm

d)

máy in laser

93.

radioactive material

a)

trọng lực

b)

vật liệu phóng xạ

c)

polonium và radium

d)

thiên văn học

94.

polonium and radium

a)

trọng lực

b)

vật liệu phóng xạ

c)

polonium và radium

d)

thiên văn học

95.

gravity

a)

trọng lực

b)

vật liệu phóng xạ

c)

polonium và radium

d)

thiên văn học

96.

astronomy

a)

trọng lực

b)

vật liệu phóng xạ

c)

polonium và radium

d)

thiên văn học

97.

right-brained

a)

trận động đất

b)

não phải

c)

nghiên cứu viên

d)

nhà khoa học

98.

scientist

a)

trận động đất

b)

não phải

c)

nghiên cứu viên

d)

nhà khoa học

99.

earthquake

a)

trận động đất

b)

não phải

c)

nghiên cứu viên

d)

nhà khoa học

100.

researcher

a)

trận động đất

b)

não phải

c)

nghiên cứu viên

d)

nhà khoa học

101.

go on holiday

a)

nằm trên bãi biển

b)

sách điện tử

c)

đi nghỉ

d)

giông bão

102.


lie on a beach

a)

nằm trên bãi biển

b)

sách điện tử

c)

đi nghỉ

d)

giông bão

103.

electronic book

a)

nằm trên bãi biển

b)

sách điện tử

c)

đi nghỉ

d)

giông bão

104.


stormy

a)

nằm trên bãi biển

b)

sách điện tử

c)

đi nghỉ

d)

giông bão

105.

servant

a)

bản tường thuật

b)

địa chất

c)

người hầu

d)

thủy quân

106.

narrative

a)

bản tường thuật

b)

địa chất

c)

người hầu

d)

thủy quân

107.

geology

a)

bản tường thuật

b)

địa chất

c)

người hầu

d)

thủy quân

108.

marine

a)

bản tường thuật

b)

địa chất

c)

người hầu

d)

thủy quân

109.

psychology

a)

nhà bảo tồn

b)

tâm lý học

c)

cư xử

d)

khảo cổ học và ngôn ngữ học

110.


linguistics and archaeology

a)

nhà bảo tồn

b)

tâm lý học

c)

cư xử

d)

khảo cổ học và ngôn ngữ học

111.

conservationist

a)

nhà bảo tồn

b)

tâm lý học

c)

cư xử

d)

khảo cổ học và ngôn ngữ học

112.

behave

a)

nhà bảo tồn

b)

tâm lý học

c)

cư xử

d)

khảo cổ học và ngôn ngữ học

113.

observe

a)

tổ tiên tiền sử

b)

quan sát

c)

bảo tồn

d)

quan tâm

114.

be keen on

a)

tổ tiên tiền sử

b)

quan sát

c)

bảo tồn

d)

quan tâm

115.

preserve

a)

tổ tiên tiền sử

b)

quan sát

c)

bảo tồn

d)

quan tâm

116.

prehistoric ancestors

a)

tổ tiên tiền sử

b)

quan sát

c)

bảo tồn

d)

quan tâm

117.

evolution

a)

sự tiến hóa

b)

nhà phân tích

c)

nhà khảo cổ học

d)

bóng đèn

118.

analyst

a)

sự tiến hóa

b)

nhà phân tích

c)

nhà khảo cổ học

d)

bóng đèn

119.

archaeologist

a)

sự tiến hóa

b)

nhà phân tích

c)

nhà khảo cổ học

d)

bóng đèn

120.

light bulb

a)

sự tiến hóa

b)

nhà phân tích

c)

nhà khảo cổ học

d)

bóng đèn

121.

advanced

a)

bằng sáng chế

b)

ảnh hưởng

c)

tiên tiến

d)

khuyến khích ai đó làm gì

122.

influential

a)

bằng sáng chế

b)

ảnh hưởng

c)

tiên tiến

d)

khuyến khích ai đó làm gì

123.

patent

a)

bằng sáng chế

b)

