wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listening - Map - Multiple Choice

Total questions: 167

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
(n) cách trình bày, cách bố trí (trang sách, khu vườn, tòa nhà)
a)
layout
b)
daylight
c)
facilitiy
d)
past
2.
(n) kho thóc; chuồng gia súc
a)
barn
b)
head
c)
up to date
d)
archer
3.
(n) đường mòn
a)
path
b)
boardroom
c)
hand sth out (to sb)
d)
display
4.
(n) đất canh tác
a)
farmland
b)
proposal
c)
overview
d)
bow
5.
(n) bù nhìn
a)
scarecrow
b)
recreation ground
c)
basic
d)
arrow
6.
(n) bóng dáng
a)
figure
b)
pitch
c)
arrangement
d)
hunting (bird)
7.
(n) cây trồng với số lượng lớn
a)
crop
b)
stray (balls)
c)
serve
d)
falcon
8.
(n) tác phẩm điêu khắc
a)
sculpture
b)
accessible
c)
assortment
d)
eagle
9.
(n) mê cung
a)
maze
b)
ramp
c)
snack
d)
outdoor
10.
(pv) chia ngã
a)
branch off
b)
pavilion
c)
look out over
d)
souvenir
11.
(n) hàng dậu, bờ dậu (dọc cánh đồng/khu vườn/con người)
a)
hedge
b)
cricketer
c)
bit
d)
outline
12.
(n) chỗ cua, chỗ rẽ (con đường, con sông)
a)
bend
b)
handy
c)
out of the way
d)
boundary
13.
(adv) ban đầu, thoạt đầu
a)
originally
b)
proposed
c)
adventure playground
d)
lily
14.
(n) ngôi trường (nhất là trường làng nhỏ thời xưa)
a)
schoolhouse
b)
bounded
c)
formal
d)
visible
15.
(n) nghề thủ công
a)
craft
b)
clinic
c)
at one's best
d)
bank
16.
(n) đồ gỗ (trong tòa nhà, căn phòng)
a)
woodwork
b)
resident
c)
boundary
d)
sharp
17.
(n) việc làm giỏ
a)
basket-making
b)
adjoin
c)
past
d)
particularly
18.
(v) đi chơi và ăn uống ngoài trời
a)
(picnicking) picnic
b)
curve
c)
gym
d)
be intended for
19.
(adj) có mái che
a)
covered
b)
layout
c)
prove
d)
enlarge
20.
(n) sân trại
a)
farmyard
b)
barn
c)
glass house
d)
maze
21.
(n) khu vực, nơi chốn
a)
spot
b)
path
c)
introduction
d)
circular
22.
(adj) xứng đáng (với cái gì); đáng (để làm gì)
a)
worth
b)
farmland
c)
skateboard
d)
separate
23.
(adj) của tư nhân
a)
private
b)
scarecrow
c)
ramp
d)
hedge
24.
(pv) bắt đầu khởi hành
a)
set off on sth
b)
figure
c)
constant
d)
reach sb/ sth
25.
(n) cách trình bày, bố trí (trang sách, khu vườn, tòa nhà)
a)
layout
b)
crop
c)
(in) use
d)
(tennis) court
26.
(n) khán phòng
a)
auditorium
b)
sculpture
c)
lead
d)
right angle
27.
(n) phòng thay đồ
a)
dressing room
b)
maze
c)
off
d)
gardener
28.
(n) tầng trệt
a)
ground level
b)
branch off
c)
introduce
d)
chair
29.
(adj) bên trong
a)
internal
b)
hedge
c)
wild
d)
council
30.
(n) (= lobby) sảnh (ở rạp hát, khách sạn)
a)
foyer
b)
bend
c)
briefly
d)
subcommittee
31.
(n) hành lang
a)
corridor
b)
originally
c)
reception
d)
facilitiy
32.
(adj) được điện toán hóa
a)
computerized
b)
schoolhouse
c)
corridor
d)
up to date
33.
(n) máy làm lạnh nước
a)
water cooler
b)
craft
c)
face
d)
hand sth out (to sb)
34.
(adj) thực tiễn, thực tế
a)
practical
b)
woodwork
c)
look out onto
d)
overview
35.
(h) cơ sở vật chất
a)
facility
b)
basket-making
c)
far (side)
d)
basic
36.
