wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 53

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Điền chữ cái thích hợp vào chỗ trống:

......ăm chỉ

a)

tr

b)

ch

2.

......iêng năng

a)

s

b)

x

3.

dòng k......

a)

ênh

b)

ếch

4.

diễn k......

a)

ịnh

b)

ịck

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Bình ...... lên thật đẹp!

a)

minh

b)

ninh

6.

Chú gà trống ...... ngực, đi đi lại lại.

a)

ươn

b)

ưỡn

7.

Mẹ mặt trời ...... hạt nắng xuống đất chơi.

a)

thả

b)

phả

8.

Cá và chim ...... .

a)

bay trên trời

b)

bơi dưới suối

c)

cùng đi chơi

9.

Từ "màu cam" sắp xếp lại là gì? (rnoaeg)

(a)  

10.

Từ "con vịt" sắp xếp lại là gì? (ukcd)

(a)  

11.

Từ "quả chuối" sắp xếp lại là gì? (aabnan)

(a)  

12.

Đánh vần từ "cái tất".

(a)  

13.

Đánh vần từ "màu tím".

(a)  

14.

Đánh vần từ "cái mũi".

(a)  

15.

Đánh vần từ "số bảy".

(a)  

16.

Từ "king" có nghĩa là gì?

a)

A. công chúa

b)

B. nhà vua

c)

C. tốt bụng

d)

D. cờ vua

17.

Từ "watermelon" có nghĩa là gì?

a)

A. dưa chuột

b)

B. nước dưa

c)

C. dưa hấu

d)

D. nước lọc

18.

Từ "chair" có nghĩa là gì?

a)

A. cái ghế

b)

B. cái xích

c)

C. đồng hồ

d)

D. con tàu

19.

Từ "grandmother" có nghĩa là gì?

a)

A. mẹ

b)

B. bà

c)

C. anh trai

d)

D. ông

20.

SÁU

a)

FIVE

b)

SIX

21.

MÀU TRẮNG

a)

WHITE

b)

BLACK

22.

MÀU ĐEN

a)

PINK

b)

BLACK

23.

MÀU HỒNG

a)

PINK

b)

GREEN

24.

INSECT

a)

CON VẬT

b)

CÔN TRÙNG

25.

LỌ MỰC

a)

INSECT

b)

INK

26.

THIS IS AN INSECT

a)

ĐÂY LÀ MỘT CON CÔN TRÙNG

b)

ĐÂY LÀ MỘT CON MUỖI

27.

KITE

a)

CON RỒNG

b)

CON DIỀU

28.

JUICE

a)

NƯỚC HOA QUẢ

b)

NƯỚC LÃ

29.

HOW OLD ARE YOU?

BẠN MẤY TUỔI ?

a)

I'M 6 YEARS OLD

TÔI 6 TUỔI

b)

I'M 5 YEARS OLD

TÔI 5 TUỔI

30.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

31.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

32.

what is this?

a)

board

b)

boord

c)

borda

d)

bdora

33.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

34.

what is this?

a)

book

b)

pen

c)

ruller

d)

table

35.
a)

Write

b)

Draw

c)

Listen

d)

Read

36.
a)

Stand Up

b)

Sit Down

c)

Be quiet

d)

close the door

37.
a)

Write

b)

Read

c)

Draw

d)

Listen

38.
a)

Open the book

b)

Close the book

c)

Take the pencil

d)

Open the window

39.
Ted: Hello, I’m Ted.  What’s _______ name?  Mike: Hello, I’m Mike. 
a)
your
b)
his
c)
her
d)
its
40.

B_e

(a)  

41.

đây là cái gì?

a)

pen

b)

desk

c)

pencil

d)

book

42.

đây là cái gì

a)

pen

b)

chair

c)

crayon

43.

có bao nhiêu quả táo

a)

one

b)

two

c)

three

d)

Four

44.

có bao nhiêu quả lựu

a)

one

b)

Six

c)

ten

d)

five

45.

từ "xin chào" trong tiếng anh viết là:

(a)  

46.

Đâu là 'xin chào'

a)

bye

b)

hi

c)

goodbye

d)

one

47.

quả táo là:

a)

ball

b)

cat

c)

kite

d)

apple

48.

con mèo là:

a)

dog

b)

cat

c)

pig

d)

duck

49.

Bird

a)
b)
c)
50.

cow là gì

a)

b)

sữa bò

c)

bò sữa

d)

sữa

51.

hello,my name is Mai

a)

xin chào, tôi là mai

b)

tạm biệt, tôi tên là mai

c)

chào buổi tối, tôi tên là mai

52.

toes

a)

bàn chân

b)

bàn tay

c)

chán

d)

mũi

53.

Đáp án của phép tính: 12+3=

(a)