ảnh hưởng

c)

tiên tiến

d)

khuyến khích ai đó làm gì

124.

encourage someone to do something

a)

bằng sáng chế

b)

ảnh hưởng

c)

tiên tiến

d)

khuyến khích ai đó làm gì

125.

long-lasting filament

a)

nhà hoạt động

b)

dây tóc carbon

c)

dây tóc bền

d)

đèn thiệt

126.

activist

a)

nhà hoạt động

b)

dây tóc carbon

c)

dây tóc bền

d)

đèn thiệt

127.

practical lamp

a)

nhà hoạt động

b)

dây tóc carbon

c)

dây tóc bền

d)

đèn thiệt

128.

carbon filament

a)

nhà hoạt động

b)

dây tóc carbon

c)

dây tóc bền

d)

đèn thiệt

129.

commercial

a)

chấm dứt

b)

tiến hành

c)

thương mại

d)

tủ chén

130.

put an end

a)

chấm dứt

b)

tiến hành

c)

thương mại

d)

tủ chén

131.

conduct

a)

chấm dứt

b)

tiến hành

c)

thương mại

d)

tủ chén

132.

cupboard

a)

chấm dứt

b)

tiến hành

c)

thương mại

d)

tủ chén

133.

curtain

a)

tủ lạnh

b)

ra mắt

c)

rèm

d)

đưa ra

134.

fridge

a)

tủ lạnh

b)

ra mắt

c)

rèm

d)

đưa ra

135.

give out

a)

tủ lạnh

b)

ra mắt

c)

rèm

d)

đưa ra

136.

come out

a)

tủ lạnh

b)

ra mắt

c)

rèm

d)

đưa ra

137.

release

a)

điện thoại bàn

b)

tài ba

c)

phát hành

d)

nghỉ hưu

138.

land phone

a)

điện thoại bàn

b)

tài ba

c)

phát hành

d)

nghỉ hưu

139.

accomplished

a)

điện thoại bàn

b)

tài ba

c)

phát hành

d)

nghỉ hưu

140.

retire

a)

điện thoại bàn

b)

tài ba

c)

phát hành

d)

nghỉ hưu

141.

genius

a)

tốt nghiệp từ

b)

nhà toán học

c)

thiên tài

d)

kết hôn

142.

graduate from

a)

tốt nghiệp từ

b)

nhà toán học

c)

thiên tài

d)

kết hôn

143.

get married

a)

tốt nghiệp từ

b)

nhà toán học

c)

thiên tài

d)

kết hôn

144.

mathematician

a)

tốt nghiệp từ

b)

nhà toán học

c)

thiên tài

d)

kết hôn

145.

technological device

a)

thiết bị điều khiển từ xa

b)

bảo trì

c)

thiết bị công nghệ

d)

tốn nhiều công sức

146.

remote-control device

a)

thiết bị điều khiển từ xa

b)

bảo trì

c)

thiết bị công nghệ

d)

tốn nhiều công sức

147.

maintenance

a)

thiết bị điều khiển từ xa

b)

bảo trì

c)

thiết bị công nghệ

d)

tốn nhiều công sức

148.

laborious

a)

thiết bị điều khiển từ xa

b)

bảo trì

c)

thiết bị công nghệ

d)

tốn nhiều công sức

149.

robotic vacuums

a)

vết bẩn

b)

robot hút bụi

c)

tiết kiệm chi phí

d)

máy hút bụi

150.

spot

a)

vết bẩn

b)

robot hút bụi

c)

tiết kiệm chi phí

d)

máy hút bụi

151.

vacuum cleaner

a)

vết bẩn

b)

robot hút bụi

c)

tiết kiệm chi phí

d)

máy hút bụi

152.

cost-efficient

a)

vết bẩn

b)

robot hút bụi

c)

tiết kiệm chi phí

d)

máy hút bụi

153.

easy to carry

a)

dễ mang theo

b)

do đó, vì vậy

c)

tiết kiệm chi phí

d)

máy giặt bán tự động

154.