(n) tầng hầm
a)
basement
b)
(picnicking) picnic
c)
courtyard
d)
arrangement
37.
(n) cuộc thám hiểm
a)
exploration
b)
covered
c)
be keen to do sth
d)
serve
38.
(v) phục vụ
a)
serve
b)
farmyard
c)
access (road)
d)
assortment
39.
(v) đối diện
a)
face
b)
spot
c)
daylight
d)
snack
40.
(n) bữa ăn nhẹ/vội (thường vội vàng)
a)
snack
b)
worth
c)
head
d)
look out over
41.
(v) đi ngang qua
a)
cross
b)
private
c)
boardroom
d)
bit
42.
(n) phòng giữ đồ
a)
cloakroom
b)
set off on sth
c)
proposal
d)
out of the way
43.
(pv) suy nghĩ/xem xét/nghiên cứu vấn đề gì
a)
look at
b)
layout
c)
recreation ground
d)
adventure playground
44.
(n) nơi/điểm hấp dẫn
a)
attraction
b)
auditorium
c)
pitch
d)
formal
45.
(n) đường mòn
a)
footpath
b)
dressing room
c)
stray (balls)
d)
at one's best
46.
(n) ngón tay cái
a)
thumb
b)
ground level
c)
accessible
d)
boundary
47.
(n) phong cảnh
a)
landscape
b)
internal
c)
ramp
d)
past
48.
(adv) ngay lập tức
a)
immediately
b)
foyer
c)
pavilion
d)
gym
49.
(n) giao lộ, điểm giao cắt, ngã ba/ngã tư
a)
junction
b)
corridor
c)
cricketer
d)
prove
50.
(adj) đương đại
a)
contemporary
b)
computerized
c)
handy
d)
glass house
51.
(pv) xuất phát
a)
lead off
b)
water cooler
c)
proposed
d)
introduction
52.
(pv) chuyên về
a)
specialize in
b)
practical
c)
bounded
d)
skateboard
53.
(n) giá vào cửa
a)
entry
b)
facility
c)
clinic
d)
ramp
54.
(v) mua
a)
purchase
b)
basement
c)
resident
d)
constant
55.
(adj) chất lượng cao
a)
high quality
b)
exploration
c)
adjoin
d)
(in) use
56.
(n) tác phẩm nghệ thuật
a)
artwork
b)
serve
c)
curve
d)
lead
57.
(n) tâm, trung tâm
a)
nucleus
b)
face
c)
layout
d)
off
58.
(n) quảng trường
a)
square
b)
snack
c)
barn
d)
introduce
59.
(n) đường quanh co, ngoằn ngoèo
a)
winding road
b)
cross
c)
path
d)
wild
60.
(n) giao lộ, điểm giao cắt, ngã ba/ ngã tư (của đường bộ/ đường ray)
a)
junction
b)
cloakroom
c)
farmland
d)
briefly
61.
(v) quy định, kiểm soát
a)
regulate
b)
look at
c)
scarecrow
d)
reception
62.
(n) dòng chảy (liên tục)
a)
flow
b)
attraction
c)
figure
d)
corridor
63.
(n) (= crosswalk) phần đường dành cho người đi bộ
a)
pedestrian crossing
b)
footpath
c)
crop
d)
face
64.
(adj) náo nhiệt, tấp nập
a)
busy (area)
b)
thumb
c)
sculpture
d)
look out onto
65.
(n) phần của vật thể/ nơi ở xa trung tâm nhất
a)
end
b)
landscape
c)
maze
d)
far (side)
66.
(v) cấm
a)
forbid
b)
immediately
c)
branch off
d)
courtyard
67.
(n) chỗ cua, chỗ rẽ (con đường, con sông)
a)
bend
b)
junction
c)
hedge
d)
be keen to do sth
68.
(idm) về người ấy/ việc ấy
a)
as far as sb/ sth is concerned
b)
contemporary
c)
bend
d)
access (road)
69.
(n) các thứ được sắp đặt/ bố trí; việc sắp xếp/ bố trí
a)
arrangement
b)
lead off
c)
originally
d)
daylight
70.
(n) vỉa hè, lề đường
a)
pavement
b)
specialize in
c)
schoolhouse
d)
head
71.
