Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

テスト 第1、2

Total questions: 22

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

a)

かぎ

b)

いす

c)

くるま

d)

かさ

2.

a)

ほん

b)

ノート

c)

じしょ

d)

しんぶん

3.

Nhìn hình ảnh và viết câu văn phù hợp với hình

*やまだ:tên Yamada

a)

これは やまださんの かぎです。

b)

これは かぎの やまだです。

c)

これは やまだの かぎです。

d)

このかぎは やまだの かぎです。

4.

これは なんですか。

a)

かぎ

b)

カメラ

c)

ほん

d)

コンピューター

5.

これは シャープペンシル ですか。

a)

はい。そうです。

b)

ちかいます。

c)

そうです。

d)

いいえ、ちがいます。

6.

これは なんのほん ですか。

a)

えいごの ほんです。

b)

フランスごの ほんです。

c)

コンピューターの ほんです。

d)

にほんごの ほんです。

7.
a)

コーヒー

b)

キャンディー

c)

チョコレート

d)

テレビ

8.

てちょう

a)

vở

b)

bảng kế hoạch

c)

sổ tay

d)

nhật ký

9.

bút chì bấm

a)

シャープペンシル

b)

シャーブペンシル

c)

ボールペン

d)

ポールペン

10.
a)

テレピ

b)

テレビ

c)

デレビ

d)

デレピ

11.

máy vi tính

a)

コンピューター

b)

コンビューター

c)

コンビュータ

d)

コンピュータ

12.

máy ghi âm

a)

テープレコーダー

b)

テープレコダー

c)

テーブレコーダー

d)

レコダー

13.

めいし

a)

từ điển

b)

danh thiếp

c)

sổ tay

d)

báo

14.

かいしゃいん

a)

bác sĩ

b)

nhân viên công ty

c)

y tá

d)

học sinh

15.

học sinh

a)

せんせい

b)

しゃいん

c)

がくせい

d)

がくせ

16.

せんせい

a)

giáo viên

b)

thầy/ cô

c)

học sinh

d)

đại học

17.

おいくつですか?

a)

bạn bao nhiêu tuổi?

b)

bạn là ai?

c)

bạn tên là gì?

18.

いしゃ

a)

nhà nghiên cứu

b)

nhân viên ngân hàng

c)

nhân viên công ty

d)

bác sĩ

19.

あの方はどなたですか?

a)

bạn là ai?

b)

vị là vị nào?

c)

bạn tên là gì?

d)

tôi là My

20.

さくらだいがく

a)

tiểu học sakura

b)

trường trung học

c)

đại học sakura

21.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

あなたはにほんじんですか?

a)

いいえ、にほんじんです。

b)

いいえ、ベトナムじんです。

c)

はい、アメリカ人です。

d)

はい、ちゅうごくじんです。

22.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

Lanさんはなんさいですか?

a)

はい、インドじんです。

b)

5さいです。

c)

インドからきました。

d)

いいえ、なんさいじゃありません。