semi-automatic washing machine

a)

dễ mang theo

b)

do đó, vì vậy

c)

tiết kiệm chi phí

d)

máy giặt bán tự động

155.

hence

a)

dễ mang theo

b)

do đó, vì vậy

c)

tiết kiệm chi phí

d)

máy giặt bán tự động

156.

range

a)

dễ mang theo

b)

do đó, vì vậy

c)

dao động

d)

máy giặt bán tự động

157.

break down

a)

hư hỏng

b)

do đó, vì vậy

c)

dao động

d)

máy giặt bán tự động

158.

sports field

a)

sân thể thao

b)

chuẩn bị

c)

giúp làm gì

d)

chia

159.

prepare

a)

sân thể thao

b)

chuẩn bị

c)

giúp làm gì

d)

chia

160.

help with something

a)

sân thể thao

b)

chuẩn bị

c)

giúp làm gì

d)

chia

161.

divide

a)

sân thể thao

b)

chuẩn bị

c)

giúp làm gì

d)

chia

162.

household chores

a)

việc nhà

b)

người nội trợ

c)

trụ cột gia đình

d)

kiếm tiền

163.

homemaker

a)

việc nhà

b)

người nội trợ

c)

trụ cột gia đình

d)

kiếm tiền

164.

breadwinner

a)

việc nhà

b)

người nội trợ

c)

trụ cột gia đình

d)

kiếm tiền

165.

earn money

a)

việc nhà

b)

người nội trợ

c)

trụ cột gia đình

d)

kiếm tiền

166.

equally

a)

một cách công bằng, bình đẳng

b)

mua thực phẩm

c)

làm công việc giặt giũ

d)

rửa chén / bát

167.

shop for groceries

a)

một cách công bằng, bình đẳng

b)

mua thực phẩm

c)

làm công việc giặt giũ

d)

rửa chén / bát

168.

do the washing-up

a)

một cách công bằng, bình đẳng

b)

mua thực phẩm

c)

làm công việc giặt giũ

d)

rửa chén / bát

169.

do the washing-up

a)

một cách công bằng, bình đẳng

b)

mua thực phẩm

c)

làm công việc giặt giũ

d)

rửa chén / bát

170.

put out the rubbish

a)

vứt rác

b)

việc nhà

c)

làm công việc mang vác nặng

d)

ủng hộ, hỗ trợ

171.

support

a)

vứt rác

b)

việc nhà

c)

làm công việc mang vác nặng

d)

ủng hộ, hỗ trợ

172.

housework

a)

vứt rác

b)

việc nhà

c)

làm công việc mang vác nặng

d)

ủng hộ, hỗ trợ

173.


do the heavy-lifting

a)

vứt rác

b)

việc nhà

c)

làm công việc mang vác nặng

d)

ủng hộ, hỗ trợ

174.


look after

a)

chăm sóc

b)

dọn dẹp

c)

trách nhiệm

d)

chồng

175.


take care of

a)

chăm sóc

b)

dọn dẹp

c)

trách nhiệm

d)

chồng

176.


tidy up

a)

chăm sóc

b)

dọn dẹp

c)

trách nhiệm

d)

chồng

177.

responsibility

a)

chăm sóc

b)

dọn dẹp

c)

trách nhiệm

d)

chồng

178.

husband

a)

chăm sóc

b)

dọn dẹp

c)

trách nhiệm

d)

chồng

179.

wife

a)

vợ

b)

kỹ năng sống

c)

lòng biết ơn

d)

đánh giá cao, đề cao

180.


life skill

a)

vợ

b)

kỹ năng sống

c)

lòng biết ơn

d)

đánh giá cao, đề cao

181.


gratitude

a)

vợ

b)

kỹ năng sống

c)

lòng biết ơn

d)

đánh giá cao, đề cao

182.

appreciate

a)

vợ

b)

kỹ năng sống

c)

lòng biết ơn

d)

đánh giá cao, đề cao

183.

strengthen

a)

tăng cường

b)

sự gắn kết

c)

lợi ích

d)

tính cách

184.

bond

a)

tăng cường

b)

sự gắn kết

c)

lợi ích

d)

tính cách

185.