(n) quy luật/ điều luật hạn chế
a)
restriction
b)
entry
c)
craft
d)
boardroom
72.
(v) (≠ unload) chất, nạp
a)
(loading) load
b)
purchase
c)
woodwork
d)
proposal
73.
(v) (≠ load) dỡ hàng (từ phương tiện giao thông, tàu thuỷ)
a)
(unloading) unload
b)
high quality
c)
basket-making
d)
recreation ground
74.
(pv) giữ lời hứa; làm theo thoả thuận
a)
keep to sth
b)
artwork
c)
(picnicking) picnic
d)
pitch
75.
(n) tháp
a)
tower
b)
nucleus
c)
covered
d)
stray (balls)
76.
(v) kéo/ nối dài; nới/ mở rộng
a)
extend
b)
square
c)
farmyard
d)
accessible
77.
(v) thiết kế lại
a)
redesign
b)
winding road
c)
spot
d)
ramp
78.
(v) phục vụ (thức ăn, đồ uống)
a)
serve
b)
junction
c)
worth
d)
pavilion
79.
(n) nơi xuất phát/ khởi hành
a)
starting point
b)
regulate
c)
private
d)
cricketer
80.
(v) theo sau, đi sau
a)
follow
b)
flow
c)
set off on sth
d)
handy
81.
(n) đường đi, lối đi
a)
path
b)
pedestrian crossing
c)
layout
d)
proposed
82.
(prep) ở/ qua bên kia
a)
past
b)
busy (area)
c)
auditorium
d)
bounded
83.
(n) người bắn cung
a)
archer
b)
end
c)
dressing room
d)
clinic
84.
(v) thể hiện, bộc lộ (nhất là một phẩm chất, cảm xúc)
a)
display
b)
forbid
c)
ground level
d)
resident
85.
(n) cây cung
a)
bow
b)
bend
c)
internal
d)
adjoin
86.
(n) mũi tên
a)
arrow
b)
as far as sb/ sth is concerned
c)
foyer
d)
curve
87.
(n) môn thể thao đi săn
a)
hunting (bird)
b)
arrangement
c)
corridor
d)
layout
88.
(n) chim ưng
a)
falcon
b)
pavement
c)
computerized
d)
barn
89.
(n) chim đại bàng
a)
eagle
b)
restriction
c)
water cooler
d)
path
90.
(adj) ngoài trời
a)
outdoor
b)
(loading) load
c)
practical
d)
farmland
91.
(n) (= memento) đồ lưu niệm (về một nơi/ dịp/ kỳ nghỉ); quà lưu niệm
a)
souvenir
b)
(unloading) unload
c)
facility
d)
scarecrow
92.
(n) bản phác thảo
a)
outline
b)
keep to sth
c)
basement
d)
figure
93.
(n) ranh giới; vạch phân cách
a)
boundary
b)
tower
c)
exploration
d)
crop
94.
(n) hoa loa kèn, hoa huệ tây
a)
lily
b)
extend
c)
serve
d)
sculpture
95.
(adj) có thể nhìn thấy
a)
visible
b)
redesign
c)
face
d)
maze
96.
(n) bờ (sông,..)
a)
bank
b)
serve
c)
snack
d)
branch off
97.
(adj) gấp, ngoặt
a)
sharp
b)
starting point
c)
cross
d)
hedge
98.
(adv) nhất là, đặc biệt là
a)
particularly
b)
follow
c)
cloakroom
d)
bend
99.
(v) dành cho/ nhắm đến/ dùng vào việc gì
a)
be intended for
b)
path
c)
look at
d)
originally
100.
(v) mở rộng/ nới rộng; trở nên rộng/ lớn hơn
a)
enlarge
b)
past
c)
attraction
d)
schoolhouse
101.
(n) mê cung (trong công viên/ vườn)
a)
maze
b)
archer
c)
footpath
d)
craft
102.
(adj) vòng, tròn
a)
circular
b)
display
c)
thumb
d)
woodwork
103.
(v) tách ra, tách cái gì ra
a)
separate
b)
bow
c)
landscape
d)
basket-making
104.
(n) hàng giậu, bờ giậu (dọc cánh đồng/ khu vườn/ con đường)
a)
hedge
b)
arrow
c)
immediately
d)
(picnicking) picnic
105.
