NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra Nhập môn tiếng Hàn buổi 2
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Đâu là chữ "Ya"
아
여
야
어
"이" là gì?
Dưa chuột
Số 2
Số 5
Em
"여" được đọc là...
Yô
Yu
Yo
o
"Em bé" tiếng Hàn là gì?
우유
아이
오이
여우
Nguyên âm đơn gồm bao nhiêu chữ nhỉ?
8
9
10
11
Quy tắc viết chữ Hàn như nào?
Trên xuống dưới
Trái sang phải
Viết thế nào cũng được
Tiện đâu viết đó
Phải qua trái
Đâu mới là chữ "a"
어
이
우
아
"유" được phát âm là gì?
Yô
Yu
U
Ô
"Yô" trong tiếng Hàn là gì?
요
여
유
오
Bộ chữ Hàn Quốc có tên là gì?
Sejong
Hangeul
Chữ Hán
Chữ Idu
Bảng nguyên âm gồm bao nhiêu chữ cái
10
21
20
19
"Ở trên" là gì?
우유
여우
위에
와요
"Ghi nhớ" là gì?
위에
외워요
와
와요
"ươ' là chữ nào?
외
왜
워
웨
Nguyên âm đôi gồm bao nhiêu chữ?
11
12
10
9
'Yê" được viết như thế nào?
얘
예
애
에
"와" được đọc như nào?
oa
uê
uy
ươ
"Ye" là chữ nào?
애
얘
에
예
có bao nhiêu chữ được phát âm "uê"
1
2
3
4
"ưi" được viết như nào
위
웨
외
의
Câu "cảm ơn" được viết như nào?
감사합니다 (kam-xa-hăm-ni-ta)
죄송하니다 (chuê xông hăm ni ta)
안녕하세요(an nhyong ha xê yô)
안녕하십니까 (an nhyong ha xim ni ka)
Câu "tạm biệt" người đi chào người ở lại
안녕히 계세요 (an nhyong hi kyê xê yô)
안녕히 가세요 (an nhyong hi ka xê yô)
안녕하세요 (an nhyong ha xê yô)
안녕하십니까 (an nhyong ha xim ni ka)
죄송합니다 (chuê xông hăm ni ta) có nghĩa là gì?
cảm ơn
tạm biệt
xin chào
xin lỗi
