WorksheetsBài 1
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
你 好
a)
nữ, phụ nữ
b)
tốt, đẹp, hay, ngon,...
c)
xin chào
d)
to, lớn
e)
2.
好
a)
miệng, nhân khẩu
b)
tốt, đẹp, hay, ngon,..
c)
không, chẳng
d)
anh, chị, bạn, ông,bà...
e)
3.
不
a)
anh chị em ông bà..
b)
xin chào
c)
nữ
d)
không, chẳng
e)
4.
大
a)
to , lớn
b)
một
c)
miệng, nhân khẩu
d)
năm
e)
5.
一
a)
tám
b)
năm
c)
một
d)
con ngựa
e)
6.
马
a)
to, lớn
b)
năm
c)
không, chẳng
d)
ngựa
7.
白
a)
trắng
b)
ngựa trắng
c)
xin chào
d)
tốt đẹp, hay , ngon
8.
八
a)
một
b)
nữ
c)
tám
d)
năm
9.
口
a)
trắng
b)
bạch mã
c)
miệng, nhân khẩu
d)
không, chẳng
10.
女
a)
nữ
b)
to, lớn
c)
anh, chị, ông bà, bạn..
d)
một
11.
白 马
a)
bạch mã
b)
ngựa
c)
không, chẳng
d)
tốt, đẹp, ngon, hay
12.
你
a)
anh , chị, bạn, ông, bà,...
b)
xin chào
c)
con ngựa
d)
trắng
e)
13.
a)
to, lớn
b)
một
c)
năm
d)
tám
100 %