(v) đến, đến được (nơi nào)
a)
reach sb/ sth
b)
hunting (bird)
c)
junction
d)
covered
106.
(n) sân
a)
(tennis) court
b)
falcon
c)
contemporary
d)
farmyard
107.
(n) góc vuông
a)
right angle
b)
eagle
c)
lead off
d)
spot
108.
(n) người làm vườn
a)
gardener
b)
outdoor
c)
specialize in
d)
worth
109.
(n) vị trí chủ toạ, chức chủ toạ; chủ toạ
a)
chair
b)
souvenir
c)
entry
d)
private
110.
(n) hội đồng (thành phố, hạt)
a)
council
b)
outline
c)
purchase
d)
set off on sth
111.
(n) phân ban, tiểu ban
a)
subcommittee
b)
boundary
c)
high quality
d)
layout
112.
(n) cơ sở vật chất; phương tiện, tiện nghi
a)
facilitiy
b)
lily
c)
artwork
d)
auditorium
113.
(adj) cập nhật
a)
up to date
b)
visible
c)
nucleus
d)
dressing room
114.
(pv) (= distribute) phân phát thứ gì cho các thành viên trong nhóm
a)
hand sth out (to sb)
b)
bank
c)
square
d)
ground level
115.
(n) (= survey = 10000-foot view = helicopter view) tổng quan
a)
overview
b)
sharp
c)
winding road
d)
internal
116.
(adj) đơn giản, cơ bản, sơ đẳng
a)
basic
b)
particularly
c)
junction
d)
foyer
117.
(n) việc sắp đặt/ bố trí
a)
arrangement
b)
be intended for
c)
regulate
d)
corridor
118.
(v) phục vụ (thức ăn, đồ uống)
a)
serve
b)
enlarge
c)
flow
d)
computerized
119.
(n) (= mixture) hỗn hợp/ tập hợp (gồm nhiều thứ khác nhau hoặc nhiều loại khác nhau của cùng một thứ)
a)
assortment
b)
maze
c)
pedestrian crossing
d)
water cooler
120.
(n) bữa ăn nhẹ/ vội (thường vội vàng)
a)
snack
b)
circular
c)
busy (area)
d)
practical
121.
(pv) nhìn ra
a)
look out over
b)
separate
c)
end
d)
facility
122.
(n) hơi, khá (dùng như trạng từ)
a)
bit
b)
hedge
c)
forbid
d)
basement
123.
(idm) không thuận đường
a)
out of the way
b)
reach sb/ sth
c)
bend
d)
exploration
124.
(n) khu vui chơi trẻ em, có những công trình lớn, dây thừng,..để leo trèo
a)
adventure playground
b)
(tennis) court
c)
as far as sb/ sth is concerned
d)
serve
125.
(adj) (vườn, phòng hoặc toà nhà) đúng quy cách, phù hợp với quy hoạch rõ ràng, chính xác
a)
formal
b)
right angle
c)
arrangement
d)
face
126.
(idm) ở trong tình trạng/ điều kiện tốt nhất
a)
at one's best
b)
gardener
c)
pavement
d)
snack
127.
(n) ranh giới; vạch phân cách
a)
boundary
b)
chair
c)
restriction
d)
cross
128.
(prep) qua, quá
a)
past
b)
council
c)
(loading) load
d)
cloakroom
129.
(n) phòng tập thể dục
a)
gym
b)
subcommittee
c)
(unloading) unload
d)
look at
130.
(v) chứng minh
a)
prove
b)
facilitiy
c)
keep to sth
d)
attraction
131.
(n) nhà kính
a)
glass house
b)
up to date
c)
tower
d)
footpath
132.
(n) vật được sử dụng lần đầu; vật được đưa vào sử dụng lần đầu
a)
introduction
b)
hand sth out (to sb)
c)
extend
d)
thumb
133.
(n) ván trượt
a)
skateboard
b)
overview
c)
redesign
d)
landscape
134.
(n) dốc, bờ dốc (nối con đường, toà nhà, etc.)
a)
ramp
b)
basic
c)
serve
d)
immediately
135.
(adj) liên miên, liên tục
a)
constant
b)
arrangement
c)
starting point
d)
junction
136.
