NEW
Font size
Worksheets介绍你自己
Total questions: 17
Worksheet time: 7mins
他是谁?
Tā shì shéi?
爸爸
bàba
爷爷
yéye
妈妈
māma
哥哥
gēge
高兴
rènshí
jièshào
gāoxìng
认识
rènshí
jièshào
zìjǐ
A:你叫什么?
Nǐ jiào shénme
B:....
我是爸爸
Wǒ shì bàba
他是朋友
Tā shì péngyǒu
我叫玛丽
Wǒ jiào mǎlì
我很好
Wǒ hěn hǎo
Tôi ở tầng 8, phòng 303.
我住八楼, 303号房间
Wǒ zhù bā lóu, 303 hào fángjiān
你住几号房间?
Nǐ zhù jǐ hào fángjiān
我住303号房间,八楼
Wǒ zhù 303 hào fángjiān, bā lóu
你住303房间马?
Nǐ zhù 303 fángjiān mǎ
你住哪儿?
Nǐ zhù nǎr?
我二十八岁。
Wǒ èrshíbā suì.
我家有四口人。
Wǒjiā yǒu sì kǒu rén.
我住胡志明市。
Wǒ zhù húzhìmíng shì.
我叫李美
Wǒ jiào lǐ měi
这是什么
Zhè shì shénme
Đây là gì?
hǎo
hào
hāo
háo
Số này viết là
一
yī
八
bā
五
wǔ
对不起
duìbuqǐ
Xin lỗi
Cảm ơn
不
bù
bú
bū
bǔ
Điền từ thích hợp :
我是越南人,她........是越南人。
Wǒ shì yuènán rén, tā........ shì yuènán rén.
不 bù
很 hěn
也 yě
没 méi
中国人zhōng guó rén
Người Trung Quốc
Người Hàn Quốc
中国
zhōngguó
美国
měiguó
日本
rìběn
印尼
yìnní
Em gái
爸爸
bàba
妈妈
māma
哥哥
gēge
妹妹
mèimei
你好吗?
nǐhǎomā?
nǐhǎo
nǐmā
bǎ
pā
bá
bā
fú
kǔ
lú
fū