benefit

a)

tăng cường

b)

sự gắn kết

c)

lợi ích

d)

tính cách

186.

character

a)

tăng cường

b)

sự gắn kết

c)

lợi ích

d)

tính cách

187.

encourage

a)

khuyến khích

b)

chia sẻ

c)

phá hủy

d)

thời gian vui chơi

188.

share

a)

khuyến khích

b)

chia sẻ

c)

phá hủy

d)

thời gian vui chơi

189.

damage

a)

khuyến khích

b)

chia sẻ

c)

phá hủy

d)

thời gian vui chơi

190.

playtime

a)

khuyến khích

b)

chia sẻ

c)

phá hủy

d)

thời gian vui chơi

191.

grow up

a)

phát triển

b)

sinh hoạt thường ngày

c)

cổ vũ

d)

niềm tin

192.

routine

a)

phát triển

b)

sinh hoạt thường ngày

c)

cổ vũ

d)

niềm tin

193.

cheer someone up

a)

phát triển

b)

sinh hoạt thường ngày

c)

cổ vũ

d)

niềm tin

194.

trust

a)

phát triển

b)

sinh hoạt thường ngày

c)

cổ vũ

d)

niềm tin

195.

carry on

a)

tiếp tục

b)

đạt thành tựu

c)

đi dã ngoại

d)

tổ chức, kỉ niệm

196.

achieve success

a)

tiếp tục

b)

đạt thành tựu

c)

đi dã ngoại

d)

tổ chức, kỉ niệm

197.

have a picnic

a)

tiếp tục

b)

đạt thành tựu

c)

đi dã ngoại

d)

tổ chức, kỉ niệm

198.

celebrate

a)

tiếp tục

b)

đạt thành tựu

c)

đi dã ngoại

d)

tổ chức, kỉ niệm

199.

experience

a)

trải nghiệm

b)

không tì vết

c)

trao đổi ý kiến

d)

đỗ vào trường đại học hàng đầu

200.

spotlessly

a)

trải nghiệm

b)

không tì vết

c)

trao đổi ý kiến

d)

đỗ vào trường đại học hàng đầu

201.

exchange opinions

a)

trải nghiệm

b)

không tì vết

c)

trao đổi ý kiến

d)

đỗ vào trường đại học hàng đầu

202.

get into top university

a)

trải nghiệm

b)

không tì vết

c)

trao đổi ý kiến

d)

đỗ vào trường đại học hàng đầu

203.

family value

a)

giá trị gia đình

b)

lưu truyền

c)

truyền thống

d)

sự tôn trọng / tôn trọng

204.

pass on

a)

giá trị gia đình

b)

lưu truyền

c)

truyền thống

d)

sự tôn trọng / tôn trọng

205.

traditional

a)

giá trị gia đình

b)

lưu truyền

c)

truyền thống

d)

sự tôn trọng / tôn trọng

206.

respect

a)

giá trị gia đình

b)

lưu truyền

c)

truyền thống

d)

sự tôn trọng / tôn trọng

207.

wealth of something

a)

sự giàu có / nhiều

b)

quy tắc ứng xử trên bàn ăn

c)

tương ứng

d)

vận hành máy giặt

208.

table manners

a)

sự giàu có / nhiều

b)

quy tắc ứng xử trên bàn ăn

c)

tương ứng

d)

vận hành máy giặt

209.

respectively

a)

sự giàu có / nhiều

b)

quy tắc ứng xử trên bàn ăn

c)

tương ứng

d)

vận hành máy giặt

210.

run a washing machine

a)

sự giàu có / nhiều

b)

quy tắc ứng xử trên bàn ăn

c)

tương ứng

d)

vận hành máy giặt

211.

regularly

a)

sự giàu có / nhiều

b)

một cách thường xuyên

c)

tương ứng

d)

vận hành máy giặt

212.

be away on business

a)

đi công tác xa

b)

một cách thường xuyên

c)

tương ứng

d)

vận hành máy giặt

Similar Resources on Wayground