(n) việc sử dụng cái gì; tình trạng thứ gì được sử dụng
a)
(in) use
b)
serve
c)
follow
d)
contemporary
137.
(v) đi đến (theo hướng nào đó hoặc đến nơi nào đó)
a)
lead
b)
assortment
c)
path
d)
lead off
138.
(prep) xuống; cách ra, ra khỏi
a)
off
b)
snack
c)
past
d)
specialize in
139.
(v) khởi động, bắt đầu
a)
introduce
b)
look out over
c)
archer
d)
entry
140.
(adj) dại, hoang
a)
wild
b)
bit
c)
display
d)
purchase
141.
(adv) một chốc, một lát
a)
briefly
b)
out of the way
c)
bow
d)
high quality
142.
(n) khu vực tiếp tân
a)
reception
b)
adventure playground
c)
arrow
d)
artwork
143.
(n) hành lang (giữa các dãy phòng)
a)
corridor
b)
formal
c)
hunting (bird)
d)
nucleus
144.
(v) đối diện; đối mặt; hướng mặt về
a)
face
b)
at one's best
c)
falcon
d)
square
145.
(pv) hướng về
a)
look out onto
b)
boundary
c)
eagle
d)
winding road
146.
(adj) ở xa
a)
far (side)
b)
past
c)
outdoor
d)
junction
147.
(n) sân (thường trong lâu đài, biệt thự, vv.)
a)
courtyard
b)
gym
c)
souvenir
d)
regulate
148.
(adj) (= eager) hăng hái, nhiệt tình
a)
be keen to do sth
b)
prove
c)
outline
d)
flow
149.
(n) lối/đường vào
a)
access (road)
b)
glass house
c)
boundary
d)
pedestrian crossing
150.
(n) ánh sáng ban ngày, ánh nắng
a)
daylight
b)
introduction
c)
lily
d)
busy (area)
151.
(v) đi (về hướng nào đó)
a)
head
b)
skateboard
c)
visible
d)
end
152.
(n) phòng họp của giám đốc
a)
boardroom
b)
ramp
c)
bank
d)
forbid
153.
(n) (sự) đề nghị/ đề xuất
a)
proposal
b)
constant
c)
sharp
d)
bend
154.
(n) sân chơi, sân thể thao (công cộng)
a)
recreation ground
b)
(in) use
c)
particularly
d)
as far as sb/ sth is concerned
155.
(n) sân thi đấu
a)
pitch
b)
lead
c)
be intended for
d)
arrangement
156.
(adj) đi/ bị lạc
a)
stray (balls)
b)
off
c)
enlarge
d)
pavement
157.
(adj) có thể tiếp cận (có thể đi đến, đi vào, sử dụng, tiếp xúc, vv.)
a)
accessible
b)
introduce
c)
maze
d)
restriction
158.
(n) dốc, bờ dốc (nối con đường, toà nhà, vv.)
a)
ramp
b)
wild
c)
circular
d)
(loading) load
159.
(n) toà nhà cạnh sân thể thao dành cho vận động viên và khán giả xem thi đấu
a)
pavilion
b)
briefly
c)
separate
d)
(unloading) unload
160.
(n) cầu thủ môn bóng gậy
a)
cricketer
b)
reception
c)
hedge
d)
keep to sth
161.
(adj) tiện tay, tiện (cho việc gì đó), thuận tiện
a)
handy
b)
corridor
c)
reach sb/ sth
d)
tower
162.
(adj) đề xuất, đề nghị
a)
proposed
b)
face
c)
(tennis) court
d)
extend
163.
(v) tạo giới hạn/ biên giới
a)
bounded
b)
look out onto
c)
right angle
d)
redesign
164.
(n) phòng khám chuyên khoa; bệnh viện tư; bệnh viện chuyên khoa; khu khám ngoại trú; phòng mạch
a)
clinic
b)
far (side)
c)
gardener
d)
serve
165.
(n) cư dân
a)
resident
b)
courtyard
c)
chair
d)
starting point
166.
(v) liền kề, nối liền
a)
adjoin
b)
be keen to do sth
c)
council
d)
follow
167.
(v) cong; uốn cong vật gì
a)
curve
b)
access (road)
c)
subcommittee
d)
path

Similar Resources on Wayground