Font size
WorksheetsLuyện tập buổi 6
Total questions: 20
Worksheet time: 28mins
你好
Xin chào
Bạn
Khoẻ, tốt
Ngày mai
Dịch nghĩa: 今天你去哪儿?
(a)
Điền chỗ trống: 明天我去。。。取钱
(a)
Chữ 不 khi đi với thanh 4 thì biến âm thành thanh mấy?
Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4
Khi hai thanh 3 đi liền nhau thì thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh mấy?
Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4
寄信
(a)
Bưu điện
yóujú 邮局
yōujù 忧惧
yǒujū 有句
你爸爸是老师吗?
Mẹ bạn đi đâu
Bố bạn đi bưu điện phải không?
Bố bạn là giáo viên phải không?
Bạn là giáo viên phải không?
Dịch nghĩa: 对不起
(a)
Dịch nghĩa: 没关系
(a)
Trả lời câu hỏi: 你忙吗?
Trả lời câu hỏi: 汉语难不难?
Trả lời câu hỏi: 昨天你学英语吗?
再见
(a)
Dịch tiếng Trung: Hôm nay là thứ mấy?
Dịch tiếng Trung: Ngày mai tôi về trường học, bạn có về không?
这/ 这儿
Đây/ở đây
Đó/ chỗ đó
Bên kia
这是我哥哥
Đây là anh trai tôi
Đó là anh trai tôi
Đây là em trai tôi
Đó là em gái tôi
Dịch tiếng Trung: con ngựa to
你好吗?
Xin chào
Tạm biệt
Bạn tốt
Bạn khoẻ không
